Barakaldo CF

Barakaldo CF

Spain

Spain

0Theo dõi

5 trận gần nhất

3-0
2-0
2-0
1-4
1-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
37Cầu thủ
181.7 cmChiều cao trung bình
4Cầu thủ nước ngoài
$134.5KGiá trị trung bình
29.8Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Markel Arana Mateo

Kết thúc cho mượn

30/06

jon cabo

Ký hợp đồng

23/04

Víctor San Bartolomé

Chuyển nhượng

0.3M €

02/02

Álvaro Peña

Ký hợp đồng

02/02

Imanol Torre Bediaga

Ký hợp đồng

22/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1917
Thành phố
Baracaldo
Sân vận động
Estadio Nuevo Lasesarre
Sức chứa
7960

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

24/05
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Celta Vigo B

Celta Vigo B

00
11
13 2

18/05
FT

Real Aviles

Real Aviles

Barakaldo CF

Barakaldo CF

12
14
4 5

10/05
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Merida AD

Merida AD

10
20
8 2

02/05
FT

Tenerife

Tenerife

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
20
4 5
Tháng 4, 2026

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

26/04
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

CD Lugo

CD Lugo

10
30
11 5

20/04
FT

Ponferradina

Ponferradina

Barakaldo CF

Barakaldo CF

10
10
3 4

13/04
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

CD Arenteiro

CD Arenteiro

11
11
4 6

05/04
FT

Pontevedra

Pontevedra

Barakaldo CF

Barakaldo CF

10
20
4 7
Tháng 3, 2026

Spanish Primera División RFEF

HT
FT
Tháng 2, 2026

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

23/02
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

CA Osasuna Promesas

Osasuna Promesas

00
10
6 6

15/02
FT

Zamora CF

Zamora CF

Barakaldo CF

Barakaldo CF

10
22
7 3

02/02
FT

Cacereno

Cacereno

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
10
6 10
Tháng 1, 2026

Spanish Primera División RFEF

HT
FT
Tháng 12, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

21/12
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Pontevedra

Pontevedra

01
01
12 3

14/12
FT

Ourense CF

Ourense CF

Barakaldo CF

Barakaldo CF

20
22
1 6

08/12
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Real Aviles

Real Aviles

12
12
12 1
Tháng 11, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

23/11
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Racing de Ferrol

Racing de Ferrol

00
21
0 0

15/11
FT

CA Osasuna Promesas

Osasuna Promesas

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
20
0 0

10/11
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Ponferradina

Ponferradina

00
00
0 0

01/11
FT

CD Lugo

CD Lugo

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
22
0 0
Tháng 10, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

25/10
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Tenerife

Tenerife

00
20
0 0

18/10
FT

CD Guadalajara

CD Guadalajara

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
11
0 0

05/10
FT

CD Arenteiro

CD Arenteiro

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
11
0 0
Tháng 9, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

27/09
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Cacereno

Cacereno

00
11
0 0

21/09
Unknown

CF Talavera de la Reina

CF Talavera de la Reina

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
11
0 0

06/09
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Zamora CF

Zamora CF

00
11
0 0
Tháng 8, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

31/08
FT

Merida AD

Merida AD

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
10
0 0

International Club Friendly

HT
FT

23/08
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Real Aviles

Real Aviles

00
20
0 0
Tháng 3, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

23/03
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Celta Vigo B

Celta Vigo B

00
01
0 0

09/03
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

CD Lugo

CD Lugo

00
32
0 0
Tháng 2, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

19/02
FT

CD Arenteiro

CD Arenteiro

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
11
0 0

08/02
FT

Ponferradina

Ponferradina

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
01
0 0
Tháng 11, 2024

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

17/11
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Ponferradina

Ponferradina

00
01
0 0
Tháng 10, 2024

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

05/10
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

CD Arenteiro

CD Arenteiro

00
20
0 0
Tháng 9, 2024

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

15/09
FT

CD Lugo

CD Lugo

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
00
0 0
Tháng 8, 2024

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

25/08
FT

Celta Vigo B

Celta Vigo B

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
22
0 0

International Club Friendly

HT
FT

17/08
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Real Aviles

Real Aviles

00
14
0 0
Tháng 4, 2022

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

23/04
FT

Beti Gazte

Beti Gazte

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
01
0 0

02/04
FT

Uritarra

Uritarra

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
23
0 0
Tháng 12, 2021

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

12/12
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Beti Gazte

Beti Gazte

00
40
0 0
Tháng 9, 2014

Copa del Rey

HT
FT

11/09
FT

Real Aviles

Real Aviles

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
01
0 0
Tháng 3, 2014

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

01/03
FT

CD Laudio

CD Laudio

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
11
0 0
Tháng 4, 2010

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

25/04
FT

CD Lugo

CD Lugo

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
42
0 0
Tháng 2, 2010

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

28/02
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Pontevedra

Pontevedra

00
01
0 0

20/02
FT

Celta Vigo B

Celta Vigo B

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
20
0 0

07/02
FT

Ponferradina

Ponferradina

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
00
0 0
Tháng 12, 2009

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

13/12
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

CD Lugo

CD Lugo

00
01
0 0
Tháng 10, 2009

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

11/10
FT

Pontevedra

Pontevedra

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
10
0 0

04/10
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Celta Vigo B

Celta Vigo B

00
12
0 0
Tháng 9, 2009

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

24/09
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Ponferradina

Ponferradina

00
11
0 0
Tháng 3, 2009

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

26/03
FT

Pontevedra

Pontevedra

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
10
0 0

21/03
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Celta Vigo B

Celta Vigo B

00
04
0 0

16/03
FT

Ponferradina

Ponferradina

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
00
0 0
Tháng 1, 2009

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

18/01
FT

CD Lugo

CD Lugo

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
10
0 0
Tháng 11, 2008

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

09/11
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Pontevedra

Pontevedra

00
11
0 0

01/11
FT

Celta Vigo B

Celta Vigo B

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
01
0 0
Tháng 10, 2008

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

27/10
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Ponferradina

Ponferradina

00
12
0 0
Tháng 9, 2008

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

07/09
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

CD Lugo

CD Lugo

00
20
0 0
Tháng 5, 2008

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

18/05
FT

Ponferradina

Ponferradina

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
23
0 0
Tháng 1, 2008

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

07/01
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Ponferradina

Ponferradina

00
10
0 0
Tháng 4, 2006

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

30/04
FT

Ponferradina

Ponferradina

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
10
0 0
Tháng 12, 2005

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

04/12
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Ponferradina

Ponferradina

00
03
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Imanol de la Sota
Spain
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

13

Unai Perez Alkorta
Spain
--

0

Gaizka Campos
Spain
€100K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

16

Daniel Estrada
Spain
--

3

Borja Garcia
Spain
€100K

12

Markel Artetxe
Spain
--

2

Beñat de Jesús Domingo
Spain
€150K

7

Iker pedernales
Spain
€200K

16

oier lopez
Spain
€250K

4

Unai Dufur
Spain
€200K

0

Iker Ropero
Spain
€100K

12

Javier Vicario
Spain
€50K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

6

Carles Marc
Spain
$210K

21

Alain Ribeiro
Spain
--

3

Javier Fernandez
Spain
--

5

Ekaitz Molina
Spain
€50K

8

Julen Huidobro Betolaza
Spain
€200K

4

Jon Gaztañaga
Spain
€25K

23

Jonan Gromaz
Spain
--

6

unai naveira
Spain
€150K

15

Iván Castillo
Spain
€100K

21

Álvaro Peña
Spain
€100K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

17

Jon Urkiza Txabarri
Spain
--

14

Iñigo Muñoz
Spain
€150K

0

Eric Pérez Albarrán
Spain
€150K

17

José Alejandro de León Gómez
Dominican Republic
€150K

10

Sabin Merino
Spain
€100K

12

jon cabo
Spain
$100K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 4, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/04/22

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/02

Chuyển nhượng

0.3M €

2026/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/21

Ký hợp đồng

2026/01/21

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/02

Ký hợp đồng

2025/09/01

Ký hợp đồng

2025/08/31

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/13

Cho mượn

Tháng 4, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/04/22

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/02

Ký hợp đồng

2025/09/01

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/13

Cho mượn

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/17

Ký hợp đồng

2025/07/17

Cho mượn

2025/07/17

Ký hợp đồng

2025/07/14

Cho mượn

2025/07/14

Cho mượn

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/02

Chuyển nhượng

0.3M €

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/21

Ký hợp đồng

2026/01/21

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/27

Ký hợp đồng

2025/07/27

Ký hợp đồng

2025/07/20

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu