Carmarthen

Carmarthen

Wales

Wales

0Theo dõi

5 trận gần nhất

2-3
0-0
0-7
0-1
4-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
36Cầu thủ
176.8 cmChiều cao trung bình
10Cầu thủ nước ngoài
$41.9KGiá trị trung bình
32.8Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Cole Gibbings

Ký hợp đồng

02/02

Gavin jones

Ký hợp đồng

25/08

Gavin jones

Ký hợp đồng

25/08

Cole Gibbings

Ký hợp đồng

16/07

Jordan Langley

Ký hợp đồng

07/07

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1948
Thành phố
Carmarthen
Sân vận động
Richmond Park
Sức chứa
2500

Không có dữ liệu

Tháng 4, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

19/04
FT

Treowen Stars

Treowen Stars

Carmarthen

Carmarthen

00
41
4 8

05/04
FT

Carmarthen

Carmarthen

Pontypridd

Pontypridd Town

01
01
6 2
Tháng 3, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

28/03
FT

Baglan Dragons

Baglan Dragons

Carmarthen

Carmarthen

02
07
3 8

21/03
FT

Carmarthen

Carmarthen

Ynyshir Albions

Ynyshir Albions

00
00
12 8

01/03
FT

Newport City

Newport City

Carmarthen

Carmarthen

13
44
6 2
Tháng 2, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

21/02
FT

Caerau Ely

Caerau Ely

Carmarthen

Carmarthen

00
34
7 8

14/02
FT

Carmarthen

Carmarthen

Trefelin BGC

Trefelin BGC

00
02
7 3
Tháng 1, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

31/01
FT

Carmarthen

Carmarthen

Llantwit Major

Llantwit Major

11
11
3 10

24/01
FT

Afan Lido

Afan Lido

Carmarthen

Carmarthen

00
01
4 2

10/01
FT

Carmarthen

Carmarthen

Cwmbran Celtic

Cwmbran Celtic

10
22
6 1

01/01
FT

Aberystwyth Town

Aberystwyth Town

Carmarthen

Carmarthen

01
11
9 4
Tháng 12, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

26/12
FT

Carmarthen

Carmarthen

Ammanford

Ammanford

00
01
5 8

13/12
FT

Cambrian Clydach

Cambrian Clydach

Carmarthen

Carmarthen

10
30
7 2
Tháng 11, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

29/11
FT

Carmarthen

Carmarthen

Caerau Ely

Caerau Ely

10
11
2 7

15/11
FT

Trefelin BGC

Trefelin BGC

Carmarthen

Carmarthen

00
20
0 0

01/11
FT

Ynyshir Albions

Ynyshir Albions

Carmarthen

Carmarthen

00
02
0 0

Welsh Cup

HT
FT

23/11
FT

Carmarthen

Carmarthen

Colwyn Bay

Colwyn Bay

00
13
0 0
Tháng 10, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

25/10
FT

Carmarthen

Carmarthen

Afan Lido

Afan Lido

00
10
0 0

11/10
FT

Ammanford

Ammanford

Carmarthen

Carmarthen

00
11
0 0

04/10
FT

Carmarthen

Carmarthen

Cambrian Clydach

Cambrian Clydach

00
00
0 0

Welsh Cup

HT
FT
Tháng 9, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

27/09
FT

Carmarthen

Carmarthen

Newport City

Newport City

00
10
0 0

13/09
FT

Carmarthen

Carmarthen

Treowen Stars

Treowen Stars

00
11
0 0

06/09
FT

Pontypridd

Pontypridd Town

Carmarthen

Carmarthen

00
31
0 0
Tháng 8, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

25/08
FT

Carmarthen

Carmarthen

Baglan Dragons

Baglan Dragons

00
00
0 0

23/08
FT

Carmarthen

Carmarthen

Aberystwyth Town

Aberystwyth Town

00
10
0 0

16/08
FT

Llantwit Major

Llantwit Major

Carmarthen

Carmarthen

00
00
0 0
Tháng 7, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

26/07
FT

Cwmbran Celtic

Cwmbran Celtic

Carmarthen

Carmarthen

00
04
0 0
Tháng 3, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

08/03
FT

Pontypridd

Pontypridd Town

Carmarthen

Carmarthen

00
13
0 0
Tháng 11, 2024

Welsh Cymru Championship

HT
FT

09/11
FT

Carmarthen

Carmarthen

Pontypridd

Pontypridd Town

00
01
0 0
Tháng 11, 2023

Welsh Cup

HT
FT

11/11
FT

Carmarthen

Carmarthen

Pontypridd

Pontypridd Town

00
42
0 0
Tháng 8, 2022

Welsh League Cup

HT
FT

06/08
FT

Pontypridd

Pontypridd Town

Carmarthen

Carmarthen

00
20
0 0
Tháng 4, 2022

Welsh Cymru Championship

HT
FT

30/04
FT

Carmarthen

Carmarthen

Pontypridd

Pontypridd Town

00
02
0 0
Tháng 7, 2021

Welsh Cymru Championship

HT
FT

24/07
FT

Pontypridd

Pontypridd Town

Carmarthen

Carmarthen

00
11
0 0
Tháng 9, 2015

Welsh League Cup

HT
FT

30/09
FT

Carmarthen

Carmarthen

Pontypridd

Pontypridd Town

00
42
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Rhodri Thomas
Wales
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

11

Kyle Williams
England
--

24

Tom·Windsor
Wales
--

1

Lee Idzi
Wales
$25K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

25

Lewis·Rocke
Wales
--

27

Robert Lee·Crawford
Northern Ireland
--

20

Adam·Robbins
England
--

0

Cory Saunders
Wales
--

0

Luke Cummings
Wales
$25K

0

Joseph·Evans
Wales
$50K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Thomas, Liam
Wales
--

14

Ceri Morgan
Wales
--

7

Liam Walsh
Wales
--

20

Aidan O'Kelly
Antigua and Barbuda
--

9

Luke Bowen
Wales
€50K

11

Chris Jones
Wales
$52K

2

Kalilo Djalo Embalo
Senegal
--

17

Cameron Berry
Wales
--

0

Kieran Howard
Wales
--

0

Lewis Harling
Wales
€75K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

8

Matthew Thomas
Wales
--

17

Hanbury, Sean
Wales
--

19

Jay Woodford
Wales
--

15

Gwion Howell
Wales
--

10

Callum Saunders
Wales
$50K

9

Liam Thomas
Wales
--

7

Mason Jones-Thomas
Wales
$25K

0

keyon reffell
Wales
€25K
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/25

Ký hợp đồng

2025/08/25

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/15

Ký hợp đồng

2025/07/07

Ký hợp đồng

2025/07/07

Ký hợp đồng

2025/07/02

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/15

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/07

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/01

Ký hợp đồng

2024/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/03

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/25

Ký hợp đồng

2025/08/25

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/07

Ký hợp đồng

2025/07/07

Ký hợp đồng

2025/07/02

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/22

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu