
FC Noah B
0Theo dõi
5 trận gần nhất
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cả29Cầu thủ
182 cmChiều cao trung bình
27Cầu thủ nước ngoài
$17.5KGiá trị trung bình
22.4Độ tuổi trung bình
Lịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảSắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Tháng 5, 2026

Armenian First League
HT
FT
Tháng 4, 2026

Armenian First League
HT
FT
Tháng 3, 2026

Armenian First League
HT
FT
Tháng 11, 2025

Armenian First League
HT
FT
Tháng 10, 2025

Armenian First League
HT
FT
Tháng 9, 2025

Armenian First League
HT
FT
Tháng 8, 2025

Armenian First League
HT
FT
Tháng 5, 2025

Armenian First League
HT
FT
Tháng 4, 2025

Armenian First League
HT
FT
Tháng 3, 2025

Armenian First League
HT
FT
Tháng 11, 2024

Armenian First League
HT
FT
Tháng 10, 2024

Armenian First League
HT
FT
Tháng 9, 2024

Armenian First League
HT
FT
Tháng 8, 2024

Armenian First League
HT
FT
Tháng 4, 2024

Armenian First League
HT
FT
Tháng 3, 2024

Armenian First League
HT
FT
Tháng 11, 2023

Armenian First League
HT
FT
Tháng 10, 2023

Armenian First League
HT
FT
Tháng 9, 2023

Armenian First League
HT
FT
Tháng 8, 2023

Armenian First League
HT
FT
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sadarakpat | 30 | 63 | 76 | |
| 2 | BKMA II | 30 | 46 | 71 | |
| 3 | Hayq | 30 | 35 | 68 | |
| 4 | Andranik | 30 | 46 | 66 | |
| 5 | FC Syunik | 29 | 54 | 64 | |
| 6 | Pyunik B | 30 | 0 | 44 | |
| 7 | Ararat Yerevan II | 30 | -15 | 38 | |
| 8 | Araks Ararat | 30 | -13 | 37 | |
| 9 | Urartu II | 30 | -8 | 36 | |
| 10 | FC Noah B | 30 | -19 | 31 | |
| 11 | Bentonit Idzhevan | 30 | -18 | 29 | |
| 12 | MIKA Ashtarak | 30 | -28 | 28 | |
| 13 | Ararat-Armenia B | 30 | -16 | 24 | |
| 14 | FK Van II | 30 | -25 | 24 | |
| 15 | Lernayin Artsakh | 29 | -47 | 23 | |
| 16 | Shirak Gjumri B | 30 | -55 | 18 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sadarakpat | 15 | 35 | 38 | |
| 2 | Hayq | 15 | 22 | 37 | |
| 3 | BKMA II | 15 | 32 | 35 | |
| 4 | Andranik | 15 | 28 | 35 | |
| 5 | FC Syunik | 14 | 25 | 30 | |
| 6 | Pyunik B | 15 | 5 | 24 | |
| 7 | Araks Ararat | 15 | 1 | 23 | |
| 8 | Ararat Yerevan II | 15 | -2 | 22 | |
| 9 | Urartu II | 15 | -3 | 21 | |
| 10 | FC Noah B | 15 | 4 | 20 | |
| 11 | Bentonit Idzhevan | 15 | -9 | 19 | |
| 12 | FK Van II | 15 | -4 | 16 | |
| 13 | Ararat-Armenia B | 15 | -3 | 15 | |
| 14 | MIKA Ashtarak | 15 | -12 | 13 | |
| 15 | Shirak Gjumri B | 15 | -17 | 9 | |
| 16 | Lernayin Artsakh | 15 | -26 | 7 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sadarakpat | 15 | 28 | 38 | |
| 2 | BKMA II | 15 | 14 | 36 | |
| 3 | FC Syunik | 15 | 29 | 34 | |
| 4 | Hayq | 15 | 13 | 31 | |
| 5 | Andranik | 15 | 18 | 31 | |
| 6 | Pyunik B | 15 | -5 | 20 | |
| 7 | Ararat Yerevan II | 15 | -13 | 16 | |
| 8 | Lernayin Artsakh | 14 | -21 | 16 | |
| 9 | Urartu II | 15 | -5 | 15 | |
| 10 | MIKA Ashtarak | 15 | -16 | 15 | |
| 11 | Araks Ararat | 15 | -14 | 14 | |
| 12 | FC Noah B | 15 | -23 | 11 | |
| 13 | Bentonit Idzhevan | 15 | -9 | 10 | |
| 14 | Ararat-Armenia B | 15 | -13 | 9 | |
| 15 | Shirak Gjumri B | 15 | -38 | 9 | |
| 16 | FK Van II | 15 | -21 | 8 |
Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls
Toàn bộ
Đến
Đi
Tháng 1, 2026
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Tháng 9, 2024
Tháng 8, 2024
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Tháng 1, 2026
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu











