Triantafyllos Tsapras

Triantafyllos Tsapras

Levadiakos

Levadiakos

0Theo dõi

Thông tin chung

Levadiakos

Levadiakos

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2030

Quốc tịch

Greece

Ngày sinh

22/10/2001 (25y)

Chiều cao

--

Số áo

6

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€1.2M

Điểm số trung bình

5.6

6.24

3-0

6.15

3-2

0

0-3

6.46

5-2

5.63

2-0

6.62

1-1

7.08

1-0

6.22

3-0

5.54

1-4

6.43

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Điểm yếu

Khống chế bóng

DR

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/03)

€1.5M

Cao nhất (2026/06/03)

€1.5M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Greek second tier champion

Greek second tier champion

2023-2024

Greek second tier champion

Greek second tier champion

2021-2022

Đội bóng

17/05

3 - 0

90’

0

0

-

6.2

13/05

3 - 2

76’

0

0

-

6.2

10/05

0 - 3

-

0

0

-

0

03/05

5 - 2

70’

0

0

-

6.5

18/04

2 - 0

80’

0

0

5.6

05/04

1 - 1

90’

0

1

-

6.6

22/03

1 - 0

90’

0

1

-

7.1

15/03

3 - 0

90’

0

0

-

6.2

08/03

1 - 4

87’

0

0

-

5.5

28/02

1 - 1

90’

0

0

-

6.4

Levadiakos

6.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

18

Trận đá chính

18

Số phút trung bình mỗi trận

82.4

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.3

Số phút mỗi bàn thắng

1483

Cú sút mỗi trận

0.4

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

28.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.4

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

13.4

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.2

Cắt bóng mỗi trận

1.2

Phá bóng mỗi trận

2

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.7

Không có dữ liệu

Greek second tier champion

2
Levadiakos

2023-2024

Levadiakos

2021-2022