Dynamo Stavropol

Dynamo Stavropol

Russia

Russia

0Theo dõi

5 trận gần nhất

0-1
0-2
2-1
3-0
2-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
61Cầu thủ
180 cmChiều cao trung bình
13Cầu thủ nước ngoài
$103.8KGiá trị trung bình
29.9Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Rustam Khalnazarov

Ký hợp đồng

23/04

Valeriu Ciuperca

Ký hợp đồng

13/04

Ilya Kirilenko

Ký hợp đồng

16/03

Danila Shilov

Ký hợp đồng

19/02

yaroslav sychev

Ký hợp đồng

16/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Ryzdvyany
Sân vận động
Fakel Stadium
Sức chứa
10052

Không có dữ liệu

Tháng 6, 2026

RUS D3A

HT
FT
Tháng 5, 2026

RUS D3A

HT
FT
Tháng 4, 2026
Tháng 3, 2026

RUS D3A

HT
FT

28/03
FT

Dynamo Stavropol

Dynamo Stavropol

Kuban Krasnodar

PFK Kuban

10
21
6 12

21/03
FT

Tyumen

Tyumen

Dynamo Stavropol

Dynamo Stavropol

10
31
8 2

14/03
FT

Dynamo Stavropol

Dynamo Stavropol

Amkar Perm

Amkar Perm

01
02
3 6

07/03
FT

Dynamo Stavropol

Dynamo Stavropol

Dynamo Kirov

Dynamo Kirov

00
00
3 3
Tháng 2, 2026

RUS D3A

HT
FT

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 11, 2025

RUS D3B

HT
FT
Tháng 10, 2025

RUS D3B

HT
FT
Tháng 9, 2025

RUS D3B

HT
FT

Russian Cup

HT
FT

10/09
FT

PSK Dinskoy Rayon

PSC

Dynamo Stavropol

Dynamo Stavropol

00
21
0 0
Tháng 8, 2025

Russian Cup

HT
FT
Tháng 7, 2025

RUS D3B

HT
FT

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 6, 2025

RUS D3B

HT
FT
Tháng 5, 2025

RUS D3B

HT
FT
Tháng 6, 2022

International Club Friendly

HT
FT

21/06
FT

Kuban Krasnodar

PFK Kuban

Dynamo Stavropol

Dynamo Stavropol

00
10
0 0
Tháng 5, 2021

Russian Football National League 2

HT
FT

21/05
FT

Dynamo Stavropol

Dynamo Stavropol

Kuban Krasnodar

PFK Kuban

00
01
0 0
Tháng 1, 2021

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 11, 2020

Russian Football National League 2

HT
FT

07/11
FT

Kuban Krasnodar

PFK Kuban

Dynamo Stavropol

Dynamo Stavropol

00
20
0 0
Tháng 3, 2020

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 11, 2019

Russian Football National League 2

HT
FT

17/11
FT

Dynamo Stavropol

Dynamo Stavropol

Kuban Krasnodar

PFK Kuban

00
12
0 0
Tháng 9, 2019

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 8, 2019

Russian Football National League 2

HT
FT

09/08
FT

Kuban Krasnodar

PFK Kuban

Dynamo Stavropol

Dynamo Stavropol

00
12
0 0
Tháng 5, 2019

Russian Football National League 2

HT
FT

04/05
FT

Dynamo Stavropol

Dynamo Stavropol

Kuban Krasnodar

PFK Kuban

00
21
0 0
Tháng 4, 2019

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 2, 2019

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 10, 2018

Russian Football National League 2

HT
FT

10/10
FT

Kuban Krasnodar

PFK Kuban

Dynamo Stavropol

Dynamo Stavropol

00
32
0 0
Tháng 9, 2018

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 5, 2018

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 11, 2017

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 5, 2017

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 10, 2016

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 4, 2016

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 9, 2015

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 7, 2015

Russian Cup

HT
FT
Tháng 11, 2014

Russian Football National League 2

HT
FT
Tháng 9, 2014

Russian Football National League 2

HT
FT

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Ashamaz Shakov
Russia
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Artyukh Mikhail
Russia
--

1

Ilya Trunin
Russia
--

1

Anatoli Malashenko
Russia
$27K

32

Ilya Ganyuk
Russia
--

0

Dmitri Ternovski
Russia
€50K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

4

Baklanov Anatoli
Russia
--

88

Khaliullin Rustem
Russia
--

3

Natalich Evgeniy
Russia
--

94

Muratov Dmitriy
Russia
--

88

Zalimhan Maisultanov
Russia
--

71

Artem karpovich
Russia
--

0

Yusup Vagabov
Russia
--

26

Igor Chernishov
Russia
--

15

Devid Kokoev
Russia
€175K

0

Magomednay Yagyaev
Russia
$125K

18

Rinat Garaev
Russia
€75K

13

kirill kiryanin
Russia
€75K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

7

Aleksandr Suprun
Russia
--

33

Volkov Maksim
Russia
--

37

Sergey Sechin
Russia
€46K

77

Magomedov, Valiabdula
Russia
--

23

Danielyan Grigoriy
Russia
--

0

Artem Eliseev
Russia
--

38

Andrei Pogozhev
Russia
--

7

Albert Kurachinov
Russia
--

0

Igor Krutov
Russia
$75K

78

Dmitri kachura
Russia
--

11

Sergey Kochkanyan
Russia
--

7

Ratmir·Mashezov
Russia
$150K

5

Nikita Bolgov
Russia
--

3

Temir Khuako
Russia
--

0

Amir Dzhumaev
Russia
$270K

8

Denis Yakuba
Russia
€75K

26

Dmitri Kratkov
Russia
€100K

48

Danila Shilov
Russia
€125K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

19

Serdyukov Sergey
Russia
--

10

Vitali Kirichenko
Russia
--

21

Konstantin Kolesnikov
Russia
--

88

Shahban Gaydarov
Russia
--

99

Makhach Abdulkhamidov
Russia
€225K

8

Artem Stepanovich
Russia
--

88

Danil·Khromov
Russia
€75K

10

yaroslav sychev
Russia
€100K

11

mikhail gainov
Russia
€50K

9

Nikolay Andriyanov
Russia
€50K
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 4, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/04/22

Ký hợp đồng

2026/04/12

Ký hợp đồng

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/15

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/19

Ký hợp đồng

2026/02/16

Ký hợp đồng

2026/02/11

Ký hợp đồng

2026/02/10

Ký hợp đồng

2026/02/10

Ký hợp đồng

2026/02/06

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/19

Ký hợp đồng

2026/02/16

Ký hợp đồng

2026/02/11

Ký hợp đồng

2026/02/10

Ký hợp đồng

2026/02/10

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/21

Ký hợp đồng

2026/01/21

Ký hợp đồng

2026/01/20

Ký hợp đồng

2026/01/20

Ký hợp đồng

Tháng 4, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/04/22

Ký hợp đồng

2026/04/12

Ký hợp đồng

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/15

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/06

Ký hợp đồng

2026/02/03

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/22

Ký hợp đồng

2026/01/21

Ký hợp đồng

2026/01/21

Ký hợp đồng

2026/01/21

Ký hợp đồng

2026/01/19

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu