CS Mioveni

CS Mioveni

Romania

Romania

0Theo dõi

5 trận gần nhất

0-1
6-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
12Cầu thủ
178.8 cmChiều cao trung bình
2Cầu thủ nước ngoài
$93KGiá trị trung bình
27.8Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

constantin leonard alexandrescu

Ký hợp đồng

05/02

constantin leonard alexandrescu

Ký hợp đồng

05/02

alin serban

Ký hợp đồng

27/02

Mihai Andrei Panait

Ký hợp đồng

06/02

Mihai Andrei Panait

Ký hợp đồng

05/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
2000
Thành phố
Mioveni
Sân vận động
Stadionul Dacia
Sức chứa
10000

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Tháng 2, 2026

International Club Friendly

HT
FT

11/02
FT

Muscelul Campulung

Muscelul Campulung

CS Mioveni

CS Mioveni

00
60
0 0
Tháng 5, 2010

Romanian Liga II

HT
FT

15/05
FT

Minerul Lupeni

Minerul Lupeni

CS Mioveni

CS Mioveni

00
01
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Dragoș Stroe
Romania
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

8

Andrei trascu
Romania
€50K

14

Catalin Gogor
Romania
--

11

Constantin Serban
Romania
--

0

alexandru core
Romania
€100K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Ionuț Şerban
Romania
$165K

9

Remus Gabriel·Gutea
Romania
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

90

Andrei Caprescu
Romania
--

89

Stefan Blanaru
Romania
€100K

29

Mihai Costea
Romania
€50K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/04

Ký hợp đồng

2026/02/04

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/26

Ký hợp đồng

2025/02/05

Ký hợp đồng

2025/02/05

Ký hợp đồng

2025/01/31

Thanh lý hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Ký hợp đồng

2025/01/30

Ký hợp đồng

2025/01/30

Ký hợp đồng

2025/01/26

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/08

Cho mượn

2024/08/08

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/21

Ký hợp đồng

2024/07/21

Ký hợp đồng

2024/07/01

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/04

Ký hợp đồng

2026/02/04

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/26

Ký hợp đồng

2025/02/05

Ký hợp đồng

2025/02/05

Ký hợp đồng

2025/01/31

Thanh lý hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Ký hợp đồng

2025/01/30

Ký hợp đồng

2025/01/30

Ký hợp đồng

2025/01/26

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu