tomas robertsson

tomas robertsson

Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

0Theo dõi

Thông tin chung

Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

Quốc tịch

Iceland

Ngày sinh

21/04/2004 (22y)

Chiều cao

--

Số áo

23

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€125K

Điểm số trung bình

6.1

6.43

1-2

6.09

0-1

7.7

1-2

5.69

3-3

6.34

3-4

8.35

4-2

6.31

3-0

7.58

3-2

6.46

1-1

0

2-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Chọn vị trí

Cắt bóng

Điểm yếu

Rê bóng

Đỡ bóng bước một

MC
DM

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/02/20

Hafnarfjordur

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Breidablik

2025/01/30

Breidablik

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Grotta Seltjarnarnes

2024/04/10

Grotta Seltjarnarnes

Cho mượn

--

Đến từ: Breidablik

2024/02/01

Breidablik

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Grindavik

2023/02/27

Grindavik

Cho mượn

--

Đến từ: Breidablik

Đội bóng

14/06

1 - 2

90’

0

0

-

6.4

30/05

0 - 1

90’

0

0

6.1

18/05

1 - 2

90’

0

1

7.7

09/05

3 - 3

90’

0

0

5.7

04/05

3 - 4

64’

1

0

-

6.3

28/04

4 - 2

65’

2

0

8.4

24/04

3 - 0

90’

0

0

-

6.3

18/04

3 - 2

90’

1

0

-

7.6

12/04

1 - 1

90’

0

0

6.5

31/03

2 - 1

-

0

0

-

0

Hafnarfjordur

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

9

Trận đá chính

9

Số phút trung bình mỗi trận

84.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

4

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

189.8

Cú sút mỗi trận

2.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.7

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.9

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

27.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.8

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

17.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2.9

Cắt bóng mỗi trận

1

Phá bóng mỗi trận

2.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

6.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

5

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

2.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/20

Ký hợp đồng

--

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/04/10

Cho mượn

--

2024/02/01

Kết thúc cho mượn

--

2023/02/27

Cho mượn

--

2023/02/01

Ký hợp đồng

--

2022/07/26

Ký hợp đồng

--

2020/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu