Wang Haoran

Wang Haoran

Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

0Theo dõi

Thông tin chung

Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

Quốc tịch

China

Ngày sinh

19/01/2001 (26y)

Chiều cao

183 cm

Số áo

6

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€50K

Điểm số trung bình

6.1

6.5

1-1

6.13

2-2

6.12

0-1

6.3

2-0

5.66

1-4

5.95

0-3

5.58

3-0

6.28

2-1

6.79

0-1

5.95

1-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

MC

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/08)

€50K

Cao nhất (2022/01/16)

€100K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/02/26

Meizhou Hakka

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Henan FC

2025/12/30

Henan FC

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Ningbo Professional Football Club

2025/02/09

Ningbo Professional Football Club

Cho mượn

$0.023666M €

Đến từ: Henan FC

2024/12/30

Henan FC

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Nanjing City

2024/02/27

Nanjing City

Cho mượn

--

Đến từ: Henan FC

Đội bóng

14/06

1 - 1

90’

0

0

-

6.5

30/05

2 - 2

67’

0

0

-

6.1

24/05

0 - 1

90’

0

0

6.1

09/05

2 - 0

81’

0

0

-

6.3

03/05

1 - 4

73’

0

0

-

5.7

25/04

0 - 3

90’

0

0

-

6

19/04

3 - 0

90’

0

0

-

5.6

11/04

2 - 1

29’

0

0

-

6.3

05/04

0 - 1

45’

0

0

-

6.8

21/03

1 - 2

45’

0

0

-

6

Meizhou Hakka

6.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

70.2

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

21.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.6

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

1.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/26

Ký hợp đồng

--

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/02/09

Cho mượn

$0.023666M €

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/02/27

Cho mượn

--

2021/07/13

Ký hợp đồng

--

2021/03/31

Ký hợp đồng

--

2018/12/31

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu