
Azerbaijan
Azerbaijan
Trận đấu tiêu điểm
UEFA Nations League
Vòng 1
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật

Ghi bàn nhiều nhất
Tural Bayramov
1
Kiến tạo nhiều nhất
Elvin Dzhafarquliyev
2
Thống kê đội hình
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
Thành lập | 1992 |
|---|---|
Thành phố | -- |
Sân vận động | -- |
Sức chứa | -- |
Sắp diễn ra
Kết quả

UEFA Nations League
27/09
20:00
Lithuania
Azerbaijan

UEFA Nations League
01/10
23:00
Azerbaijan
Liechtenstein
04/10
21:00
Azerbaijan
Lithuania

UEFA Nations League
14/11
02:45
Liechtenstein
Azerbaijan

International Friendly

FIFA Series

FIFA World Cup qualification (UEFA)

FIFA World Cup qualification (UEFA)

FIFA World Cup qualification (UEFA)

International Friendly

International Friendly

UEFA Nations League

UEFA Nations League

UEFA Nations League

International Friendly

FIFA Series

UEFA European Championship

UEFA European Championship qualification

UEFA European Championship qualification

International Friendly

UEFA European Championship qualification

UEFA European Championship qualification

UEFA European Championship qualification

International Friendly

UEFA Nations League

UEFA Nations League

FIFA World Cup qualification (UEFA)

FIFA World Cup qualification (UEFA)

UEFA European Championship qualification

UEFA European Championship qualification

International Club Friendly
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uzbekistan | 2 | 2 | 5 | |
| 2 | Venezuela | 2 | 3 | 3 | |
| 3 | Gabon | 2 | -2 | 2 | |
| 4 | Trinidad and Tobago | 2 | -3 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Finland | 2 | 2 | 4 | |
| 2 | New Zealand | 2 | 1 | 3 | |
| 3 | Chile | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | Cabo Verde | 2 | -2 | 1 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kazakhstan | 2 | 3 | 6 | |
| 2 | Namibia | 2 | -2 | 2 | |
| 3 | Comoros | 2 | -1 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia | 2 | 5 | 6 | |
| 2 | Cameroon | 2 | 1 | 3 | |
| 3 | China | 2 | 0 | 3 | |
| 4 | Curacao | 2 | -6 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uzbekistan | 2 | 2 | 5 | |
| 2 | Venezuela | 1 | 3 | 3 | |
| 3 | Gabon | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Trinidad and Tobago | 1 | 0 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | New Zealand | 2 | 1 | 3 | |
| 2 | Chile | 1 | 2 | 3 | |
| 3 | Cabo Verde | 1 | 0 | 1 | |
| 4 | Finland | 0 | 0 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kazakhstan | 2 | 3 | 6 | |
| 2 | Namibia | 1 | 0 | 2 | |
| 3 | Comoros | 0 | 0 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia | 2 | 5 | 6 | |
| 2 | Cameroon | 1 | 2 | 3 | |
| 3 | China | 1 | 2 | 3 | |
| 4 | Curacao | 0 | 0 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 2 | -2 | 2 | |
| 2 | Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Venezuela | 1 | 0 | 0 | |
| 4 | Trinidad and Tobago | 1 | -3 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Finland | 2 | 2 | 4 | |
| 2 | New Zealand | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Chile | 1 | -3 | 0 | |
| 4 | Cabo Verde | 1 | -2 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kazakhstan | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Namibia | 1 | -2 | 0 | |
| 3 | Comoros | 2 | -1 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Cameroon | 1 | -1 | 0 | |
| 3 | China | 1 | -2 | 0 | |
| 4 | Curacao | 2 | -6 | 0 |
Số phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu

























Badavi Huseynov
Emil Safarov
Ali Sadikhov
Rustam Akhmedzade
Vüsal İsgändärli
Rahil Mammadov
Aleksey Isaev
Salahat Agayev