Mondercange

Mondercange

Luxembourg

Luxembourg

0Theo dõi

5 trận gần nhất

5-0
6-3
3-1
2-4
1-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
178.5 cmChiều cao trung bình
$44.5KGiá trị trung bình
27.1Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Fabio martins cerqueira

Kết thúc cho mượn

30/06

Fabio martins cerqueira

Kết thúc cho mượn

29/06

Rayan Rafdy

Cho mượn

01/01

Fabio martins cerqueira

Cho mượn

01/01

Fabio martins cerqueira

Cho mượn

31/12

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Mondercange
Sân vận động
Stade Communal
Sức chứa
3300

Không có dữ liệu

Tháng 3, 2026

Luxembourg Division of Honour

HT
FT

30/03
FT

Mondercange

Mondercange

Walferdange

Walferdange

10
11
3 4
Tháng 2, 2026

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 1, 2026

International Club Friendly

HT
FT

25/01
FT

US Mondorf-les-Bains

Mondorf

Mondercange

Mondercange

00
30
0 0

15/01
FT

Mondercange

Mondercange

Hostert

Hostert

00
15
0 0
Tháng 11, 2025

Luxembourg Cup

HT
FT

09/11
FT

Mondercange

Mondercange

Victoria Rosport

Victoria Rosport

00
23
0 0
Tháng 10, 2025

Luxembourg Division of Honour

HT
FT

12/10
FT

Walferdange

Walferdange

Mondercange

Mondercange

00
12
0 0
Tháng 7, 2025

International Club Friendly

HT
FT

29/07
FT

Mondercange

Mondercange

Mamer

Mamer

00
06
0 0

19/07
FT

Mondercange

Mondercange

UN Kaerjeng 97

UN Kaerjeng 97

00
03
0 0
Tháng 5, 2025

Luxembourg National Division

HT
FT

04/05
FT

Mondercange

Mondercange

Fola Esch

Fola Esch

00
01
0 0
Tháng 4, 2025

Luxembourg National Division

HT
FT

13/04
FT

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

Mondercange

Mondercange

00
20
0 0
Tháng 3, 2024

Luxembourg National Division

HT
FT

17/03
FT

Mondercange

Mondercange

FC Schifflange 95

FC Schifflange 95

00
21
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Marc Depienne
Luxembourg
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Teddy Da Silva
France
€75K

45

Ailan Alilovic
Luxembourg
€25K

13

Dzemil Husovic
Luxembourg
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

74

Alexis Drinka
France
$75K

17

Amdy Lamine Konte
Senegal
€50K

0

Hénoc Isamene
France
--

0

Louis marasi
Luxembourg
€75K

23

Souleymane·Balde
France
€100K

0

Julian Caracciolo
France
--

0

Tom Laterza
Luxembourg
$50K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Yonni Rocha Fonseca
Luxembourg
$25K

6

Jordan Swistek
France
$50K

0

Vasco Silva
Liechtenstein
€25K

8

Johnny Amadei
France
€50K

0

Simon Yamba Mubeya
France
--

0

Cedric Soares
Luxembourg
$10K

15

Rui Costa
Luxembourg
$75K

0

Fabio martins cerqueira
Luxembourg
$10K

0

Dany De Sousa Xavier
Luxembourg
$10K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Rui Jorge Costa De Sousa
Luxembourg
--

0

Marvin·Geran
France
€10K

0

Ibrahim Carlak
Turkey
--

0

Noah Rodrigues
France
€50K

0

Eric Rolgen
Luxembourg
--

10

Thomas Robert
France
€50K

0

Antonio Luisi
Luxembourg
$50K

9

Elvis Delgado
Angola
--
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Cho mượn

2025/12/31

Cho mượn

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Cho mượn

Tháng 11, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/31

Ký hợp đồng

2025/10/31

Thanh lý hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/25

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/28

Thanh lý hợp đồng

2025/07/01

Giải nghệ

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Cho mượn

2025/12/31

Cho mượn

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Cho mượn

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/25

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Cho mượn

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 11, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/31

Ký hợp đồng

2025/10/31

Thanh lý hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/28

Thanh lý hợp đồng

2025/07/01

Giải nghệ

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/01

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu