Brno

Brno

Czech Republic

Czech Republic

0Theo dõi

5 trận gần nhất

3-0
1-1
1-0
1-1
4-1

Cầu thủ nổi bật

Tadeáš Vachoušek

Ghi bàn nhiều nhất

Tadeáš Vachoušek

11

Jan Juroska

Kiến tạo nhiều nhất

Jan Juroska

1

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Brno

30

40

76

Thống kê đội hình

Xem tất cả
27Cầu thủ
183.3 cmChiều cao trung bình
8Cầu thủ nước ngoài
$231.5KGiá trị trung bình
26.9Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Tadeáš Vachoušek

Kết thúc cho mượn

30/06

Daniel Kutík

Kết thúc cho mượn

30/06

Tadeáš Vachoušek

Kết thúc cho mượn

29/06

Lukas Vorlicky

Kết thúc cho mượn

29/06

Daniel Kutík

Cho mượn

21/02

Cúp và chức vô địch

Czech 2nd Division Champion

Czech 2nd Division Champion

2025-2026

Promoted to 1st league

Promoted to 1st league

2025-2026

Promoted to 1st league

Promoted to 1st league

2021-2022

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1913
Thành phố
Brno
Sân vận động
Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska
Sức chứa
12550

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 4, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 3, 2026

International Club Friendly

HT
FT

27/03
FT

Brno

FC Zbrojovka Brno

Teplice

Teplice

10
31
6 3

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 2, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT

28/02
FT

Brno

FC Zbrojovka Brno

FK Pribram

FK Pribram

10
10
4 1

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 1, 2026

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 11, 2025

Czech Cup

HT
FT

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 10, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 9, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

Czech Cup

HT
FT

24/09
FT

Brno

FC Zbrojovka Brno

Teplice

Teplice

00
21
0 0
Tháng 8, 2025

Czech Cup

HT
FT

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 7, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

International Club Friendly

HT
FT

26/07
FT

LASK Youth

LASK Youth

Brno

FC Zbrojovka Brno

00
13
0 0

12/07
FT

SV Horn

SV Horn

Brno

FC Zbrojovka Brno

00
41
0 0
Tháng 5, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 3, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

