Tom Krauß

Tom Krauß

FC Köln

FC Köln

0Theo dõi

Thông tin chung

FC Köln

FC Köln

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2029

Quốc tịch

Germany

Ngày sinh

22/06/2001 (24y)

Chiều cao

182 cm

Số áo

5

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€4.5M

Điểm số trung bình

5.1

7.04

1-3

6.08

2-2

0

1-2

0

1-1

6.39

3-1

6.32

2-2

6.44

1-1

6.4

1-2

6.41

2-0

6.28

2-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Mức độ tham gia phòng ngự

Cắt bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sự điềm tĩnh

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/26)

€4.5M

Cao nhất (2023/12/13)

€5.5M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/07/04

FC Köln

Cho mượn

$0.5M €

Đến từ: 1. FSV Mainz 05

2025/06/29

1. FSV Mainz 05

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: VfL Bochum 1848

2025/01/29

VfL Bochum 1848

Cho mượn

$0.2M €

Đến từ: 1. FSV Mainz 05

2025/01/28

1. FSV Mainz 05

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Luton Town

2024/08/21

Luton Town

Cho mượn

$0.25M €

Đến từ: 1. FSV Mainz 05

Đội bóng

10/05

1 - 3

58’

0

1

-

7

02/05

2 - 2

90’

0

0

-

6.1

25/04

1 - 2

-

0

0

-

0

18/04

1 - 1

-

0

0

-

0

12/04

3 - 1

4’

0

0

-

6.4

05/04

2 - 2

82’

0

0

-

6.3

14/03

1 - 1

84’

0

0

-

6.4

07/03

1 - 2

86’

0

0

-

6.4

27/02

2 - 0

84’

0

0

-

6.4

21/02

2 - 2

89’

0

0

-

6.3

FC Köln

5.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

18

Trận đá chính

18

Số phút trung bình mỗi trận

67.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

23.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.7

Rê bóng thành công mỗi trận

0.4

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

3

Cắt bóng mỗi trận

1.1

Phá bóng mỗi trận

1.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.9

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.9

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/04

Cho mượn

$0.5M €

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2025/01/29

Cho mượn

$0.2M €

2025/01/28

Kết thúc cho mượn

--

2024/08/21

Cho mượn

$0.25M €

2023/07/13

Chuyển nhượng

$5M €

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/06/30

Cho mượn

$0.6M €

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2020/08/03

Cho mượn

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu