Dagenham   Redbridge

Dagenham Redbridge

England

England

0Theo dõi

5 trận gần nhất

3-0
3-3
7-2
0-0
3-2

Cầu thủ nổi bật

Joe Haigh

Ghi bàn nhiều nhất

Joe Haigh

8

Kayden Harrack

Kiến tạo nhiều nhất

Kayden Harrack

0

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
31Cầu thủ
184.6 cmChiều cao trung bình
5Cầu thủ nước ngoài
$138.3KGiá trị trung bình
27.9Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

will sweet

Kết thúc cho mượn

31/05

Harvey Broad

Kết thúc cho mượn

31/05

Ashley Hemmings

Cho mượn

05/03

Paul Kalambayi

Kết thúc cho mượn

03/03

Ashley Hemmings

Kết thúc cho mượn

02/03

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1992
Thành phố
Dagenham
Sân vận động
Victoria Road
Sức chứa
6078

Không có dữ liệu

Tháng 4, 2026

English Conference South Division

HT
FT
Tháng 3, 2026

English Conference South Division

HT
FT
Tháng 2, 2026

English Conference South Division

HT
FT
Tháng 1, 2026

English Conference South Division

HT
FT

English FA Trophy

HT
FT
Tháng 12, 2025

English Conference South Division

HT
FT

English FA Trophy

HT
FT
Tháng 11, 2025

English Conference South Division

HT
FT

English FA Trophy

HT
FT

15/11
FT

Dagenham   Redbridge

Dagenham Redbridge

Tilbury

Tilbury

00
20
0 0
Tháng 10, 2025

English Conference South Division

HT
FT
Tháng 9, 2025

English Conference South Division

HT
FT

06/09
FT

Dagenham   Redbridge

Dagenham Redbridge

Worthing

Worthing

00
25
0 0
Tháng 8, 2025

English Conference South Division

HT
FT
Tháng 7, 2023

International Club Friendly

HT
FT

15/07
FT

Hornchurch

Hornchurch

Dagenham   Redbridge

Dagenham Redbridge

00
10
0 0
Tháng 7, 2021

International Club Friendly

HT
FT

24/07
FT

Hornchurch

Hornchurch

Dagenham   Redbridge

Dagenham Redbridge

00
03
0 0
Tháng 9, 2020

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 7, 2019

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 12, 2016

English FA Trophy

HT
FT

10/12
FT

Dagenham   Redbridge

Dagenham Redbridge

Worthing

Worthing

00
12
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Worthing

Worthing

464784
2
Hornchurch

Hornchurch

461781
3
Torquay United

Torquay United

462580
4
Dorking

Dorking

461779
5
Hemel Hempstead Town

Hemel Hempstead Town

46779
6
Weston Super Mare

Weston Super Mare

461378
7
Maidenhead United

Maidenhead United

462577
8
Maidstone United

Maidstone United

462277
9
Ebbsfleet United

Ebbsfleet United

461977
10
Chelmsford City

Chelmsford City

461173
11
Chesham United

Chesham United

461372
12
AFC Totton

AFC Totton

46-1966
13
Dagenham   Redbridge

Dagenham Redbridge

46-164
14
Tonbridge Angels

Tonbridge Angels

46160
15
Horsham

Horsham

46-159
16
Slough Town

Slough Town

46-1854
17
Salisbury City

Salisbury City

46-1553
18
Hampton Richmond Borough

Hampton Richmond Borough

46-1653
19
Farnborough Town

Farnborough Town

46-2053
20
Dover Athletic

Dover Athletic

46-1550
21
Bath City

Bath City

46-2743
22
Chippenham Town

Chippenham Town

46-2742
23
Enfield Town

Enfield Town

46-2740
24
Eastbourne Borough

Eastbourne Borough

46-3136
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Dorking

Dorking

232354
2
Worthing

Worthing

234252
3
Weston Super Mare

Weston Super Mare

231948
4
Ebbsfleet United

Ebbsfleet United

232448
5
Torquay United

Torquay United

232347
6
Maidstone United

Maidstone United

232346
7
AFC Totton

AFC Totton

23546
8
Maidenhead United

Maidenhead United

231745
9
Hemel Hempstead Town

Hemel Hempstead Town

23644
10
Hornchurch

Hornchurch

231443
11
Chesham United

Chesham United

231339
12
Chelmsford City

Chelmsford City

23738
13
Dagenham   Redbridge

Dagenham Redbridge

23538
14
Salisbury City

Salisbury City

23137
15
Chippenham Town

Chippenham Town

23-135
16
Horsham

Horsham

23332
17
Slough Town

Slough Town

23032
18
Farnborough Town

Farnborough Town

23-831
19
Hampton Richmond Borough

Hampton Richmond Borough

23-429
20
Tonbridge Angels

Tonbridge Angels

23-128
21
Enfield Town

Enfield Town

23128
22
Dover Athletic

Dover Athletic

23-125
23
Bath City

Bath City

23-925
24
Eastbourne Borough

Eastbourne Borough

23-716
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Hornchurch

Hornchurch

23338
2
Hemel Hempstead Town

Hemel Hempstead Town

23135
3
Chelmsford City

Chelmsford City

23435
4
Torquay United

Torquay United

23233
5
Chesham United

Chesham United

23033
6
Worthing

Worthing

23532
7
Maidenhead United

Maidenhead United

23832
8
Tonbridge Angels

Tonbridge Angels

23232
9
Maidstone United

Maidstone United

23-131
10
Weston Super Mare

Weston Super Mare

23-630
11
Ebbsfleet United

Ebbsfleet United

23-529
12
Horsham

Horsham

23-427
13
Dagenham   Redbridge

Dagenham Redbridge

23-626
14
Dorking

Dorking

23-625
15
Dover Athletic

Dover Athletic

23-1425
16
Hampton Richmond Borough

Hampton Richmond Borough

23-1224
17
Slough Town

Slough Town

23-1822
18
Farnborough Town

Farnborough Town

23-1222
19
AFC Totton

AFC Totton

23-2420
20
Eastbourne Borough

Eastbourne Borough

23-2420
21
Bath City

Bath City

23-1818
22
Salisbury City

Salisbury City

23-1616
23
Enfield Town

Enfield Town

23-2812
24
Chippenham Town

Chippenham Town

23-267
Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Lee Allinson
England
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

13

Joshua Strizovic
England
--

0

Samuel Howes
England
€75K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

3

Elliot Johnson
England
$200K

0

David·Longe-King
England
--

5

Tom Eastman
England
$125K

22

Daniel Iheukwu Obi
England
--

17

Yoan Zouma
France
--

17

Trent Rendall
England
--

0

Paul Kalambayi
England
$125K

20

Kayden Harrack
Grenada
€75K

0

Christian Maghoma
Democratic Republic of the Congo
$310K

0

Dermi Lusala
England
--

0

Corey Panter
England
--

5

Sam Graham
England
--

12

Andre Burley
Saint Kitts and Nevis
--
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

23

Conor Lawless
England
--

8

Josh Rees
England
--

10

Ryan Hill
England
--

14

George Saunders
England
--

4

Dean Rance
England
--

11

Christian N'Guessan
England
$100K

0

Joe Haigh
England
--

0

George Marsh
England
€125K

0

Timothee Dieng
France
$100K

24

Nortei Nortey
England
€50K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Andy Carroll
England
$250K

0

Reggie young
England
--

18

Dylan Stephenson
England
--

0

Aramide Oteh
England
$125K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/05

Cho mượn

2026/03/02

Kết thúc cho mượn

2026/03/02

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/23

Ký hợp đồng

2026/02/08

Ký hợp đồng

2026/02/06

Ký hợp đồng

2026/02/06

Cho mượn

2026/01/31

Kết thúc cho mượn

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/02

Kết thúc cho mượn

2026/03/02

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/23

Ký hợp đồng

2026/02/06

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Kết thúc cho mượn

2026/01/30

Cho mượn

2026/01/17

Kết thúc cho mượn

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/03

Cho mượn

Tháng 11, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/28

Ký hợp đồng

2025/10/31

Ký hợp đồng

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/05

Cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/08

Ký hợp đồng

2026/02/06

Cho mượn

2026/01/31

Kết thúc cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/18

Ký hợp đồng

2025/12/31

Kết thúc cho mượn

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

2025/12/11

Thanh lý hợp đồng

Không có dữ liệu