
Al Diraiyah
Saudi Arabia
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật

Ghi bàn nhiều nhất
Gaëtan Laborde
28

Kiến tạo nhiều nhất
Óscar Rodríguez
9

Vua phá lưới
Gaëtan Laborde
7.6
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Saudi Arabian 3rd tier champion
2012-2013
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 1

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2

Saudi Arabia Division 2
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 34 | 34 | 80 | |
| 2 | Al Ula FC | 34 | 45 | 74 | |
| 3 | Al Diraiyah | 34 | 40 | 72 | |
| 4 | Al-Faisaly Harmah | 34 | 39 | 70 | |
| 5 | Al-Orobah FC | 34 | 18 | 65 | |
| 6 | Al-Jabalain | 34 | 21 | 59 | |
| 7 | Al-Raed SFC | 34 | 18 | 52 | |
| 8 | Al Zulfi | 34 | 1 | 45 | |
| 9 | Al-Tai | 34 | -4 | 44 | |
| 10 | Al Bukayriyah | 34 | -12 | 43 | |
| 11 | Al-Anwar Club | 34 | -1 | 41 | |
| 12 | Al Wehda Mecca | 34 | -12 | 40 | |
| 13 | Jeddah Sports Club | 34 | -17 | 39 | |
| 14 | Al-Adalah | 34 | -26 | 33 | |
| 15 | Al-Jandal | 34 | -26 | 32 | |
| 16 | Al-Batin | 34 | -30 | 22 | |
| 17 | Al-Arabi SC(KSA) | 34 | -43 | 21 | |
| 18 | Jubail | 34 | -45 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Diraiyah | 17 | 30 | 43 | |
| 2 | Abha | 17 | 20 | 39 | |
| 3 | Al Ula FC | 17 | 25 | 38 | |
| 4 | Al-Jabalain | 17 | 19 | 33 | |
| 5 | Al-Faisaly Harmah | 17 | 15 | 32 | |
| 6 | Al-Raed SFC | 17 | 16 | 31 | |
| 7 | Al-Orobah FC | 17 | 4 | 27 | |
| 8 | Al-Anwar Club | 17 | 7 | 26 | |
| 9 | Al Wehda Mecca | 17 | 2 | 24 | |
| 10 | Al Bukayriyah | 17 | -4 | 23 | |
| 11 | Al Zulfi | 17 | 0 | 21 | |
| 12 | Al-Tai | 17 | -1 | 20 | |
| 13 | Al-Adalah | 17 | -12 | 18 | |
| 14 | Al-Jandal | 17 | -10 | 17 | |
| 15 | Al-Batin | 17 | -5 | 15 | |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 17 | -16 | 14 | |
| 17 | Jeddah Sports Club | 17 | -22 | 13 | |
| 18 | Jubail | 17 | -15 | 13 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 17 | 14 | 41 | |
| 2 | Al-Faisaly Harmah | 17 | 24 | 38 | |
| 3 | Al-Orobah FC | 17 | 14 | 38 | |
| 4 | Al Ula FC | 17 | 20 | 36 | |
| 5 | Al Diraiyah | 17 | 10 | 29 | |
| 6 | Al-Jabalain | 17 | 2 | 26 | |
| 7 | Jeddah Sports Club | 17 | 5 | 26 | |
| 8 | Al Zulfi | 17 | 1 | 24 | |
| 9 | Al-Tai | 17 | -3 | 24 | |
| 10 | Al-Raed SFC | 17 | 2 | 21 | |
| 11 | Al Bukayriyah | 17 | -8 | 20 | |
| 12 | Al Wehda Mecca | 17 | -14 | 16 | |
| 13 | Al-Anwar Club | 17 | -8 | 15 | |
| 14 | Al-Adalah | 17 | -14 | 15 | |
| 15 | Al-Jandal | 17 | -16 | 15 | |
| 16 | Al-Batin | 17 | -25 | 7 | |
| 17 | Al-Arabi SC(KSA) | 17 | -27 | 7 | |
| 18 | Jubail | 17 | -30 | 1 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Điểm số
Xem tất cảSố phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí

Saudi Arabian 3rd tier champion






















Georges-Kévin N'Koudou
Abduallah Al-Dosari
Abdullah Al Sabeat
Meshari Fahad Al Nemer
Saleh Al Rahmani
Ziyad Al Qahtani
Suleiman Saeed Al Lahji