Vincent Sasso

Vincent Sasso

USL Dunkerque

USL Dunkerque

0Theo dõi

Thông tin chung

USL Dunkerque

USL Dunkerque

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

France

Ngày sinh

16/02/1991 (35y)

Chiều cao

190 cm

Số áo

23

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€150K

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Tranh chấp bóng dưới đất

Tắc bóng

Điểm yếu

Chuyền bóng

Rê bóng

DC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/25)

€150K

Cao nhất (2022/01/02)

€700K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Portuguese league cup winner

Portuguese league cup winner

2012-2013

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/07/13

USL Dunkerque

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Boavista FC

2024/07/13

USL Dunkerque

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Boavista FC

2022/06/30

Boavista FC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Servette

2022/06/30

Boavista FC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Servette

2019/06/30

Servette

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Belenenses SAD

Đội bóng

10/05

3 - 2

90’

0

0

6.5

03/05

0 - 1

90’

0

0

-

7

28/04

2 - 6

90’

2

0

-

8.5

21/04

0 - 2

90’

0

0

6.1

12/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.5

04/04

1 - 1

90’

0

0

-

6.7

16/01

3 - 1

67’

0

0

7.1

05/01

1 - 3

90’

1

0

-

8.1

2025

2 - 1

90’

0

0

-

6.6

USL Dunkerque

6.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

1

Trận đá chính

1

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

81

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

3

Phá bóng mỗi trận

4

Tranh chấp thắng mỗi trận

1

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/13

Ký hợp đồng

--

2024/07/13

Ký hợp đồng

--

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Chuyển nhượng

--

2016/08/18

Ký hợp đồng

--

2016/08/18

Ký hợp đồng

--

2016/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2016/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/06/30

Cho mượn

$0.13M €

2015/06/30

Cho mượn

$0.13M €

2013/01/21

Chuyển nhượng

$0.75M €

2013/01/21

Chuyển nhượng

$0.75M €

2012/07/18

Ký hợp đồng

--

2012/07/18

Ký hợp đồng

--

2009/06/30

Ký hợp đồng

--

2009/06/30

Ký hợp đồng

--

2008/06/30

Ký hợp đồng

--

2008/06/30

Ký hợp đồng

--

2007/06/30

Ký hợp đồng

--

2007/06/30

Ký hợp đồng

--

2006/06/30

Ký hợp đồng

--

2006/06/30

Ký hợp đồng

--

2004/06/30

Ký hợp đồng

--

2000/06/30

Ký hợp đồng

--

Portuguese league cup winner

1