Yan Ge

Yan Ge

Haimen Codion

Haimen Codion

0Theo dõi

Thông tin chung

Haimen Codion

Haimen Codion

Quốc tịch

China

Ngày sinh

28/01/1994 (33y)

Chiều cao

185 cm

Số áo

9

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

75K

Điểm số trung bình

6.1

0

2-1

6.5

0-1

7.4

2-1

6

1-1

6.4

0-0

6.72

2-2

6.63

1-0

8.11

4-0

6.42

2-1

6.35

0-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

MC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/16)

€0K

Cao nhất (2024/06/16)

€100K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2023/07/05

Haimen Codion

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Guangxi Bushan

2023/04/17

Guangxi Bushan

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Hefei City

2022/04/19

Hefei City

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Jiangxi Lushan

2019/02/27

Jiangxi Lushan

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Shanghai Shenhua (R)

2018/12/30

Shanghai Shenhua (R)

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Inner Mongolia Caoshangfei FC

Đội bóng

19/06

2 - 1

-

0

0

-

0

23/05

0 - 1

23’

0

0

-

6.5

09/05

2 - 1

90’

1

0

-

7.4

04/05

1 - 1

90’

0

0

-

6

30/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.4

25/04

2 - 2

90’

0

0

-

6.7

14/04

1 - 0

90’

0

0

-

6.6

10/04

4 - 0

90’

1

0

-

8.1

05/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.4

21/03

0 - 0

90’

0

0

-

6.4

Haimen Codion

6.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

10

Trận đá chính

10

Số phút trung bình mỗi trận

74.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

371.5

Cú sút mỗi trận

1.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.9

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

17.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.2

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

0.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/05

Ký hợp đồng

--

2023/04/17

Ký hợp đồng

--

2022/04/19

Ký hợp đồng

--

2019/02/27

Ký hợp đồng

--

2018/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2013/07/31

Ký hợp đồng

--

2013/07/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu