Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

France

France

0Theo dõi

5 trận gần nhất

1-0
1-2
3-2
1-0
0-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
5Cầu thủ
33Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Silly sanghare

Ký hợp đồng

18/02

Abel Rodrigues

Ký hợp đồng

03/02

Abel Rodrigues

Ký hợp đồng

03/02

Masire Konate

Ký hợp đồng

03/02

Mohamed Ben Allel

Ký hợp đồng

02/02

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

French Championnat National 2

HT
FT

17/05
FT

Toulon

Toulon

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

00
00
0 0

10/05
FT

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

Frejus St-Raphael

Frejus Raphael

00
10
3 3
Tháng 4, 2026

French Championnat National 2

HT
FT

26/04
FT

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

FC Limonest

FC Limonest

11
12
3 5

18/04
FT

Istres

Istres

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

10
10
0 0

12/04
FT

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

Andrezieux

Andrezieux

10
30
8 7

04/04
FT

Cannes AS

Cannes AS

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

00
10
6 2
Tháng 3, 2026

French Championnat National 2

HT
FT

28/03
FT

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

Hyeres

Hyeres

01
02
5 4

22/03
FT

St. Maur Lusi

St. Maur Lusi

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

00
11
1 6
Tháng 2, 2026

French Championnat National 2

HT
FT

22/02
FT

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

Nimes

Nîmes Olympique

00
02
4 5

14/02
FT

Creteil

Creteil

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

10
20
8 4

08/02
FT

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

GRACES

Grasse

01
21
6 9
Tháng 1, 2026

French Championnat National 2

HT
FT
Tháng 12, 2025

French Championnat National 2

HT
FT

13/12
FT

FC Limonest

FC Limonest

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

10
10
4 2

06/12
FT

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

Istres

Istres

10
11
7 5
Tháng 11, 2025

French Championnat National 2

HT
FT

22/11
FT

Andrezieux

Andrezieux

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

00
31
0 0

08/11
FT

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

Cannes AS

Cannes AS

00
01
0 0

02/11
FT

Hyeres

Hyeres

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

00
00
0 0
Tháng 10, 2025

Coupe de France

HT
FT

25/10
FT

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

Drancy

Drancy

00
01
0 0

French Championnat National 2

HT
FT
Tháng 9, 2025

French Championnat National 2

HT
FT

13/09
FT

Nimes

Nîmes Olympique

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

00
00
0 0

06/09
FT

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

Creteil

Creteil

00
11
0 0
Tháng 8, 2025

French Championnat National 2

HT
FT

30/08
FT

GRACES

Grasse

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

00
00
0 0

23/08
FT

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

Saint-Priest

Saint Priest

00
01
0 0

16/08
FT

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

Toulon

Toulon

00
11
0 0

International Club Friendly

HT
FT

09/08
FT

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

St. Maur Lusi

St. Maur Lusi

00
41
0 0

06/08
FT

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

Aubervilliers

Aubervilliers

00
11
0 0
Tháng 7, 2025

International Club Friendly

HT
FT

30/07
FT

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

ES Wasquehal

ES Wasquehal

00
10
0 0

20/07
FT

Stade DE Reims

Reims

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

00
12
0 0
Tháng 5, 2025

French Championnat National 2

HT
FT

17/05
FT

Feignies

Feignies

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

00
31
0 0

03/05
FT

Beauvais

Beauvais

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

00
32
0 0
Tháng 10, 2024

Coupe de France

HT
FT

26/10
FT

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

Racing Paris

Racing Paris

00
40
0 0
Tháng 4, 2024

French Championnat National 2

HT
FT

13/04
FT

Besancon

Besancon

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

00
01
0 0
Tháng 9, 2020

French Championnat National 2

HT
FT

05/09
FT

Ajaccio Gfco

Ajaccio Gfco

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

00
12
0 0
Tháng 2, 2020

French Championnat National 2

HT
FT

23/02
FT

Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

Mulhouse

Mulhouse

00
11
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Christophe Taine
France
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Alexandre Diatta
France
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

12

Mohamed Gassama
France
--
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

11

Modibo Keita
France
--
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/17

Ký hợp đồng

2026/02/02

Ký hợp đồng

2026/02/02

Ký hợp đồng

2026/02/02

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/25

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/11

Ký hợp đồng

2026/01/11

Ký hợp đồng

2026/01/11

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/02

Ký hợp đồng

2026/02/02

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/11

Ký hợp đồng

2026/01/11

Ký hợp đồng

2026/01/11

Ký hợp đồng

2026/01/11

Ký hợp đồng

Tháng 10, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/30

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/28

Ký hợp đồng

2025/08/10

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/17

Ký hợp đồng

2026/02/02

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/25

Ký hợp đồng

2026/01/11

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/14

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/06

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Thanh lý hợp đồng

Không có dữ liệu