
Slovak Cup
Slovakia
Thống kê mùa giải
Ghi bàn nhiều nhất
Karlo·Miljanic
5

Kiến tạo nhiều nhất
Miroslav Sovic
1

Đội ghi bàn nhiều nhất
FK Kosice
28

Đội phòng ngự tốt nhất
MFK Dubnica nad Vahom
0
Thông tin giải đấu
Số lượng đội bóng | 161 |
|---|---|
Số vòng đấu | 0 |
Ngoại binh | 0 |
Cầu thủ giá trị nhất | |
Số bàn thắng trung bình | 4 |
Danh hiệu vô địch

Đương kim vô địch
Spartak Trnava
9

Nhiều danh hiệu nhất
Slovan Bratislava
17
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
unknown
unknown
unknown
unknown
unknown
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
| Đội bóng | G | ||
|---|---|---|---|
| 1 | Karlo·Miljanic | ![]() | 5 |
| 2 | ![]() Timotej hranica | ![]() | 4 |
| 3 | ![]() frantisek kosa | ![]() | 4 |
| 4 | ![]() Jan Hladík | ![]() | 4 |
| 5 | ![]() Hélder Gomes Morim | ![]() | 4 |
| 6 | ![]() Vladimir Perisic | ![]() | 4 |
| 7 | ![]() Andy Masaryk | ![]() | 4 |
| 8 | ![]() Marko Roginic | ![]() | 4 |
| 9 | ![]() Henry·Franck·Bahi | ![]() | 3 |
| 10 | ![]() Mykola Kukharevych | ![]() | 3 |
















Roland Galcik
Matyas Kovacs
Samuel Štefánik
Michal Faško
Miroslav Káčer
Dylann Kam
Peter Kovacik
Gabriel Barbosa
Radek siler
Roman Cerepkai
Sylvester Jacob
Zyen Jones
Molik Khan
Vladimír Weiss
Matej Franko
Rene Paraj
Jozef Pastorek
Stefan Skrbo
Patrik Šimko
Alen Mustafić
Miloš Kratochvíl