
Brno
Czech Republic
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật

Ghi bàn nhiều nhất
Tadeáš Vachoušek
11

Kiến tạo nhiều nhất
Jan Juroska
1
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Czech 2nd Division Champion
2025-2026
Promoted to 1st league
2025-2026
Promoted to 1st league
2021-2022
Thông tin câu lạc bộ
Thành lập | 1913 |
|---|---|
Thành phố | Brno |
Sân vận động | Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska |
Sức chứa | 12550 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

International Club Friendly

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

International Club Friendly

International Club Friendly

Czech Cup

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Czech Cup

Czech Cup

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

International Club Friendly

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

International Club Friendly

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Czech Cup

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Cup

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

International Club Friendly

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

International Club Friendly

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

International Club Friendly

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

International Club Friendly

Chance Národní Liga

International Club Friendly

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Cup

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Cup

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Tipsport Cup

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Tipsport Cup

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Chance Národní Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brno | 30 | 40 | 76 | |
| 2 | FK MAS Taborsko | 30 | 16 | 53 | |
| 3 | SK Artis Brno | 30 | 13 | 52 | |
| 4 | FK Viagem Usti nad Labem | 30 | 7 | 48 | |
| 5 | Banik Ostrava B | 30 | 7 | 47 | |
| 6 | FK Pribram | 30 | -1 | 46 | |
| 7 | Opava | 30 | 11 | 44 | |
| 8 | Viktoria Zizkov | 30 | -14 | 41 | |
| 9 | Slavia Praha B | 30 | -5 | 38 | |
| 10 | FK Graffin Vlasim | 30 | 7 | 38 | |
| 11 | Chrudim | 30 | -12 | 35 | |
| 12 | Kromeriz | 30 | -11 | 34 | |
| 13 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | -12 | 34 | |
| 14 | SK Prostejov | 30 | -12 | 30 | |
| 15 | Vysocina Jihlava | 30 | -7 | 29 | |
| 16 | Sparta Praha B | 30 | -27 | 25 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brno | 15 | 24 | 40 | |
| 2 | FK MAS Taborsko | 15 | 13 | 30 | |
| 3 | FK Viagem Usti nad Labem | 15 | 14 | 30 | |
| 4 | Opava | 15 | 15 | 29 | |
| 5 | Banik Ostrava B | 15 | 9 | 26 | |
| 6 | Viktoria Zizkov | 15 | -2 | 26 | |
| 7 | SK Artis Brno | 15 | 6 | 25 | |
| 8 | FK Pribram | 15 | -2 | 25 | |
| 9 | Slavia Praha B | 15 | 7 | 22 | |
| 10 | FK Graffin Vlasim | 15 | 12 | 22 | |
| 11 | Chrudim | 15 | 0 | 22 | |
| 12 | Dynamo Ceske Budejovice | 15 | -1 | 20 | |
| 13 | Kromeriz | 15 | 1 | 18 | |
| 14 | SK Prostejov | 15 | -2 | 18 | |
| 15 | Vysocina Jihlava | 15 | -1 | 17 | |
| 16 | Sparta Praha B | 15 | -8 | 13 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brno | 15 | 16 | 36 | |
| 2 | SK Artis Brno | 15 | 7 | 27 | |
| 3 | FK MAS Taborsko | 15 | 3 | 23 | |
| 4 | Banik Ostrava B | 15 | -2 | 21 | |
| 5 | FK Pribram | 15 | 1 | 21 | |
| 6 | FK Viagem Usti nad Labem | 15 | -7 | 18 | |
| 7 | Slavia Praha B | 15 | -12 | 16 | |
| 8 | FK Graffin Vlasim | 15 | -5 | 16 | |
| 9 | Kromeriz | 15 | -12 | 16 | |
| 10 | Opava | 15 | -4 | 15 | |
| 11 | Viktoria Zizkov | 15 | -12 | 15 | |
| 12 | Dynamo Ceske Budejovice | 15 | -11 | 14 | |
| 13 | Chrudim | 15 | -12 | 13 | |
| 14 | SK Prostejov | 15 | -10 | 12 | |
| 15 | Vysocina Jihlava | 15 | -6 | 12 | |
| 16 | Sparta Praha B | 15 | -19 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Số phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Promoted to 1st league

Intertoto-Cup Winner

Czech 2nd Division Champion

Champion of Czechoslovakia





























Jiří Texl
Michal Hložánek
martin gjorgievski