
Admira Wacker
Austria
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật

Ghi bàn nhiều nhất
Alexander Schmidt
11

Kiến tạo nhiều nhất
Alexander Schmidt
4

Vua phá lưới
Sergej Savic
3.4
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Austrian Second League Champion
2010-2011
Promoted to 1st league
2010-2011
Austrian Second League Champion
1999-2000
Thông tin câu lạc bộ
Thành lập | 1905 |
|---|---|
Thành phố | Maria Enzersdorf |
Sân vận động | BSFZ-Arena |
Sức chứa | 10600 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

International Club Friendly

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

International Club Friendly

International Club Friendly

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian Cup

Austrian 2.Liga

International Club Friendly

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian Cup

Austrian Cup

International Club Friendly

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian Cup

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

International Club Friendly

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

International Club Friendly

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian Bundesliga

Austrian Bundesliga

Austrian Bundesliga

Austrian Bundesliga

Austrian Bundesliga

Austrian Bundesliga

Austrian Bundesliga

Austrian Cup

Austrian Bundesliga

Austrian Bundesliga

International Club Friendly

Austrian Bundesliga

Austrian Bundesliga

Austrian Bundesliga

Austrian Bundesliga

Austrian Bundesliga

Austrian Bundesliga

International Club Friendly

Austrian Bundesliga

Austrian Bundesliga

Austrian Bundesliga

Austrian Cup

International Club Friendly

International Club Friendly

Austrian Cup

Austrian Cup

International Club Friendly

International Club Friendly

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian Cup

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga

Austrian 2.Liga
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SC Austria Lustenau | 28 | 14 | 54 | |
| 2 | SKN St.Polten | 28 | 18 | 53 | |
| 3 | Admira Wacker | 28 | 21 | 48 | |
| 4 | FAC WIEN | 28 | 24 | 48 | |
| 5 | FC Liefering | 28 | 6 | 47 | |
| 6 | SKU Ertl Glas Amstetten | 28 | 7 | 44 | |
| 7 | First Vienna FC 1894 | 29 | 7 | 43 | |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 28 | -7 | 39 | |
| 9 | SV Austria Salzburg | 28 | -1 | 37 | |
| 10 | FC HOGO Hertha Wels | 28 | -1 | 33 | |
| 11 | SK Rapid II | 28 | -12 | 32 | |
| 12 | SK Austria Klagenfurt | 28 | -11 | 30 | |
| 13 | Kapfenberg SV 1919 | 28 | -22 | 28 | |
| 14 | SK Sturm Graz II | 28 | -20 | 21 | |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | -21 | 16 | |
| 16 | SV Stripfing | 1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SC Austria Lustenau | 14 | 13 | 33 | |
| 2 | SKN St.Polten | 14 | 15 | 32 | |
| 3 | Admira Wacker | 14 | 15 | 29 | |
| 4 | FC Liefering | 14 | 8 | 29 | |
| 5 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 9 | 24 | |
| 6 | FAC WIEN | 14 | 7 | 20 | |
| 7 | First Vienna FC 1894 | 14 | 0 | 20 | |
| 8 | SV Austria Salzburg | 14 | 5 | 20 | |
| 9 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 1 | 20 | |
| 10 | Young Violets Austria Wien | 14 | -6 | 19 | |
| 11 | SK Rapid II | 14 | -2 | 19 | |
| 12 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | -5 | 18 | |
| 13 | SK Austria Klagenfurt | 14 | -7 | 16 | |
| 14 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | -5 | 13 | |
| 15 | SK Sturm Graz II | 14 | -13 | 6 | |
| 16 | SV Stripfing | 1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FAC WIEN | 14 | 17 | 28 | |
| 2 | First Vienna FC 1894 | 15 | 7 | 23 | |
| 3 | SC Austria Lustenau | 14 | 1 | 21 | |
| 4 | SKN St.Polten | 14 | 3 | 21 | |
| 5 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | -2 | 20 | |
| 6 | Young Violets Austria Wien | 14 | -1 | 20 | |
| 7 | Admira Wacker | 14 | 6 | 19 | |
| 8 | FC Liefering | 14 | -2 | 18 | |
| 9 | SV Austria Salzburg | 14 | -6 | 17 | |
| 10 | SK Austria Klagenfurt | 14 | -4 | 17 | |
| 11 | SK Sturm Graz II | 14 | -7 | 15 | |
| 12 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | -2 | 13 | |
| 13 | SK Rapid II | 14 | -10 | 13 | |
| 14 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | -17 | 10 | |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | -16 | 6 | |
| 16 | SV Stripfing | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
Điểm số
Xem tất cảSố phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí

Austrian champion

Austrian cup winner

Austrian Eastern Regionalliga champion
Promoted to 1st league

Austrian Second League Champion

Intertoto-Cup Winner

Austrian Supercup Winner






























