FC Mynai

FC Mynai

Ukraine

Ukraine

0Theo dõi

5 trận gần nhất

3-0
2-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
26Cầu thủ
181.2 cmChiều cao trung bình
5Cầu thủ nước ngoài
$84.5KGiá trị trung bình
29.4Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Daniel banyk

Ký hợp đồng

14/09

Oleksii Malaki

Ký hợp đồng

13/08

Anton Demchenko

Ký hợp đồng

08/08

Nazar Gavrylyuk

Ký hợp đồng

01/08

Taras Dmytruk

Ký hợp đồng

30/07

Cúp và chức vô địch

Ukrainian second tier champion

Ukrainian second tier champion

2019-2020

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Mynai
Sân vận động
Mynai-Arena
Sức chứa
1312

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2025

Ukrainian First League

HT
FT

30/05
FT

FC Mynai

FC Minaj

Fenix Mariupol

Fenix Mariupol

00
20
0 0

03/05
FT

FC Mynai

FC Minaj

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

00
30
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Yevgen Kalynychenko
Ukraine
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

33

Artem Kulinich
Ukraine
$48K

12

Andriy Cherepko
Ukraine
$24K

71

Vladyslav Sydorenko
Ukraine
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

15

Oleksandr Matkobozhyk
Ukraine
--

26

Roman Nykytyuk
Ukraine
$200K

2

Antonio Santos
Brazil
--
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

11

Maksym Gavrylenko
Ukraine
$160K

8

Igor Vagin
Ukraine
--

10

Vladyslav Mykuliak
Ukraine
--

0

Vitaliy Mykhayliv
Ukraine
€50K

97

Ilya·Gulko
Ukraine
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

19

Oleh Maik
Ukraine
--

11

Ivan Demydenko
Lithuania
--

29

Arthur Remenyak
Ukraine
--

31

Maksym Kulish
Ukraine
€25K
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/13

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/13

Ký hợp đồng

2025/08/07

Ký hợp đồng

2025/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/29

Ký hợp đồng

2025/07/28

Ký hợp đồng

2025/07/21

Thanh lý hợp đồng

2025/07/21

Ký hợp đồng

2025/07/20

Ký hợp đồng

2025/07/17

Ký hợp đồng

Tháng 3, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/25

Ký hợp đồng

2025/03/24

Ký hợp đồng

2025/03/24

Ký hợp đồng

2025/03/14

Ký hợp đồng

2025/03/10

Ký hợp đồng

2025/03/10

Ký hợp đồng

2025/03/10

Ký hợp đồng

2025/03/10

Ký hợp đồng

2025/03/07

Cho mượn

2025/03/07

Cho mượn

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/13

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/13

Ký hợp đồng

2025/08/07

Ký hợp đồng

2025/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/29

Ký hợp đồng

2025/07/28

Ký hợp đồng

2025/07/21

Thanh lý hợp đồng

2025/07/21

Ký hợp đồng

2025/07/20

Ký hợp đồng

2025/07/17

Ký hợp đồng

Ukrainian second tier champion

2019-2020
1