Wang Sihan

Wang Sihan

Dingnan United

Dingnan United

0Theo dõi

Thông tin chung

Dingnan United

Dingnan United

Quốc tịch

China

Ngày sinh

03/04/1992 (34y)

Chiều cao

190 cm

Số áo

27

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€25K

Điểm số trung bình

6.8

6.15

1-3

7.24

2-2

6.19

1-1

7.06

2-3

6.66

1-1

7.8

0-1

6.81

1-2

6.71

1-1

6.53

1-1

6.95

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

DC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/16)

€25K

Cao nhất (2024/03/11)

€50K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
China 2nd tier champion

China 2nd tier champion

2022

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/06/26

Dingnan United

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

2024/12/31

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: Nanjing City

2024/02/27

Nanjing City

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Changchun Shenhua

2023/04/20

Changchun Shenhua

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Kunshan FC Reserves

2022/07/31

Kunshan FC Reserves

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Kunshan FC(2014-2023)

Đội bóng

13/06

1 - 3

90’

0

0

-

6.2

30/05

2 - 2

90’

0

1

-

7.2

23/05

1 - 1

90’

0

0

-

6.2

09/05

2 - 3

90’

1

0

-

7.1

02/05

1 - 1

76’

0

0

-

6.7

25/04

0 - 1

90’

0

0

-

7.8

19/04

1 - 2

90’

0

0

-

6.8

12/04

1 - 1

90’

0

0

-

6.7

04/04

1 - 1

90’

0

0

-

6.5

21/03

1 - 1

90’

0

0

-

7

Dingnan United

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

88.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

976

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

47.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

3.7

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.3

Cắt bóng mỗi trận

0.8

Phá bóng mỗi trận

5.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.9

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/26

Ký hợp đồng

--

2024/12/31

Thanh lý hợp đồng

--

2024/02/27

Ký hợp đồng

--

2023/04/20

Ký hợp đồng

--

2022/07/31

Ký hợp đồng

--

2022/04/25

Ký hợp đồng

--

2020/02/27

Ký hợp đồng

--

2011/12/31

Ký hợp đồng

--

China 2nd tier champion

1