Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

Scotland

Scotland

0Theo dõi

5 trận gần nhất

3-3
2-2
3-2
2-2
1-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
29Cầu thủ
178.7 cmChiều cao trung bình
3Cầu thủ nước ngoài
$112.3KGiá trị trung bình
34.4Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Gregor Nicol

Kết thúc cho mượn

31/05

Mackenzie Scott

Kết thúc cho mượn

31/05

Mackenzie Scott

Cho mượn

09/02

Gregor Nicol

Cho mượn

02/02

Kian Speirs

Thanh lý hợp đồng

02/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Bonnyrigg
Sân vận động
New Dundas Park
Sức chứa
2640

Không có dữ liệu

Tháng 4, 2026

Scottish Lowland Football League

HT
FT
Tháng 3, 2026

Scottish Lowland Football League

HT
FT

21/03
FT

Celtic B

Celtic B

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

22
33
0 0

14/03
FT

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

Hearts B

Hearts B

10
40
0 0

07/03
FT

Clydebank FC

Clydebank FC

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

41
51
4 1
Tháng 2, 2026

Scottish Lowland Football League

HT
FT

Scotland Lowland League Cup

HT
FT
Tháng 1, 2026

Scottish Lowland Football League

HT
FT
Tháng 12, 2025

Scottish Lowland Football League

HT
FT
Tháng 11, 2025

Scottish Cup

HT
FT

29/11
FT

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

Spartans

Spartans

12
12
5 5

Scottish Lowland Football League

HT
FT
Tháng 10, 2025

Scottish Cup

HT
FT

Scottish Lowland Football League

HT
FT

18/10
FT

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

Clydebank FC

Clydebank FC

00
32
0 0

15/10
FT

Albion Rovers

Albion Rovers

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

00
03
0 0

04/10
FT

Hearts B

Hearts B

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

00
12
0 0

01/10
FT

Bo'ness United

Bo'ness United

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

00
11
0 0
Tháng 9, 2025

Scottish Cup

HT
FT

Scottish Lowland Football League

HT
FT
Tháng 8, 2025

Scottish Lowland Football League

HT
FT
Tháng 7, 2024

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 5, 2022

SRC

HT
FT
Tháng 12, 2021

Scottish Lowland Football League

HT
FT
Tháng 8, 2021

Scottish Lowland Football League

HT
FT
Tháng 2, 2020

Scottish Lowland Football League

HT
FT
Tháng 8, 2019

Scottish Lowland Football League

HT
FT

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Jonny Stewart
Scotland
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Michael Andrews
Scotland
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

6

Kerr Young
Scotland
--

6

Alan Horne
Scotland
--

8

Jonathan Stewart
Scotland
--

5

Ewan Moyes
Scotland
--

16

Ross Archibald
Scotland
--

3

Neil Martyniuk
Scotland
--

2

Dean·Brett
Scotland
--

10

Lee Currie
Scotland
--

16

Jamie Docherty
Scotland
--

20

Robert Wilson
Scotland
$26K

0

Josh Laing
--
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

David Burrell
Scotland
--

19

Scott Gray
Scotland
--

11

Ross Gray
Scotland
--

10

L. Currie
Scotland
--

22

C. Connolly
Scotland
--

0

B. Scarborough
Scotland
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

11

Wayne Mcintosh
Scotland
--

9

Kieran Mcgachie
Scotland
--

3

Jonny·Brown
Guatemala
--

14

George Hunter
Scotland
$48K

0

Kieran Mcgachie
Scotland
--

17

Jamie Devlin
Scotland
--

18

Kieran Somerville
Scotland
--

19

Cameron Ross
Scotland
--

0

Billy King
Scotland
$175K

0

Kallum Higginbotham
England
$200K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/08

Cho mượn

2026/02/01

Cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Thanh lý hợp đồng

Tháng 11, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/12

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/29

Ký hợp đồng

2025/08/29

Ký hợp đồng

2025/08/01

Thanh lý hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/25

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/08

Cho mượn

2026/02/01

Cho mượn

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/29

Ký hợp đồng

2025/08/29

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/25

Ký hợp đồng

2025/07/04

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 5, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/12

Cho mượn

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Thanh lý hợp đồng

Tháng 11, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/12

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/01

Thanh lý hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/13

Chuyển nhượng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu