Egypt

Egypt

Egypt

Egypt

0Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

22 Tháng 6

08:00

FIFA World Cup

Vòng 1

Các trận đấu liên quan

22/06
08:00

New Zealand

New Zealand

Egypt

Egypt

FIFA World Cup

Group stage

27/06
17:00

Egypt

Egypt

IR Iran

Iran

FIFA World Cup

Group stage

5 trận gần nhất

0-4
0-0
1-0
2-1
1-1

Cầu thủ nổi bật

Mohamed Salah

Ghi bàn nhiều nhất

Mohamed Salah

4

Emam Ashour

Kiến tạo nhiều nhất

Emam Ashour

2

Mostafa Shobeir

Vua phá lưới

Mostafa Shobeir

8

Thống kê đội hình

Xem tất cả
26Cầu thủ
179.4 cmChiều cao trung bình
$5.4MGiá trị trung bình
29.6Độ tuổi trung bình

Cúp và chức vô địch

World Cup participant

World Cup participant

2025-2026

Africa Cup participant

Africa Cup participant

2023-2024

Africa Cup runner-up

Africa Cup runner-up

2021-2022

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1921
Thành phố
The New Capital
Sân vận động
Misr Stadium
Sức chứa
93940
Tháng 6, 2026

FIFA World Cup

HT
FT

22/06
08:00

New Zealand

New Zealand

Egypt

Egypt

27/06
17:00

Egypt

Egypt

IR Iran

Iran

Tháng 6, 2026

FIFA World Cup

HT
FT

16/06
FT

Belgium

Belgium

Egypt

Egypt

01
11
2 7

International Friendly

HT
FT

07/06
FT

Brazil

Brazil

Egypt

Egypt

11
21
5 3
Tháng 5, 2026

International Friendly

HT
FT

29/05
FT

Egypt

Egypt

Russia

Russia

00
10
5 6
Tháng 4, 2026

International Friendly

HT
FT

01/04
FT

Spain

Spain

Egypt

Egypt

00
00
11 0
Tháng 3, 2026

International Friendly

HT
FT

28/03
FT

Saudi Arabia

Saudi Arabia

Egypt

Egypt

03
04
4 1
Tháng 1, 2026

CAF Africa Cup of Nations

HT
FT

05/01
FT

Egypt

Egypt

A3/C3/D3

A3/C3/D3

00
31
5 5
Tháng 12, 2025

CAF Africa Cup of Nations

HT
FT

29/12
FT

Angola

Angola

Egypt

Egypt

00
00
4 2

26/12
FT

Egypt

Egypt

South Africa

South Africa

10
10
4 7

23/12
FT

Egypt

Egypt

Zimbabwe

Zimbabwe

01
21
8 3

International Friendly

HT
FT

17/12
FT

Egypt

Egypt

Nigeria

Nigeria

11
21
3 4

FIFA Arab Cup

HT
FT

09/12
FT

Egypt

Egypt

Jordan

Jordan

02
03
6 4

07/12
FT

United Arab Emirates

United Arab Emirates

Egypt

Egypt

00
11
3 3

02/12
FT

Egypt

Egypt

Kuwait

Kuwait

00
11
8 4
Tháng 11, 2025

International Friendly

HT
FT

17/11
FT

Egypt

Egypt

Cabo Verde

Cabo Verde

00
11
0 0

14/11
FT

Uzbekistan

Uzbekistan

Egypt

Egypt

00
20
0 0
Tháng 10, 2025

FIFA World Cup qualification (CAF)

HT
FT

13/10
Unknown

Egypt

Egypt

Guinea Bissau

Guinea Bissau

00
10
0 0

08/10
Unknown

Djibouti

Djibouti

Egypt

Egypt

00
03
0 0
Tháng 9, 2025

FIFA World Cup qualification (CAF)

HT
FT

09/09
Unknown

Burkina Faso

Burkina Faso

Egypt

Egypt

00
00
0 0

06/09
Unknown

Egypt

Egypt

Ethiopia

Ethiopia

00
20
0 0

International Friendly

HT
FT

07/09
FT

Egypt

Egypt

Tunisia

Tunisia

00
10
0 0
Tháng 3, 2025

FIFA World Cup qualification (CAF)

HT
FT

26/03
Unknown

Egypt

Egypt

Sierra Leone

Sierra Leone

00
10
0 0

22/03
Unknown

Ethiopia

Ethiopia

Egypt

Egypt

00
02
0 0

CAF African Nations Championship

HT
FT

10/03
FT

Egypt

Egypt

South Africa

South Africa

00
13
0 0

02/03
FT

South Africa

South Africa

Egypt

Egypt

00
11
0 0
Tháng 11, 2024

CAF Africa Cup of Nations

HT
FT

19/11
Unknown

Egypt

Egypt

Botswana

Botswana

00
11
0 0

15/11
FT

Cabo Verde

Cabo Verde

Egypt

Egypt

00
11
0 0
Tháng 10, 2024

CAF Africa Cup of Nations

HT
FT

15/10
FT

Mauritania

Mauritania

Egypt

Egypt

00
01
0 0

11/10
FT

Egypt

Egypt

Mauritania

Mauritania

00
20
0 0
Tháng 9, 2024

CAF Africa Cup of Nations

HT
FT

10/09
FT

Botswana

Botswana

Egypt

Egypt

00
04
0 0

07/09
FT

Egypt

Egypt

Cabo Verde

Cabo Verde

00
30
0 0
Tháng 3, 2024

FIFA Series

HT
FT

27/03
FT

Egypt

Egypt

Croatia

Croatia

00
24
0 0

23/03
FT

Egypt

Egypt

New Zealand

New Zealand

00
10
0 0
Tháng 1, 2024

CAF Africa Cup of Nations

HT
FT

23/01
FT

Cabo Verde

Cabo Verde

Egypt

Egypt

00
22
0 0

19/01
Unknown

Egypt

Egypt

Ghana

Ghana

00
22
0 0
Tháng 11, 2023

FIFA World Cup qualification (CAF)

HT
FT

19/11
FT

Sierra Leone

Sierra Leone

Egypt

Egypt

00
02
0 0
Tháng 9, 2023

CAF Africa Cup of Nations

HT
FT

08/09
FT

Egypt

Egypt

Ethiopia

Ethiopia

00
10
0 0
Tháng 11, 2022

International Friendly

HT
FT

18/11
Unknown

Belgium

Belgium

Egypt

Egypt

00
12
0 0
Tháng 6, 2018

FIFA World Cup

HT
FT

20/06
Unknown

Russia

Russia

Egypt

Egypt

00
31
0 0

International Friendly

HT
FT

07/06
FT

Belgium

Belgium

Egypt

Egypt

00
30
0 0
Tháng 11, 2011

International Club Friendly

HT
FT

15/11
FT

Brazil

Brazil

Egypt

Egypt

00
20
0 0
Tháng 6, 2009

FIFA Confederations Cup

HT
FT

15/06
FT

Brazil

Brazil

Egypt

Egypt

00
43
0 0
Tháng 2, 2005

International Club Friendly

HT
FT

10/02
FT

Egypt

Egypt

Belgium

Belgium

00
40
0 0
Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Hossam Hassan
Egypt
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Mohamed El-Shenawy
Egypt
€600K

23

Mostafa Shobeir
Egypt
€1.2M

16

Mahdi Soliman
Egypt
€150K

26

Mohamed Alaa
Egypt
€800K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

14

Hamdy Fathy
Egypt
€2M

13

Ahmed Abou El Fotouh
Egypt
€800K

3

Mohamed Hany
Egypt
€1.5M

6

Mohamed Abdel Monem
Egypt
€3M

2

Yasser Ibrahim
Egypt
€350K

5

Ramy Rabia
Egypt
€700K

4

Hossam Abdelmaguid
Egypt
€1.8M

24

Tarek Alaa
€150K

15

Karim Hafez
Egypt
€600K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

7

Mahmoud Trezeguet
Egypt
€4.5M

10

Mohamed Salah
Egypt
€30M

25

Zizo
Egypt
€4M

8

Emam Ashour
Egypt
€4.5M

17

Mohanad Mostafa Lasheen
Egypt
€2.5M

19

Marwan Attia
Egypt
€4M

20

Ibrahim Adel Ali Mohamed
Egypt
€3.2M

18

Nabil Donga
Egypt
$1.2M

21

Mahmoud Saber Abdelmohsen
Egypt
€1.2M

11

Mostafa Zico
€1M

12

Haissem Hassan
Egypt
€4M
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

22

Omar Marmoush
Egypt
€60M

9

Hamza Abdelkarim
Egypt
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Africa Cup participant

2023-2024 2021-2022 2018-2019 2016-2017 2009-2010 2007-2008 2005-2006 2003-2004 2001-2002 1999-2000 1997-1998 1995-1996 1993-1994 1991-1992 1989-1990 1987-1988 1985-1986 1983-1984 1979-1980 1975-1976 1973-1974 1969-1970 1962-1963 1961-1962 1958-1959 1956-1957
26

Africa Cup winner

2010 2008 2006 1998 1986 1959 1957
7

Olympics participant

1947-1948 1935-1936 1927-1928 1923-1924 1919-1920
5

World Cup participant

2025-2026 2017-2018 1989-1990 1933-1934
4

Africa Cup runner-up

2021-2022 2017 1962
3

Afro-Asian Cup of Nations runner-up

2006-2007 1986-1987
2

Arab Cup winner

1992
1