Tomoya Ando

Tomoya Ando

FC St. Pauli

FC St. Pauli

0Theo dõi

Thông tin chung

FC St. Pauli

FC St. Pauli

Quốc tịch

Japan

Ngày sinh

10/01/1999 (28y)

Chiều cao

190 cm

Số áo

15

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€3M

Điểm số trung bình

6.6

6.66

2-1

7.09

1-2

6.34

2-0

6.67

1-1

5.69

0-5

6.83

1-2

6.45

2-0

6.85

0-0

6.86

2-1

6.28

4-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Chọn vị trí

Tranh chấp bóng bổng

Tranh chấp bóng dưới đất

Điểm yếu

Chuyền dài

Rê bóng

DC
DL

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/26)

€3M

Cao nhất (2026/03/19)

€3M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
East Asia Champion

East Asia Champion

2025

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

FC St. Pauli

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Avispa Fukuoka

2025/01/19

Avispa Fukuoka

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Oita Trinita

2023/01/08

Oita Trinita

Ký hợp đồng

--

Đến từ: FC Imabari

2021/01/31

FC Imabari

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

2017/03/31

--

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

Đội bóng

09/05

2 - 1

90’

0

0

-

6.7

03/05

1 - 2

90’

0

0

-

7.1

25/04

2 - 0

90’

0

0

-

6.3

18/04

1 - 1

90’

0

0

6.7

11/04

0 - 5

90’

0

0

-

5.7

22/03

1 - 2

89’

0

1

6.8

13/03

2 - 0

90’

0

0

-

6.5

08/03

0 - 0

66’

0

0

6.9

22/02

2 - 1

90’

0

0

-

6.9

14/02

4 - 0

90’

0

0

-

6.3

FC St. Pauli

5.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

16

Trận đá chính

16

Số phút trung bình mỗi trận

73.2

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.4

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

34.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.8

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.1

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.8

Cắt bóng mỗi trận

0.9

Phá bóng mỗi trận

4.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.9

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2025/01/19

Ký hợp đồng

--

2023/01/08

Ký hợp đồng

--

2021/01/31

Ký hợp đồng

--

2017/03/31

Ký hợp đồng

--

East Asia Champion

1
Japan

2025