
CSKA Sofia B
Bulgaria
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật

Ghi bàn nhiều nhất
Mark Emilio Papazov
4

Kiến tạo nhiều nhất
Martin·Sorakov
0
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu

Bulgarian Vtora Liga

Bulgarian Vtora Liga

Bulgarian Vtora Liga

Bulgarian Vtora Liga

International Club Friendly

Bulgarian Vtora Liga

Bulgarian Vtora Liga

Bulgarian Vtora Liga

Bulgarian Vtora Liga

Bulgarian Vtora Liga

Bulgarian Vtora Liga

International Club Friendly

Bulgarian Vtora Liga

Bulgarian Vtora Liga

Bulgarian Vtora Liga

Bulgarian Vtora Liga

Bulgarian Vtora Liga

Bulgarian Vtora Liga
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dunav Ruse | 32 | 37 | 69 | |
| 2 | Yantra Gabrovo | 32 | 21 | 64 | |
| 3 | Fratria | 32 | 32 | 63 | |
| 4 | Vihren Sandanski | 32 | 25 | 58 | |
| 5 | CSKA Sofia B | 32 | 25 | 55 | |
| 6 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 32 | 6 | 46 | |
| 7 | Etar | 32 | -4 | 44 | |
| 8 | Ludogorets Razgrad II | 32 | -2 | 41 | |
| 9 | Marek Dupnitza | 32 | -8 | 41 | |
| 10 | FC Hebar Pazardzhik | 32 | -10 | 40 | |
| 11 | Pirin Blagoevgrad | 32 | -3 | 38 | |
| 12 | Spartak Pleven | 32 | -8 | 35 | |
| 13 | Sportist Svoge | 32 | -20 | 34 | |
| 14 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 32 | -19 | 33 | |
| 15 | FC Sevlievo | 32 | -23 | 32 | |
| 16 | Minyor Pernik | 32 | -13 | 30 | |
| 17 | Belasitsa Petrich | 32 | -36 | 19 | |
| 18 | FK Levski Krumovgrad | 0 | 0 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dunav Ruse | 16 | 24 | 37 | |
| 2 | Vihren Sandanski | 16 | 24 | 37 | |
| 3 | Fratria | 16 | 22 | 36 | |
| 4 | CSKA Sofia B | 16 | 24 | 33 | |
| 5 | Yantra Gabrovo | 16 | 11 | 30 | |
| 6 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 16 | 11 | 29 | |
| 7 | Ludogorets Razgrad II | 16 | 11 | 28 | |
| 8 | Etar | 16 | 9 | 27 | |
| 9 | Marek Dupnitza | 16 | 6 | 26 | |
| 10 | Pirin Blagoevgrad | 16 | 3 | 23 | |
| 11 | Spartak Pleven | 16 | 4 | 23 | |
| 12 | Sportist Svoge | 16 | -4 | 21 | |
| 13 | FC Hebar Pazardzhik | 16 | -10 | 18 | |
| 14 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 16 | -3 | 18 | |
| 15 | Minyor Pernik | 16 | -4 | 15 | |
| 16 | FC Sevlievo | 16 | -12 | 14 | |
| 17 | Belasitsa Petrich | 16 | -14 | 13 | |
| 18 | FK Levski Krumovgrad | 0 | 0 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yantra Gabrovo | 16 | 10 | 34 | |
| 2 | FC Dunav Ruse | 16 | 13 | 32 | |
| 3 | Fratria | 16 | 10 | 27 | |
| 4 | CSKA Sofia B | 16 | 1 | 22 | |
| 5 | FC Hebar Pazardzhik | 16 | 0 | 22 | |
| 6 | Vihren Sandanski | 16 | 1 | 21 | |
| 7 | FC Sevlievo | 16 | -11 | 18 | |
| 8 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 16 | -5 | 17 | |
| 9 | Etar | 16 | -13 | 17 | |
| 10 | Marek Dupnitza | 16 | -14 | 15 | |
| 11 | Pirin Blagoevgrad | 16 | -6 | 15 | |
| 12 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 16 | -16 | 15 | |
| 13 | Minyor Pernik | 16 | -9 | 15 | |
| 14 | Ludogorets Razgrad II | 16 | -13 | 13 | |
| 15 | Sportist Svoge | 16 | -16 | 13 | |
| 16 | Spartak Pleven | 16 | -12 | 12 | |
| 17 | Belasitsa Petrich | 16 | -22 | 6 | |
| 18 | FK Levski Krumovgrad | 0 | 0 | 0 |
Không có dữ liệu
Số phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu



simeon chatov
daniel nikolov
Aleks Tunchev
Vasil kaymakanov
Bozhidar petrov
Radoslav Zhivkov
georgi chorbadzhiyski
yoan bornosuzov
Ivan·Tasev
Buchkov
Ilian Antonov