
AE Jataiense
Brazil
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật
Ghi bàn nhiều nhất
assis
5
Kiến tạo nhiều nhất
bruninho
0
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
Thành lập | 0 |
|---|---|
Thành phố | Goias |
Sân vận động | Estadio Municipal Nelson Antonio da Silva |
Sức chứa | 17000 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu

Brazilian Campeonato Goiano

Brazilian Campeonato Goiano

Brazilian Campeonato Goiano

Brazilian Campeonato Goiano

Brazilian Campeonato Goiano

Brazilian Serie D
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 5 | 6 | 12 | |
| 2 | Abecat Ouvirdorense | 5 | 4 | 12 | |
| 3 | Goiás EC | 5 | 10 | 11 | |
| 4 | Atletico Clube Goianiense | 5 | 2 | 10 | |
| 5 | AA Anapolina | 5 | 1 | 9 | |
| 6 | AE Jataiense | 5 | 3 | 8 | |
| 7 | Anapolis FC | 5 | -1 | 7 | |
| 8 | Aparecidense GO | 5 | -1 | 5 | |
| 9 | Centro Oeste | 5 | -7 | 3 | |
| 10 | Uniao Inhumas | 5 | -3 | 2 | |
| 11 | CRAC | 5 | -5 | 2 | |
| 12 | Goiatuba | 5 | -9 | 1 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 3 | 3 | 6 | |
| 2 | Abecat Ouvirdorense | 3 | 2 | 6 | |
| 3 | Goiás EC | 2 | 8 | 6 | |
| 4 | AA Anapolina | 3 | 1 | 6 | |
| 5 | Atletico Clube Goianiense | 2 | 2 | 4 | |
| 6 | AE Jataiense | 2 | 2 | 4 | |
| 7 | Anapolis FC | 3 | 0 | 4 | |
| 8 | Aparecidense GO | 3 | 2 | 4 | |
| 9 | Centro Oeste | 2 | -3 | 1 | |
| 10 | Uniao Inhumas | 3 | -2 | 1 | |
| 11 | CRAC | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | Goiatuba | 2 | -1 | 1 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 2 | 3 | 6 | |
| 2 | Abecat Ouvirdorense | 2 | 2 | 6 | |
| 3 | Atletico Clube Goianiense | 3 | 0 | 6 | |
| 4 | Goiás EC | 3 | 2 | 5 | |
| 5 | AE Jataiense | 3 | 1 | 4 | |
| 6 | AA Anapolina | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | Anapolis FC | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | Centro Oeste | 3 | -4 | 2 | |
| 9 | Aparecidense GO | 2 | -3 | 1 | |
| 10 | Uniao Inhumas | 2 | -1 | 1 | |
| 11 | CRAC | 3 | -4 | 1 | |
| 12 | Goiatuba | 3 | -8 | 0 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
Số phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu



Dieyson
Vitinho
Kelvin Moreira Sandim