01/03
FT

Brno

FC Zbrojovka Brno

Chrudim

Chrudim

00
00
0 0
Tháng 11, 2024

Chance Národní Liga

HT
FT

09/11
FT

Brno

FC Zbrojovka Brno

Opava

Opava

00
22
0 0
Tháng 10, 2024

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 7, 2024

Chance Národní Liga

HT
FT

31/07
FT

Chrudim

Chrudim

Brno

FC Zbrojovka Brno

00
10
0 0

26/07
FT

Opava

Opava

Brno

FC Zbrojovka Brno

00
11
0 0
Tháng 5, 2024

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 4, 2024

Chance Národní Liga

HT
FT

27/04
FT

Brno

FC Zbrojovka Brno

Opava

Opava

00
01
0 0
Tháng 3, 2024

Chance Národní Liga

HT
FT

16/03
FT

Chrudim

Chrudim

Brno

FC Zbrojovka Brno

00
31
0 0
Tháng 12, 2023

International Club Friendly

HT
FT

08/12
FT

Brno

FC Zbrojovka Brno

Opava

Opava

00
21
0 0

01/12
FT

Chrudim

Chrudim

Brno

FC Zbrojovka Brno

00
09
0 0
Tháng 10, 2023

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 9, 2023

Chance Národní Liga

HT
FT

30/09
FT

Opava

Opava

Brno

FC Zbrojovka Brno

00
21
0 0

Czech Cup

HT
FT

27/09
FT

Opava

Opava

Brno

FC Zbrojovka Brno

00
32
0 0
Tháng 8, 2023

Chance Národní Liga

HT
FT

12/08
FT

Brno

FC Zbrojovka Brno

Chrudim

Chrudim

00
41
0 0
Tháng 7, 2023

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 4, 2023

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 3, 2023

International Club Friendly

HT
FT

24/03
FT

Brno

FC Zbrojovka Brno

Opava

Opava

00
10
0 0

Czech Cup

HT
FT
Tháng 11, 2022

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 7, 2022

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 5, 2022

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 4, 2022

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 3, 2022

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 2, 2022

International Club Friendly

HT
FT

26/02
FT

Brno

FC Zbrojovka Brno

Opava

Opava

00
31
0 0
Tháng 12, 2021

Chance Národní Liga

HT
FT

04/12
FT

Opava

Opava

Brno

FC Zbrojovka Brno

00
02
0 0
Tháng 11, 2021

Chance Národní Liga

HT
FT

21/11
FT

Brno

FC Zbrojovka Brno

Chrudim

Chrudim

00
32
0 0
Tháng 10, 2021

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 9, 2021

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 8, 2021

Chance Národní Liga

HT
FT

02/08
FT

Brno

FC Zbrojovka Brno

Opava

Opava

00
21
0 0
Tháng 7, 2021

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 5, 2021

Czech Chance Liga

HT
FT

23/05
FT

Brno

FC Zbrojovka Brno

Opava

Opava

00
41
0 0
Tháng 4, 2021

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 1, 2021

Czech Chance Liga

HT
FT

31/01
FT

Opava

Opava

Brno

FC Zbrojovka Brno

00
02
0 0
Tháng 12, 2020

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 10, 2020

Czech Cup

HT
FT
Tháng 8, 2020

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 7, 2020

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 6, 2020

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 5, 2020

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 10, 2019

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 9, 2019

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 8, 2019

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 7, 2019

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 6, 2019

International Club Friendly

HT
FT

23/06
FT

Opava

Opava

Brno

FC Zbrojovka Brno

00
21
0 0
Tháng 5, 2019

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 4, 2019

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 3, 2019

International Club Friendly

HT
FT

22/03
FT

Opava

Opava

Brno

FC Zbrojovka Brno

00
13
0 0

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 2, 2019

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 11, 2018

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 8, 2018

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 7, 2018

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 5, 2018

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 11, 2017

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 7, 2017

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 4, 2017

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 3, 2017

Czech Cup

HT
FT

26/03
FT

Opava

Opava

Brno

FC Zbrojovka Brno

00
21
0 0
Tháng 1, 2017

International Club Friendly

HT
FT

28/01
FT

Brno

FC Zbrojovka Brno

Opava

Opava

00
31
0 0
Tháng 10, 2016

Czech Chance Liga

HT
FT

Czech Cup

HT
FT
Tháng 9, 2016

Czech Cup

HT
FT
Tháng 7, 2016

International Club Friendly

HT
FT

09/07
FT

Brno

FC Zbrojovka Brno

Opava

Opava

00
22
0 0
Tháng 5, 2016

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 1, 2016

Czech Tipsport Cup

HT
FT

16/01
FT

Opava

Opava

Brno

FC Zbrojovka Brno

00
12
0 0
Tháng 11, 2015

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 7, 2015

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 5, 2015

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 2, 2015

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 1, 2015

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 10, 2014

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 8, 2014

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 7, 2014

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 5, 2014

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 1, 2014

Czech Tipsport Cup

HT
FT
Tháng 10, 2013

Czech Cup

HT
FT
Tháng 3, 2013

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 9, 2012

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 4, 2012

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 11, 2011

Chance Národní Liga

HT
FT

19/11
FT

Opava

Opava

Brno

FC Zbrojovka Brno

00
14
0 0
Tháng 10, 2011

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 9, 2011

Chance Národní Liga

HT
FT
Tháng 8, 2011

Chance Národní Liga

HT
FT

13/08
FT

Brno

FC Zbrojovka Brno

Opava

Opava

00
01
0 0
Tháng 5, 2011

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 11, 2010

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 10, 2010

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 7, 2010

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 5, 2010

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 11, 2009

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 7, 2009

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 4, 2009

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 10, 2008

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 4, 2008

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 12, 2007

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 10, 2007

Czech Cup

HT
FT

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 8, 2007

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 3, 2007

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 8, 2006

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 10, 2005

Czech Cup

HT
FT
Tháng 3, 2005

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 9, 2004

Czech Chance Liga

HT
FT
Tháng 8, 2004

Czech Chance Liga

HT
FT

29/08
FT

Brno

FC Zbrojovka Brno

Opava

Opava

00
21
0 0
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Brno

Brno

304076
2
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

301653
3
SK Artis Brno

SK Artis Brno

301352
4
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

30748
5
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

30747
6
FK Pribram

FK Pribram

30-146
7
Opava

Opava

301144
8
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

30-1441
9
Slavia Praha B

Slavia Praha B

30-538
10
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

30738
11
Chrudim

Chrudim

30-1235
12
Kromeriz

Kromeriz

30-1134
13
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

30-1234
14
SK Prostejov

SK Prostejov

30-1230
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

30-729
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

30-2725

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Brno

Brno

152440
2
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

151330
3
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

151430
4
Opava

Opava

151529
5
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

15926
6
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

15-226
7
SK Artis Brno

SK Artis Brno

15625
8
FK Pribram

FK Pribram

15-225
9
Slavia Praha B

Slavia Praha B

15722
10
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

151222
11
Chrudim

Chrudim

15022
12
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

15-120
13
Kromeriz

Kromeriz

15118
14
SK Prostejov

SK Prostejov

15-218
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

15-117
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

15-813

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Brno

Brno

151636
2
SK Artis Brno

SK Artis Brno

15727
3
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

15323
4
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

15-221
5
FK Pribram

FK Pribram

15121
6
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

15-718
7
Slavia Praha B

Slavia Praha B

15-1216
8
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

15-516
9
Kromeriz

Kromeriz

15-1216
10
Opava

Opava

15-415
11
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

15-1215
12
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

15-1114
13
Chrudim

Chrudim

15-1213
14
SK Prostejov

SK Prostejov

15-1012
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

15-612
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

15-1912

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Martin Svedik
Czech Republic
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Adam Hrdina
Slovakia
€350K

30

Colin Andrew
Czech Republic
€275K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Denis Granecný
Czech Republic
€150K

66

Stanislav Hofmann
Czech Republic
€50K

25

Tomas Brecka
Czech Republic
€50K

17

Daniel Kutík
Czech Republic
€225K

32

Jan Juroska
Czech Republic
€125K

26

Filip Vedral
Czech Republic
€200K

39

Jakub Klíma
Czech Republic
€400K

3

Kauan Carneiro da Silva
Brazil
€400K

22

Petr Mares
Czech Republic
€100K

5

Alex Markovic
Hungary
€250K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

68

Jakub Janetzky
Czech Republic
€200K

29

Patrik Žitný
Czech Republic
€275K

8

Patrik Cavos
Czech Republic
€200K

27

Filip Blecha
Czech Republic
€125K

20

Lukas Saal
Czech Republic
$125K

0

Martin Gorgievski
North Macedonia
€275K

23

Lukas Vorlicky
Czech Republic
€500K

7

Štěpán Langer
Czech Republic
€325K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

16

Adam Kronus
Czech Republic
€150K

11

Martin Rymarenko
Slovakia
€325K

10

Jakub Selnar
Czech Republic
€275K

19

Bienvenue Kanakimana
Burundi
€300K

9

Oliver Velich
Czech Republic
€400K

99

Justin wilson araujo
Trinidad and Tobago
€125K

74

Rigino Cicilia
Curacao
€75K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/11

Chuyển nhượng

2026/02/11

Cho mượn

2026/02/10

Chuyển nhượng

2026/02/08

Ký hợp đồng

2026/02/08

Chuyển nhượng

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/11

Chuyển nhượng

2026/02/10

Chuyển nhượng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/27

Chuyển nhượng

2026/01/15

Cho mượn

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/10

Chuyển nhượng

0.15M €

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/11

Cho mượn

2026/02/08

Ký hợp đồng

2026/02/08

Chuyển nhượng

2026/02/06

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/15

Ký hợp đồng

2026/01/15

Ký hợp đồng

Promoted to 1st league

2025-2026 2021-2022 2019-2020 2011-2012
4

Intertoto-Cup Winner

1982-1983 1979-1980 1976-1977 1975-1976
4

Czech 2nd Division Champion

2025-2026 2021-2022
2

Champion of Czechoslovakia

1977-1978
1