FK Tekstilac

FK Tekstilac

Bosnia and Herzegovina

Bosnia and Herzegovina

0Theo dõi

5 trận gần nhất

4-1
4-0

Cầu thủ nổi bật

Nikola Dujaković

Ghi bàn nhiều nhất

Nikola Dujaković

0

Nikola Dujaković

Kiến tạo nhiều nhất

Nikola Dujaković

0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
18Cầu thủ
180 cmChiều cao trung bình
5Cầu thủ nước ngoài
$55.6KGiá trị trung bình
27.5Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Nikola Dujaković

Ký hợp đồng

06/03

nikola kopanja

Ký hợp đồng

26/02

Boris Ostojic

Ký hợp đồng

13/02

Ranko Jankovic

Ký hợp đồng

09/02

Ognjen Mitrović

Thanh lý hợp đồng

01/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Derventa
Sân vận động
Gradski Stadion F.K. Tekstilac
Sức chứa
1500

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Tháng 2, 2026

Bosnia and Herzegovina Cup

HT
FT

10/02
FT

FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

FK Tekstilac

FK Tekstilac

20
40
10 0
Tháng 10, 2025

Bosnia and Herzegovina Cup

HT
FT

29/10
FT

FK Tekstilac

FK Tekstilac

Napredak DS

Napredak DS

00
41
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Mile Lazarevic
Bosnia and Herzegovina
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Predrag Kovacevic
Serbia
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

3

Ivan Zivkovic
Serbia
--

2

Dusan Maric
Bosnia and Herzegovina
--

16

Gavrilo Teofilovic
Bosnia and Herzegovina
--

0

Nemanja Vidović
Serbia
$10K

0

Boris Ostojic
Bosnia and Herzegovina
$50K

0

Ranko Jankovic
Bosnia and Herzegovina
$100K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

20

Ljubisa Reljic
Bosnia and Herzegovina
--

0

Nikola Dujaković
Bosnia and Herzegovina
$75K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Zlatko Duspara
Bosnia and Herzegovina
--

20

Danilo Ignjic
Bosnia and Herzegovina
--

26

Miloš Čudić
Serbia
$10K

0

Bojan Markovic
Bosnia and Herzegovina
$100K

0

nikola kopanja
Bosnia and Herzegovina
$75K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/05

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/25

Ký hợp đồng

2026/02/12

Ký hợp đồng

2026/02/08

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/02

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Giải nghệ

Tháng 2, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/28

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/25

Ký hợp đồng

2026/02/12

Ký hợp đồng

2026/02/08

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/02

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/25

Ký hợp đồng

2025/02/25

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Ký hợp đồng

2024/08/29

Ký hợp đồng

2024/08/28

Ký hợp đồng

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/05

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Giải nghệ

Tháng 2, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/28

Ký hợp đồng

2025/02/28

Ký hợp đồng

2025/02/28

Ký hợp đồng

2025/02/28

Ký hợp đồng

2025/02/28

Ký hợp đồng

2025/02/27

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu