Metaloglobus

Metaloglobus

Romania

Romania

0Theo dõi

5 trận gần nhất

3-2
1-1
2-2
2-2
0-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
31Cầu thủ
180.1 cmChiều cao trung bình
13Cầu thủ nước ngoài
$130.8KGiá trị trung bình
28.5Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Alexandru Tirlea

Kết thúc cho mượn

30/06

David Giovani Ghimfus

Kết thúc cho mượn

30/06

robert badescu

Kết thúc cho mượn

30/06

Daniel Popa

Ký hợp đồng

13/02

mario tache

Ký hợp đồng

11/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Bucharest
Sân vận động
Stadionul Metaloglobus
Sức chứa
1000

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

Romanian Super Liga

HT
FT

19/05
FT

Farul Constanta

Farul Constanta

Metaloglobus

Metaloglobus

00
01
15 2

12/05
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

Hermannstadt

AFC Hermannstadt

11
22
7 3

03/05
FT

FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

Metaloglobus

Metaloglobus

02
22
3 2
Tháng 4, 2026

Romanian Super Liga

HT
FT
Tháng 3, 2026

Romanian Super Liga

HT
FT

16/03
FT

Fotbal Club FCSB

FCSB

Metaloglobus

Metaloglobus

00
00
14 5

07/03
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

UTA Arad

FC UT Arad

11
22
7 6
Tháng 2, 2026

Romanian Super Liga

HT
FT

24/02
FT

Fotbal Club FCSB

FCSB

Metaloglobus

Metaloglobus

21
41
9 2

14/02
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

01
01
4 3

08/02
FT

FC Botosani

Botosani

Metaloglobus

Metaloglobus

20
31
6 3

Romanian Cup

HT
FT

11/02
FT

CSM Slatina

CSM Slatina

Metaloglobus

Metaloglobus

22
22
4 4
Tháng 1, 2026

Romanian Super Liga

HT
FT

30/01
FT

CFR Cluj

CFR Cluj

Metaloglobus

Metaloglobus

11
42
9 1

23/01
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

Arges

Arges

00
02
6 3

18/01
FT

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

Metaloglobus

Metaloglobus

00
10
5 0

International Club Friendly

HT
FT

11/01
FT

Mladost Lucani

Mladost Lucani

Metaloglobus

Metaloglobus

21
31
0 0

07/01
FT

Alanyaspor

Alanyaspor

Metaloglobus

Metaloglobus

00
20
0 0
Tháng 12, 2025

Romanian Super Liga

HT
FT

Romanian Cup

HT
FT

04/12
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

CFR Cluj

CFR Cluj

11
22
4 8
Tháng 11, 2025

Romanian Super Liga

HT
FT
Tháng 10, 2025

Romanian Cup

HT
FT

29/10
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

Arges

Arges

00
23
0 0

Romanian Super Liga

HT
FT

19/10
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

Fotbal Club FCSB

FCSB

00
21
0 0

06/10
Unknown

FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

Metaloglobus

Metaloglobus

00
40
0 0

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 9, 2025

Romanian Super Liga

HT
FT

29/09
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

FC Botosani

Botosani

00
02
0 0

14/09
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

CFR Cluj

CFR Cluj

00
11
0 0
Tháng 8, 2025

Romanian Cup

HT
FT

Romanian Super Liga

HT
FT
Tháng 7, 2025

Romanian Super Liga

HT
FT

18/07
FT

Hermannstadt

AFC Hermannstadt

Metaloglobus

Metaloglobus

00
22
0 0

International Club Friendly

HT
FT

14/07
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

CS Paulesti

CS Paulesti

00
70
0 0
Tháng 6, 2025

Romanian Super Liga

HT
FT
Tháng 5, 2025

Romanian Liga II

HT
FT
Tháng 4, 2025

Romanian Liga II

HT
FT
Tháng 12, 2024

Romanian Liga II

HT
FT
Tháng 4, 2024

Romanian Liga II

HT
FT

20/04
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

Unirea Dej

Unirea Dej

00
01
0 0
Tháng 2, 2024

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 10, 2023

Romanian Liga II

HT
FT
Tháng 9, 2023

Romanian Liga II

HT
FT
Tháng 4, 2023

Romanian Liga II

HT
FT
Tháng 12, 2022

Romanian Liga II

HT
FT

03/12
FT

FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

Metaloglobus

Metaloglobus

00
30
0 0
Tháng 10, 2022

Romanian Liga II

HT
FT
Tháng 8, 2022

Romanian Liga II

HT
FT
Tháng 7, 2022

International Club Friendly

HT
FT

22/07
FT

FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

Metaloglobus

Metaloglobus

00
02
0 0
Tháng 4, 2022

Romanian Liga II

HT
FT
Tháng 11, 2021

Romanian Liga II

HT
FT
Tháng 10, 2021

Romanian Liga II

HT
FT
Tháng 8, 2021

Romanian Liga II

HT
FT

19/08
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

Hermannstadt

AFC Hermannstadt

00
11
0 0
Tháng 7, 2021

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 4, 2021

Romanian Liga II

HT
FT

10/04
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

Farul Constanta

Farul Constanta

00
10
0 0
Tháng 3, 2021

Romanian Liga II

HT
FT
Tháng 10, 2020

Romanian Liga II

HT
FT
Tháng 12, 2019

Romanian Liga II

HT
FT
Tháng 11, 2019

Romanian Liga II

HT
FT

17/11
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

UTA Arad

FC UT Arad

00
11
0 0

13/11
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

Farul Constanta

Farul Constanta

00
10
0 0
Tháng 8, 2019

Romanian Liga II

HT
FT
Tháng 4, 2019

Romanian Liga II

HT
FT

14/04
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

UTA Arad

FC UT Arad

00
30
0 0
Tháng 3, 2019

Romanian Liga II

HT
FT

23/03
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

Farul Constanta

Farul Constanta

00
21
0 0
Tháng 10, 2018

Romanian Liga II

HT
FT

10/10
FT

UTA Arad

FC UT Arad

Metaloglobus

Metaloglobus

00
61
0 0
Tháng 9, 2018

Romanian Liga II

HT
FT

15/09
FT

Farul Constanta

Farul Constanta

Metaloglobus

Metaloglobus

00
12
0 0
Tháng 5, 2018

Romanian Liga II

HT
FT

16/05
FT

Hermannstadt

AFC Hermannstadt

Metaloglobus

Metaloglobus

00
00
0 0
Tháng 12, 2017

Romanian Liga II

HT
FT

09/12
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

UTA Arad

FC UT Arad

00
00
0 0
Tháng 11, 2017

Romanian Liga II

HT
FT

08/11
FT

Metaloglobus

Metaloglobus

Hermannstadt

AFC Hermannstadt

00
03
0 0
Tháng 8, 2017

Romanian Liga II

HT
FT

12/08
FT

UTA Arad

FC UT Arad

Metaloglobus

Metaloglobus

00
00
0 0
Tháng 10, 2016

Romanian Liga III

HT
FT

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Florin Daniel Bratu
Romania
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

George Gavrilas
Romania
€100K

34

Cristian Nicolae Nedelcovici
Romania
€50K

23

Paraschiv Gabriel Dumitru
Romania
€125K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

13

Andrei Sava
Romania
€50K

4

George Caramalau
Romania
€250K

12

Júnior Morais
Brazil
€25K

24

yassine zakir
Netherlands
€300K

19

Omar Pasagic
Bosnia and Herzegovina
€100K

30

Aboubacar Camara
France
€150K

75

Mike Cestor
Democratic Republic of the Congo
$75K

18

Alexandru Tirlea
Romania
€100K

99

robert badescu
Romania
€250K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

11

dragos huiban
Romania
€100K

8

Răzvan Cristian Milea
Romania
€75K

15

Dragoș Alexandru Irimia
Romania
€100K

21

David Mario Irimia
Romania
€250K

22

Robert Neacsu
Romania
€75K

5

Damià Sabater Tous
Spain
€250K

20

Desley Ubbink
Netherlands
€100K

17

Moses Abbey
Ghana
€150K

8

Florin Purece
Romania
$175K

20

David Giovani Ghimfus
Romania
€100K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

14

Alexandru Gheorghe
Romania
€100K

9

Stefan Visic
Serbia
€75K

10

Ely Fernandes
Cape Verde
€50K

77

Endri Çelaj
€25K

29

Daniel Popa
Romania
€500K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/12

Ký hợp đồng

2026/02/11

Ký hợp đồng

2026/02/08

Ký hợp đồng

2026/02/05

Cho mượn

2026/01/31

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/30

Chuyển nhượng

0.03M €

2026/01/30

Chuyển nhượng

0.03M €

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/12

Ký hợp đồng

2026/02/05

Cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/20

Cho mượn

2026/01/18

Ký hợp đồng

2026/01/18

Ký hợp đồng

2026/01/04

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 11, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/15

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/11

Ký hợp đồng

2026/02/08

Ký hợp đồng

2026/01/31

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/30

Chuyển nhượng

0.03M €

2026/01/30

Chuyển nhượng

0.03M €

2026/01/22

Ký hợp đồng

2026/01/22

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu