Wen Da

Wen Da

Shanghai Second

Shanghai Second

0Theo dõi

Thông tin chung

Shanghai Second

Shanghai Second

Quốc tịch

China

Ngày sinh

25/10/1999 (26y)

Chiều cao

182 cm

Số áo

30

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€25K

Điểm số trung bình

5.5

0

1-2

0

0-0

6.23

2-2

6.55

0-1

7.4

0-1

7.29

2-1

6.35

2-1

7.04

1-1

6.84

0-2

6.8

2-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Forward

Tiền đạo cánh phải

Tiền đạo cánh trái

Điểm yếu

Chuyền bóng

Chuyền dài

ST
RW
LW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/16)

€0K

Cao nhất (2024/06/03)

€125K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/03/03

Shanghai Second

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Suzhou Dongwu

2025/07/03

Suzhou Dongwu

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Meizhou Hakka

2025/01/24

Meizhou Hakka

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)

2024/02/26

Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Qingdao Red Lions

2023/07/19

Qingdao Red Lions

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Wuxi Wugo

Đội bóng

19/06

1 - 2

90’

0

0

-

0

13/06

0 - 0

-

0

0

-

0

27/05

2 - 2

90’

0

0

-

6.2

23/05

0 - 1

90’

0

0

6.6

10/05

0 - 1

90’

0

0

-

7.4

04/05

2 - 1

90’

0

0

-

7.3

29/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.4

24/04

1 - 1

90’

0

0

-

7

15/04

0 - 2

76’

0

0

-

6.8

11/04

2 - 2

90’

1

0

-

6.8

Shanghai Second

6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

70.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

780

Cú sút mỗi trận

0.4

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

25

Chuyền dài chính xác mỗi trận

4.8

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.2

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

4

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.6

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/03

Ký hợp đồng

--

2025/07/03

Ký hợp đồng

--

2023/07/19

Ký hợp đồng

--

2023/04/06

Ký hợp đồng

--

2021/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/01/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu