Drava

Drava

Slovenia

Slovenia

0Theo dõi

5 trận gần nhất

0-0
2-2
2-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
38Cầu thủ
184.7 cmChiều cao trung bình
21Cầu thủ nước ngoài
$57.6KGiá trị trung bình
27.2Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Jurica Bajic

Ký hợp đồng

25/02

Jurica Bajic

Ký hợp đồng

25/02

Great Nwachukwu

Ký hợp đồng

14/10

Tibor Banic

Ký hợp đồng

08/10

Tibor Banic

Ký hợp đồng

08/10

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1957
Thành phố
Ptuj
Sân vận động
Mestni Stadion
Sức chứa
3200

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2025

Slovenia 2.Liga

HT
FT

11/05
FT

Krka

NK Krka

Drava

NK Drava Ptuj

00
20
0 0

07/05
FT

Drava

NK Drava Ptuj

NK Bilje

ND Bilje

00
22
0 0
Tháng 3, 2024

Slovenia 3.Liga

HT
FT

09/03
FT

Drava

NK Drava Ptuj

Prevalje

Prevalje

00
00
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Igor Fenko
Slovenia
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Anej Milic
Slovenia
$50K

1

Tadej Trajkovski
Slovenia
--

12

Filip Staric
Slovenia
$27K

0

Jan Paolo Debijadi
Croatia
€25K

0

Tibor Banic
Croatia
$25K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

22

Leon Martincevic
Croatia
$50K

36

Gabriele Piras
Italy
$53K

20

Ivan Patta
Italy
$10K

5

Milos Sekulic
Serbia
$68K

15

Miljan Jablan
Serbia
$10K

80

Matej Sosteric
Slovenia
--

44

Melvan
Croatia
--

22

Jon Jelercic
Slovenia
--

39

Alan Hocevar
Slovenia
$10K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

8

Nelson Samuel·Temitope
Nigeria
$10K

14

Nik Erhatic
Slovenia
--

38

Mark Zvikart
Slovenia
--

27

Ian Ninkovic
Argentina
--

39

Luka Lovenjak
Slovenia
€210K

19

Matic krasovic
Slovenia
--

80

Nik Mrsic
Slovenia
$10K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

9

Randy Montie
Austria
$49K

7

Maj Penic
Slovenia
--

8

Rene Sabeder
Slovenia
--

10

Ivan Kovačec
Croatia
--

70

Alen Ploj
Slovenia
$52K

11

Aldin Aganovic
Austria
$110K

25

Karlo herceg
Croatia
€25K

0

Jurica Bajic
Croatia
$250K
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/24

Ký hợp đồng

2026/02/24

Ký hợp đồng

Tháng 10, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/13

Ký hợp đồng

2025/10/07

Ký hợp đồng

2025/10/07

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/29

Ký hợp đồng

2025/09/25

Ký hợp đồng

2025/09/25

Ký hợp đồng

2025/09/24

Ký hợp đồng

2025/09/23

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/25

Ký hợp đồng

2025/08/04

Ký hợp đồng

2025/08/04

Ký hợp đồng

2025/08/04

Ký hợp đồng

2025/08/04

Ký hợp đồng

2025/08/03

Ký hợp đồng

2025/08/03

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/23

Ký hợp đồng

2025/07/23

Ký hợp đồng

2025/07/23

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/24

Ký hợp đồng

2026/02/24

Ký hợp đồng

Tháng 10, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/13

Ký hợp đồng

2025/10/07

Ký hợp đồng

2025/10/07

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/29

Ký hợp đồng

2025/09/25

Ký hợp đồng

2025/09/25

Ký hợp đồng

2025/09/24

Ký hợp đồng

2025/09/23

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu