FC Sozopol

FC Sozopol

Bulgaria

Bulgaria

0Theo dõi

5 trận gần nhất

0-2
1-1
1-0
1-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
17Cầu thủ
180.4 cmChiều cao trung bình
2Cầu thủ nước ngoài
$101KGiá trị trung bình
28.2Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Glen Habimana

Ký hợp đồng

26/02

David Shakaryan

Ký hợp đồng

14/07

David Shakaryan

Ký hợp đồng

14/07

petar rahnev

Ký hợp đồng

14/07

Dimitar Zhekov

Ký hợp đồng

01/07

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Sozopol
Sân vận động
Gradski Stadion
Sức chứa
3000

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Tháng 1, 2026

International Club Friendly

HT
FT

31/01
FT

FK Dimitrovgrad

FK Dimitrovgrad

FC Sozopol

Sozopol

00
12
0 0

24/01
FT

FC Sozopol

Sozopol

Neff supporting Simic

Neff supporting Simic

00
10
0 0
Tháng 10, 2013

Bulgarian Cup

HT
FT

23/10
FT

FC Sozopol

Sozopol

Akademik Svishtov

Akademik Svishtov

00
11
0 0
Tháng 9, 2013

Bulgarian Cup

HT
FT

18/09
FT

Akademik Svishtov

Akademik Svishtov

FC Sozopol

Sozopol

00
02
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Petar Kyumyurdzhiev
Bulgaria
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Stamen Boyadzhiev
Bulgaria
€100K

27

Petar Petrov Rahnev
Bulgaria
--

71

Hristian·Slavov
Bulgaria
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

23

Diyan Moldovanov
Bulgaria
$155K

2

Mariyan Dimitrov
Bulgaria
--

0

Stoyan Kizhev
Bulgaria
$25K

0

Dimitar gospodinov
Bulgaria
$50K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

10

Yani nikolov
Bulgaria
--

18

Bozhidar Kiryakov
Bulgaria
--

21

daniel andreev
Bulgaria
--

6

Georgi Penev Gospodinov
Bulgaria
$175K

16

Daniel Plamenov Ivanov
Bulgaria
--

99

Guillaume Thiry
Germany
--

14

Daniel Petrov Dimitrov
Bulgaria
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

7

Ventsislav Gyuzelev
Bulgaria
--

77

Borislav Trendafilov
Bulgaria
--

21

Glen Habimana
Rwanda
--
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/25

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/14

Ký hợp đồng

2025/07/14

Ký hợp đồng

2025/07/14

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/09

Ký hợp đồng

2024/12/31

Thanh lý hợp đồng

Tháng 8, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/25

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/14

Ký hợp đồng

2025/07/14

Ký hợp đồng

2025/07/14

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/01

Ký hợp đồng

2023/07/01

Ký hợp đồng

2023/07/01

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/09

Ký hợp đồng

2024/12/31

Thanh lý hợp đồng

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/26

Ký hợp đồng

2023/07/01

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/17

Ký hợp đồng

2023/02/01

Ký hợp đồng

2023/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/27

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu