Fola Esch

Fola Esch

Luxembourg

Luxembourg

0Theo dõi

5 trận gần nhất

5-0
3-0
3-1
0-4
0-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
26Cầu thủ
182.4 cmChiều cao trung bình
11Cầu thủ nước ngoài
$35.7KGiá trị trung bình
26.2Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Franck Momo

Ký hợp đồng

31/01

Fred·Paulus

Ký hợp đồng

31/01

Fred·Paulus

Ký hợp đồng

31/01

Djamalidine Atoiyi

Ký hợp đồng

31/01

Kevin Dagnet

Ký hợp đồng

26/08

Cúp và chức vô địch

Luxembourgish champion

Luxembourgish champion

2020-2021

Luxembourgish champion

Luxembourgish champion

2014-2015

Luxembourgish champion

Luxembourgish champion

2012-2013

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Esch-sur-Alzette
Sân vận động
Stade Émile Mayrisch
Sức chứa
3900

Không có dữ liệu

Tháng 4, 2026

Luxembourg Cup

HT
FT

23/04
FT

Fola Esch

Fola Esch

Rodange 91

Rodange 91

01
01
6 4

Luxembourg Division of Honour

HT
FT
Tháng 3, 2026

Luxembourg Cup

HT
FT

05/03
FT

Fola Esch

Fola Esch

Hostert

Hostert

11
31
0 8
Tháng 2, 2026

International Club Friendly

HT
FT

15/02
FT

Fola Esch

Fola Esch

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

00
30
0 0

07/02
FT

Fola Esch

Fola Esch

FC Schengen

FC Schengen

00
50
0 0
Tháng 1, 2026

International Club Friendly

HT
FT

31/01
FT

Rodange 91

Rodange 91

Fola Esch

Fola Esch

00
13
0 0

29/01
FT

Fola Esch

Fola Esch

Blo Weiss Medernach

Blo Weiss Medernach

40
60
0 0

25/01
FT

Fola Esch

Fola Esch

Union Remich/Bous

Union Remich/Bous

00
20
0 0

18/01
FT

Fola Esch

Fola Esch

US Mondorf-les-Bains

Mondorf

00
08
0 0

17/01
FT

Fola Esch

Fola Esch

FC Minerva Lintgen

FC Minerva Lintgen

22
34
0 0

15/01
FT

Fola Esch

Fola Esch

Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

00
20
0 0
Tháng 12, 2025

Luxembourg Division of Honour

HT
FT

07/12
FT

FC Marisca Mersch

FC Marisca Mersch

Fola Esch

Fola Esch

12
42
4 5
Tháng 11, 2025

Luxembourg Division of Honour

HT
FT

30/11
FT

Fola Esch

Fola Esch

Walferdange

Walferdange

01
21
5 3

Luxembourg Cup

HT
FT

09/11
FT

US Rumelange

US Rumelange

Fola Esch

Fola Esch

00
24
0 0
Tháng 10, 2025

Luxembourg Division of Honour

HT
FT
Tháng 9, 2025

Luxembourg Division of Honour

HT
FT

28/09
FT

Fola Esch

Fola Esch

US Rumlangri

US Rumlangri

00
32
0 0

06/09
FT

Fola Esch

Fola Esch

Bettembourg

Bettembourg

00
21
0 0

Luxembourg Cup

HT
FT

21/09
FT

Jeunesse Biwer

Jeunesse Biwer

Fola Esch

Fola Esch

00
14
0 0
Tháng 8, 2025

Luxembourg Division of Honour

HT
FT

24/08
FT

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

Fola Esch

Fola Esch

00
10
0 0

17/08
FT

Fola Esch

Fola Esch

FC Schifflange 95

FC Schifflange 95

00
20
0 0
Tháng 7, 2025

International Club Friendly

HT
FT

26/07
FT

Fola Esch

Fola Esch

Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

00
40
0 0

23/07
FT

Fola Esch

Fola Esch

Hostert

Hostert

00
04
0 0
Tháng 5, 2025

Luxembourg National Division

HT
FT

25/05
FT

Fola Esch

Fola Esch

Victoria Rosport

Victoria Rosport

00
14
0 0

18/05
FT

Bettembourg

Bettembourg

Fola Esch

Fola Esch

00
20
0 0

13/05
FT

Fola Esch

Fola Esch

Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

00
01
0 0

04/05
FT

Mondercange

Mondercange

Fola Esch

Fola Esch

00
01
0 0
Tháng 4, 2025

Luxembourg National Division

HT
FT

27/04
FT

Fola Esch

Fola Esch

Swift Hesperange

Swift Hesperange

00
03
0 0

13/04
FT

Fola Esch

Fola Esch

Progres Niedercorn

Progres Niedercorn

00
02
0 0

06/04
FT

US Mondorf-les-Bains

Mondorf

Fola Esch

Fola Esch

00
20
0 0
Tháng 3, 2025

Luxembourg National Division

HT
FT

30/03
FT

Fola Esch

Fola Esch

F91 Dudelange

F91 Dudelange

00
02
0 0
Tháng 2, 2025

Luxembourg National Division

HT
FT

23/02
FT

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

Fola Esch

Fola Esch

00
41
0 0

16/02
FT

Fola Esch

Fola Esch

Rodange 91

Rodange 91

00
15
0 0
Tháng 8, 2024

Luxembourg National Division

HT
FT

18/08
FT

Rodange 91

Rodange 91

Fola Esch

Fola Esch

00
31
0 0
Tháng 3, 2022

Luxembourg National Division

HT
FT

20/03
FT

Fola Esch

Fola Esch

Rodange 91

Rodange 91

00
80
0 0
Tháng 9, 2021

Luxembourg National Division

HT
FT

26/09
FT

Rodange 91

Rodange 91

Fola Esch

Fola Esch

00
12
0 0
Tháng 5, 2021

Luxembourg National Division

HT
FT

16/05
FT

Rodange 91

Rodange 91

Fola Esch

Fola Esch

00
21
0 0
Tháng 2, 2021

Luxembourg National Division

HT
FT

28/02
FT

Fola Esch

Fola Esch

Rodange 91

Rodange 91

00
41
0 0
Tháng 1, 2021

International Club Friendly

HT
FT

20/01
FT

Fola Esch

Fola Esch

Rodange 91

Rodange 91

00
20
0 0
Tháng 11, 2019

Luxembourg National Division

HT
FT

03/11
FT

Fola Esch

Fola Esch

Rodange 91

Rodange 91

00
50
0 0
Tháng 5, 2018

Luxembourg National Division

HT
FT

10/05
FT

Fola Esch

Fola Esch

Rodange 91

Rodange 91

00
71
0 0
Tháng 11, 2017

Luxembourg National Division

HT
FT

26/11
FT

Rodange 91

Rodange 91

Fola Esch

Fola Esch

00
03
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Arnaud Bordi
France
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Emmanuel Thomas Cabral
Luxembourg
$75K

30

Marvin Mael·Nibigira
Luxembourg
--

44

Emil Adrovic
Luxembourg
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

4

Davud Nasufi
Luxembourg
--

6

Paddy Funck
Belgium
--

13

Loan Ribeiro Cardoso
Luxembourg
--

21

Gianluca totaro
Luxembourg
--

24

Fred·Paulus
Luxembourg
€10K

78

Diego Colonato
Luxembourg
--

6

Paddy Funck
Luxembourg
€25K

13

Loan Ribeiro Cardoso
Luxembourg
--

0

Franck Momo
France
$24K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

2

Yann Balance
Luxembourg
€10K

15

Ersan Mahmutovic
Luxembourg
--

23

Dani Freitas
Luxembourg
€75K

27

Diogo Alexandre·Marques
Luxembourg
€10K

0

Mickael Garos
France
$25K

0

Denis Stumpf
Luxembourg
$25K

0

Djamalidine Atoiyi
Comoros
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Gauthier Caron
France
€10K

72

Andre Ferreira
Luxembourg
$50K

0

Achraf Drif
France
$75K

0

Brian Dauphin
France
$50K
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/30

Ký hợp đồng

2026/01/30

Ký hợp đồng

2026/01/30

Ký hợp đồng

2026/01/30

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/25

Ký hợp đồng

2025/08/25

Ký hợp đồng

2025/08/08

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/06

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/30

Ký hợp đồng

2026/01/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Cho mượn

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/05

Cho mượn

Tháng 8, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/27

Ký hợp đồng

2024/07/27

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/30

Ký hợp đồng

2026/01/30

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/25

Ký hợp đồng

2025/08/25

Ký hợp đồng

2025/08/08

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/06

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Luxembourgish champion

2020-2021 2014-2015 2012-2013
3