Merida AD

Merida AD

Spain

Spain

0Theo dõi

5 trận gần nhất

2-0
0-2
2-0
1-1
1-2

Cầu thủ nổi bật

Álvaro García Arana

Ghi bàn nhiều nhất

Álvaro García Arana

1

Manu Rivas

Kiến tạo nhiều nhất

Manu Rivas

1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
29Cầu thủ
179.9 cmChiều cao trung bình
15Cầu thủ nước ngoài
$170KGiá trị trung bình
26.4Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Juan Artola

Ký hợp đồng

02/02

Sofiane El Ftouhi

Ký hợp đồng

02/02

Sigurdur Hallsson

Chuyển nhượng

0.172M €

27/01

Geovanny Miguel Bastos Almeida

Cho mượn

24/01

Álvaro García Arana

Chuyển nhượng

0.15M €

23/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Merida
Sân vận động
Estadio Romano
Sức chứa
14600

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

24/05
FT

CA Osasuna Promesas

Osasuna Promesas

Merida AD

Merida AD

11
12
0 4

10/05
FT

Barakaldo CF

Barakaldo CF

Merida AD

Merida AD

10
20
8 2

04/05
FT

Merida AD

Merida AD

CD Lugo

CD Lugo

02
02
6 2
Tháng 4, 2026

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

25/04
FT

Arenas Club de Getxo

Arenas Club de Getxo

Merida AD

Merida AD

00
20
10 5

20/04
FT

CD Arenteiro

CD Arenteiro

Merida AD

Merida AD

02
02
3 5

13/04
FT

Merida AD

Merida AD

Tenerife

Tenerife

00
11
7 2

05/04
FT

Ponferradina

Ponferradina

Merida AD

Merida AD

20
41
4 5
Tháng 3, 2026

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

29/03
FT

Merida AD

Merida AD

Racing de Ferrol

Racing de Ferrol

21
21
4 5

21/03
FT

Athletic Bilbao B

Athletic Bilbao B

Merida AD

Merida AD

11
11
3 5

14/03
FT

Merida AD

Merida AD

CD Guadalajara

CD Guadalajara

01
14
4 1
Tháng 2, 2026

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

28/02
FT

Celta Vigo B

Celta Vigo B

Merida AD

Merida AD

10
11
2 8

22/02
FT

Merida AD

Merida AD

Cacereno

Cacereno

10
10
3 7

14/02
FT

Ourense CF

Ourense CF

Merida AD

Merida AD

20
31
2 2

09/02
FT

Merida AD

Merida AD

Zamora CF

Zamora CF

00
20
4 5

01/02
FT

Real Aviles

Real Aviles

Merida AD

Merida AD

01
12
4 2
Tháng 1, 2026

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

24/01
FT

Merida AD

Merida AD

Pontevedra

Pontevedra

10
11
5 3

11/01
FT

Merida AD

Merida AD

CA Osasuna Promesas

Osasuna Promesas

10
10
8 6

03/01
FT

CD Lugo

CD Lugo

Merida AD

Merida AD

10
11
1 6
Tháng 12, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

20/12
FT

Merida AD

Merida AD

Athletic Bilbao B

Athletic Bilbao B

22
23
3 10

07/12
FT

Merida AD

Merida AD

Ourense CF

Ourense CF

11
32
2 3
Tháng 11, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

30/11
FT

Racing de Ferrol

Racing de Ferrol

Merida AD

Merida AD

00
22
8 1

22/11
FT

Merida AD

Merida AD

Real Aviles

Real Aviles

00
21
0 0

15/11
FT

Pontevedra

Pontevedra

Merida AD

Merida AD

00
11
0 0

01/11
FT

CD Guadalajara

CD Guadalajara

Merida AD

Merida AD

00
02
0 0
Tháng 10, 2025

Copa del Rey

HT
FT

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

25/10
FT

Merida AD

Merida AD

Ponferradina

Ponferradina

00
00
0 0

18/10
FT

Merida AD

Merida AD

CD Arenteiro

CD Arenteiro

00
31
0 0
Tháng 9, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

28/09
FT

Zamora CF

Zamora CF

Merida AD

Merida AD

00
30
0 0

20/09
FT

Cacereno

Cacereno

Merida AD

Merida AD

00
21
0 0

13/09
FT

Merida AD

Merida AD

Celta Vigo B

Celta Vigo B

00
24
0 0

07/09
FT

Tenerife

Tenerife

Merida AD

Merida AD

00
30
0 0
Tháng 8, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

31/08
FT

Merida AD

Merida AD

Barakaldo CF

Barakaldo CF

00
10
0 0

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 2, 2023

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

19/02
Unknown

Unionistas de Salamanca CF

Unionistas de Salamanca CF

Merida AD

Merida AD

00
01
0 0
Tháng 9, 2022

Spanish Primera División RFEF

HT
FT
Tháng 8, 2019

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 1, 2019

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

20/01
FT

Merida AD

Merida AD

CD Valdelacalzada

CD Valdelacalzada

00
50
0 0
Tháng 8, 2017

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 6, 2008

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

02/06
FT

Ponferradina

Ponferradina

Merida AD

Merida AD

00
11
0 0
Tháng 5, 2008

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

25/05
FT

Merida AD

Merida AD

Ponferradina

Ponferradina

00
12
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Fran Beltrán
Spain
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Adrian Hammad Csenterics
Hungary
€300K

13

Cacharrón
Spain
€150K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

19

felipe
--

4

manuel bonaque
Spain
€100K

15

Mateo Prevedini
Argentina
€50K

4

luis pareja
€100K

15

Gaizka Martínez Navarro
Spain
€150K

0

Manu Rivas
€150K

23

eudald verges
Spain
€250K

0

Javi dominguez
€150K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

21

Raul beneit
€200K

15

Elo jose
--

8

Martín Solar
Spain
€300K

16

Miguel Jiménez Capitas
Spain
€200K

6

Geovanny Miguel Bastos Almeida
Portugal
€250K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Padilla Jorge
Spain
--

10

carlos doncel
€250K

11

Javi areso
Spain
€150K

24

Rodrigo Vale·Pereira
Portugal
€50K

12

Rui Gomes
Portugal
€200K

9

Sigurdur Hallsson
Iceland
€200K

14

Sofiane El Ftouhi
France
€150K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/26

Chuyển nhượng

0.172M €

2026/01/23

Cho mượn

2026/01/22

Chuyển nhượng

0.15M €

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/08

Ký hợp đồng

2025/09/08

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/24

Chuyển nhượng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/26

Chuyển nhượng

0.172M €

2026/01/23

Cho mượn

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/08

Ký hợp đồng

2025/09/08

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/24

Chuyển nhượng

2025/08/21

Ký hợp đồng

2025/08/10

Ký hợp đồng

2025/08/10

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/26

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/22

Chuyển nhượng

0.15M €

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/24

Ký hợp đồng

2025/08/24

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/09

Ký hợp đồng

2025/07/07

Ký hợp đồng

2025/07/06

Ký hợp đồng

2025/07/02

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu