Gent B

Gent B

0Theo dõi

5 trận gần nhất

4-1
3-2
2-0
0-2
1-1

Cầu thủ nổi bật

Abubakar Abdullahi

Ghi bàn nhiều nhất

Abubakar Abdullahi

10

Gyano Vanderdonck

Kiến tạo nhiều nhất

Gyano Vanderdonck

4

Trey Kongolo

Vua phá lưới

Trey Kongolo

8

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
33Cầu thủ
184.4 cmChiều cao trung bình
31Cầu thủ nước ngoài
$763KGiá trị trung bình
20Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Eric Simpore

Kết thúc cho mượn

30/06

Sota Tsukuda

Kết thúc cho mượn

30/06

Mohamed Soumah

Chuyển nhượng

1M €

04/02

Michiel Cauwel

Ký hợp đồng

02/02

Saidou Touré

Ký hợp đồng

02/02

Không có dữ liệu

Tháng 4, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

18/04
FT

Jong Genk

Jong Genk

Gent B

Gent B

00
11
6 4

13/04
FT

Gent B

Gent B

RFC de Liege

RFC de Liege

01
02
2 6

04/04
FT

KV Kortrijk

Kortrijk

Gent B

Gent B

00
20
6 2
Tháng 3, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

21/03
FT

Gent B

Gent B

Club Nxt

Club Nxt

00
32
9 1

15/03
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

Gent B

Gent B

30
41
13 1

12/03
FT

Gent B

Gent B

KVSK Lommel

KVSK Lommel

10
22
3 4

07/03
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

Gent B

Gent B

20
40
7 4
Tháng 2, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

28/02
FT

Gent B

Gent B

Patro Eisden

Patro Eisden

01
21
2 4

25/02
FT

Gent B

Gent B

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

11
13
6 8

22/02
FT

Koninklijke Lierse Sportkring

K Lierse SK

Gent B

Gent B

11
13
5 7

01/02
FT

RWDM Brussels

RWDM Brussels

Gent B

Gent B

10
10
2 5
Tháng 1, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

29/01
FT

Gent B

Gent B

SK Beveren

SK Beveren

20
24
3 5

25/01
FT

Gent B

Gent B

Francs Borains

Francs Borains

00
10
9 2

17/01
FT

RSCA Futures

RSCA Futures

Gent B

Gent B

11
12
2 7
Tháng 12, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

20/12
FT

Gent B

Gent B

RFC Seraing

RFC Seraing

21
31
2 6

17/12
FT

Beerschot Wilrijk

Beerschot VA

Gent B

Gent B

00
12
6 2

13/12
FT

KVSK Lommel

KVSK Lommel

Gent B

Gent B

20
20
1 7

07/12
FT

Gent B

Gent B

KSC Lokeren

KSC Lokeren

13
13
7 2
Tháng 11, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

30/11
FT

Patro Eisden

Patro Eisden

Gent B

Gent B

00
21
10 1

23/11
FT

Gent B

Gent B

Jong Genk

Jong Genk

00
00
0 0

08/11
FT

RFC de Liege

RFC de Liege

Gent B

Gent B

00
02
0 0

01/11
FT

Gent B

Gent B

KAS Eupen

KAS Eupen

00
21
0 0
Tháng 10, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

25/10
FT

Francs Borains

Francs Borains

Gent B

Gent B

00
20
0 0

19/10
FT

Gent B

Gent B

KV Kortrijk

Kortrijk

00
23
0 0

04/10
FT

Club Nxt

Club Nxt

Gent B

Gent B

00
04
0 0
Tháng 9, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

28/09
FT

Gent B

Gent B

RWDM Brussels

RWDM Brussels

00
02
0 0

26/09
FT

Gent B

Gent B

Koninklijke Lierse Sportkring

K Lierse SK

00
00
0 0

21/09
FT

RFC Seraing

RFC Seraing

Gent B

Gent B

00
02
0 0

International Club Friendly

HT
FT

04/09
FT

Gent B

Gent B

FCV Dender EH

FCV Dender EH

00
03
0 0
Tháng 8, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

30/08
FT

SK Beveren

SK Beveren

Gent B

Gent B

00
30
0 0

23/08
FT

Gent B

Gent B

Beerschot Wilrijk

Beerschot VA

00
11
0 0

17/08
FT

Gent B

Gent B

RSCA Futures

RSCA Futures

00
01
0 0

09/08
FT

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

Gent B

Gent B

00
14
0 0

International Club Friendly

HT
FT

03/08
FT

Thes Sport

Thes Sport

Gent B

Gent B

00
20
0 0

03/08
FT

Gent B

Gent B

Charleroi B

Charleroi B

00
21
0 0
Tháng 5, 2025

International Club Friendly

HT
FT

02/05
FT

Gent B

Gent B

Jong Genk

Jong Genk

00
32
0 0
Tháng 4, 2025

Belgian First Amateur Division

HT
FT

27/04
FT

KSK Heist

KSK Heist

Gent B

Gent B

00
43
0 0
Tháng 2, 2025

Belgian First Amateur Division

HT
FT

09/02
FT

Antwerp B

Antwerp B

Gent B

Gent B

00
03
0 0
Tháng 12, 2024

Belgian First Amateur Division

HT
FT

07/12
FT

Gent B

Gent B

Antwerp B

Antwerp B

00
11
0 0
Tháng 3, 2023

Belgian First Amateur Division

HT
FT

26/03
FT

RFC de Liege

RFC de Liege

Gent B

Gent B

00
41
0 0
Tháng 12, 2022

Belgian First Amateur Division

HT
FT

11/12
FT

Gent B

Gent B

RFC de Liege

RFC de Liege

00
22
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

325188
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

322667
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

322164
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32553
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

321353
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32451
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32847
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32342
9
Gent B

Gent B

32-941
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32-738
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32-735
12
Francs Borains

Francs Borains

32-1434
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32-433
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32-931
15
Jong Genk

Jong Genk

32-1731
16
Club Nxt

Club Nxt

32-2221
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32-4216

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

162346
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

162343
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

161031
4
RFC de Liege

RFC de Liege

161031
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16128
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16927
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16725
8
Francs Borains

Francs Borains

16223
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16320
10
Gent B

Gent B

16-619
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16-419
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16119
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16-317
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16-416
15
Jong Genk

Jong Genk

16-716
16
Club Nxt

Club Nxt

16-1412
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16-292

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

162842
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

161133
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16426
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16324
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16323
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16-522
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16122
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16022
9
Gent B

Gent B

16-322
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16-319
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16-119
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16-816
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16-515
14
Jong Genk

Jong Genk

16-1015
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16-1314
16
Francs Borains

Francs Borains

16-1612
17
Club Nxt

Club Nxt

16-89

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Thomas Matton
Belgium
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

30

Kjell Peersman
Belgium
€400K

50

René Vanden Borre
Belgium
--

51

Victor De Coninck
Belgium
--

31

Bas Evers
Belgium
€100K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

35

Gilles De Meyer
Belgium
€500K

39

Abdoul Ayinde
Burkina Faso
€400K

71

Preben Blondeel
Belgium
€200K

65

Briek Morel
Belgium
€200K

74

Trey Kongolo
Belgium
--

54

Hannes Vernemmen
Belgium
€200K

63

Sota Tsukuda
Japan
--

55

Eric Simpore
--

90

Michiel Cauwel
Belgium
€250K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

56

Mamadou Diallo
Senegal
€300K

61

Abubakar Abdullahi
€700K

79

Ruslan Vydysh
€500K

59

El Hadji Seck
€700K

80

Briek Van Hoorick
Belgium
€100K

66

Viktor Vidarsson
Iceland
€100K

77

Gyano Vanderdonck
Belgium
€300K

67

Oleksandr Soroka
Ukraine
€400K

62

Wout Asselman
Belgium
€400K

72

Alexandre Chaidron
Belgium
--

17

Mathias Delorge
Belgium
€9M

28

Mohammed El Âdfaoui
Belgium
€2M

58

Joachim Eniola Djamba-Shango
Belgium
€150K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

70

Jassim Mazouz
Belgium
€200K

60

Simon Buggea
--

73

Ali Donny
--

78

David Mukuna Trouet
Belgium
€200K

97

Saidou Touré
Belgium
€250K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/03

Chuyển nhượng

1M €

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/02/01

Cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/13

Cho mượn

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/02/01

Cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/13

Cho mượn

Tháng 10, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/20

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/04

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/03

Chuyển nhượng

1M €

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/07

Chuyển nhượng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/04

Ký hợp đồng

2025/07/04

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu