Joinville SC

Joinville SC

Brazil

Brazil

0Theo dõi

5 trận gần nhất

1-0
1-0
0-0
2-0
3-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
44Cầu thủ
179.5 cmChiều cao trung bình
4Cầu thủ nước ngoài
$360.4KGiá trị trung bình
30.8Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Luizinho

Kết thúc cho mượn

31/12

Luizinho

Kết thúc cho mượn

30/12

Breno Santos Ignacio

Kết thúc cho mượn

31/10

Pedro Arthur Bitencourt Machado

Ký hợp đồng

14/05

Léo Rigo

Ký hợp đồng

30/04

Cúp và chức vô địch

Champion Campeonato Brasileiro Série B

Champion Campeonato Brasileiro Série B

2014

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1976
Thành phố
Joinville
Sân vận động
Arena Joinville
Sức chứa
22400

Không có dữ liệu

Tháng 6, 2026

Brazilian Serie D

HT
FT

08/06
FT

São Luiz

São Luiz

Joinville SC

Joinville SC

21
31
6 3
Tháng 5, 2026

Brazilian Serie D

HT
FT

31/05
FT

Joinville SC

Joinville SC

Guarany de Bage

Guarany de Bage

00
20
7 0

24/05
FT

Joinville SC

Joinville SC

Cianorte PR

Cianorte PR

00
00
1 5

17/05
FT

Santa Catarina

Santa Catarina

Joinville SC

Joinville SC

00
10
6 6

11/05
FT

Cascavel PR

Cascavel PR

Joinville SC

Joinville SC

10
10
0 0

03/05
FT

Joinville SC

Joinville SC

Cascavel PR

Cascavel PR

10
11
4 3
Tháng 4, 2026

Brazilian Serie D

HT
FT

26/04
FT

Joinville SC

Joinville SC

Santa Catarina

Santa Catarina

20
21
7 6

20/04
FT

Cianorte PR

Cianorte PR

Joinville SC

Joinville SC

12
12
8 5

13/04
FT

Guarany de Bage

Guarany de Bage

Joinville SC

Joinville SC

00
00
8 5

05/04
FT

Joinville SC

Joinville SC

São Luiz

São Luiz

10
20
8 2
Tháng 3, 2026

Brazilian Cup

HT
FT

11/03
FT

Joinville SC

Joinville SC

Sao Bernardo

Sao Bernardo

00
01
1 3

Brazilian Campeonato Catarinense Division 1

HT
FT

07/03
FT

Marcilio Dias SC

Marcilio Dias SC

Joinville SC

Joinville SC

10
20
7 1
Tháng 2, 2026

Brazilian Campeonato Catarinense Division 1

HT
FT

28/02
FT

Joinville SC

Joinville SC

Figueirense

Figueirense

01
03
1 5

20/02
FT

CA Carlos Renaux

CA Carlos Renaux

Joinville SC

Joinville SC

00
21
2 7

14/02
FT

Joinville SC

Joinville SC

CA Carlos Renaux

CA Carlos Renaux

20
30
4 5

07/02
FT

Figueirense

Figueirense

Joinville SC

Joinville SC

10
10
9 4

04/02
FT

Joinville SC

Joinville SC

Marcilio Dias SC

Marcilio Dias SC

21
24
3 4

Brazilian Cup

HT
FT

25/02
FT

Joinville SC

Joinville SC

Centro Sportivo Alagoano

CSA Maceio

00
10
3 3
Tháng 1, 2026

Brazilian Campeonato Catarinense Division 1

HT
FT

26/01
FT

Chapecoense - SC

Chapecoense SC

Joinville SC

Joinville SC

20
60
12 3

22/01
FT

Joinville SC

Joinville SC

CA Carlos Renaux

CA Carlos Renaux

00
01
6 9

19/01
FT

Santa Catarina

Santa Catarina

Joinville SC

Joinville SC

00
31
2 4

16/01
FT

Joinville SC

Joinville SC

Criciuma

Criciuma

00
00
2 4

11/01
FT

Barra FC

Barra FC

Joinville SC

Joinville SC

10
10
5 5

08/01
FT

Joinville SC

Joinville SC

Figueirense

Figueirense

11
23
7 6
Tháng 11, 2025

Brazilian Santa Catarina Cup

HT
FT

24/11
FT

Figueirense

Figueirense

Joinville SC

Joinville SC

00
21
0 0

17/11
FT

Joinville SC

Joinville SC

Figueirense

Figueirense

00
14
0 0

10/11
FT

Blumenau EC

Blumenau EC

Joinville SC

Joinville SC

00
00
0 0

03/11
FT

Joinville SC

Joinville SC

Blumenau EC

Blumenau EC

00
10
0 0
Tháng 10, 2025

Brazilian Santa Catarina Cup

HT
FT

28/10
FT

Criciuma

Criciuma

Joinville SC

Joinville SC

00
22
0 0

22/10
FT

Joinville SC

Joinville SC

Criciuma

Criciuma

00
00
0 0

14/10
FT

Joinville SC

Joinville SC

Blumenau EC

Blumenau EC

00
20
0 0

08/10
FT

Nacao

Nacao

Joinville SC

Joinville SC

00
01
0 0

02/10
FT

CA Carlos Renaux

CA Carlos Renaux

Joinville SC

Joinville SC

00
20
0 0
Tháng 9, 2025

Brazilian Santa Catarina Cup

HT
FT

22/09
FT

Joinville SC

Joinville SC

CA Carlos Renaux

CA Carlos Renaux

00
42
0 0

15/09
FT

Joinville SC

Joinville SC

Nacao

Nacao

00
00
0 0

08/09
FT

Blumenau EC

Blumenau EC

Joinville SC

Joinville SC

00
20
0 0
Tháng 8, 2025

Brazilian Serie D

HT
FT

11/08
FT

Cianorte PR

Cianorte PR

Joinville SC

Joinville SC

00
40
0 0

04/08
FT

Joinville SC

Joinville SC

Cianorte PR

Cianorte PR

00
11
0 0
Tháng 7, 2025

Brazilian Serie D

HT
FT

28/07
FT

Guarany de Bage

Guarany de Bage

Joinville SC

Joinville SC

00
21
0 0

21/07
FT

Joinville SC

Joinville SC

Esporte Clube São José Porto Alegre

São José-PA

00
02
0 0

14/07
FT

Azuriz FC

Azuriz FC

Joinville SC

Joinville SC

00
00
0 0

07/07
FT

Joinville SC

Joinville SC

Marcilio Dias SC

Marcilio Dias SC

00
11
0 0
Tháng 6, 2025

Brazilian Serie D

HT
FT

15/06
FT

Joinville SC

Joinville SC

São Luiz

São Luiz

00
21
0 0
Tháng 5, 2025

Brazilian Serie D

HT
FT

27/05
FT

São Luiz

São Luiz

Joinville SC

Joinville SC

00
01
0 0

04/05
FT

Joinville SC

Joinville SC

Azuriz FC

Azuriz FC

00
10
0 0
Tháng 4, 2025

Brazilian Serie D

HT
FT

28/04
FT

Esporte Clube São José Porto Alegre

São José-PA

Joinville SC

Joinville SC

00
11
0 0

20/04
FT

Joinville SC

Joinville SC

Guarany de Bage

Guarany de Bage

00
10
0 0
Tháng 2, 2025

Brazilian Campeonato Catarinense Division 1

HT
FT

17/02
FT

Joinville SC

Joinville SC

Santa Catarina

Santa Catarina

00
43
0 0

14/02
FT

Hercilio Luz SC

Hercilio Luz SC

Joinville SC

Joinville SC

00
21
0 0

10/02
FT

Caravaggio FC

Caravaggio FC

Joinville SC

Joinville SC

00
01
0 0
Tháng 9, 2024

Bra Pia

HT
FT

15/09
FT

Nacao

Nacao

Joinville SC

Joinville SC

00
33
0 0
Tháng 3, 2024

Brazilian Campeonato Catarinense Division 1

HT
FT

03/03
FT

Nacao

Nacao

Joinville SC

Joinville SC

00
13
0 0
Tháng 9, 2021

BRA CM

HT
FT

05/09
FT

Joinville SC

Joinville SC

Cascavel PR

Cascavel PR

00
31
0 0
Tháng 6, 2021

BRA CM

HT
FT

06/06
FT

Cascavel PR

Cascavel PR

Joinville SC

Joinville SC

00
33
0 0
Tháng 3, 2021

Brazilian Cup

HT
FT

18/03
FT

Santa Cruz(RS)

Santa Cruz(RS)

Joinville SC

Joinville SC

00
00
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Serginho Braga
Brazil
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Vitor
Brazil
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

4

Alef
Brazil
--

16

Heracles
Brazil
--

0

Joao Lucas
Brazil
--

17

Rogerio
Brazil
$515K

0

Wellington Saci
Brazil
$580K

2

Caio
Brazil
--
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

16

Juninho
Brazil
$140K

17

Jonathan Fernando
Brazil
--

8

Lucas De Sa
Brazil
--

0

Gabriel terra
Brazil
--

0

Bruno Camilo
Brazil
--

0

Fernando Neto
Brazil
$210K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Caio Monteiro
Brazil
$865K

7

Lucas Pajeu
Brazil
--

6

Leonardo·De Campos
Brazil
--

19

Luizinho
Brazil
--

0

Erverson
Brazil
--

0

Mike
Brazil
$400K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 12, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 10, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/10/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/13

Ký hợp đồng

Tháng 4, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/04/29

Ký hợp đồng

2026/04/23

Ký hợp đồng

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/29

Thanh lý hợp đồng

2026/03/26

Ký hợp đồng

2026/03/24

Thanh lý hợp đồng

2026/03/16

Thanh lý hợp đồng

Tháng 10, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/10/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/13

Ký hợp đồng

Tháng 4, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/04/29

Ký hợp đồng

2026/04/23

Ký hợp đồng

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/26

Ký hợp đồng

2026/03/16

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/02

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/30

Ký hợp đồng

2026/01/30

Ký hợp đồng

2026/01/29

Cho mượn

Tháng 12, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/29

Thanh lý hợp đồng

2026/03/24

Thanh lý hợp đồng

2026/03/16

Thanh lý hợp đồng

2026/03/16

Thanh lý hợp đồng

2026/03/11

Ký hợp đồng

2026/03/09

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/20

Ký hợp đồng

2026/02/20

Ký hợp đồng

Champion Campeonato Brasileiro Série B

2014
1