Newtown AFC

Newtown AFC

Wales

Wales

0Theo dõi

5 trận gần nhất

2-0
1-2
6-0
1-2
2-3

Thống kê đội hình

Xem tất cả
19Cầu thủ
183.3 cmChiều cao trung bình
9Cầu thủ nước ngoài
$35KGiá trị trung bình
27.6Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Tom Pritchard

Kết thúc cho mượn

31/05

Arnie Roberts

Kết thúc cho mượn

31/05

Arnie Roberts

Cho mượn

06/02

Tom Pritchard

Cho mượn

02/02

Zak Kempster-Down

Ký hợp đồng

01/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1875
Thành phố
Newtown, Powys
Sân vận động
Latham Park
Sức chứa
3572

Không có dữ liệu

Tháng 4, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

19/04
FT

Ruthin Town FC

Ruthin Town FC

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

11
23
2 5

12/04
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Llandudno

Llandudno

01
12
2 8

09/04
FT

Holywell

Holywell

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

50
60
2 5

04/04
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Mold Alexandra

Mold Alexandra

00
12
3 2
Tháng 3, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

28/03
FT

Holyhead

Holyhead

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

10
20
4 8

25/03
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Y Rhyl 1879

Y Rhyl 1879

30
61
0 5

21/03
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Buckley Town

Buckley Town

02
02
8 7

07/03
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Gresford

Gresford

02
05
4 6
Tháng 2, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

28/02
FT

Flint Mountain

Flint Mountain

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

01
01
0 4

21/02
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Guilsfield

Guilsfield

20
20
8 3
Tháng 1, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

24/01
FT

Denbigh Town

Denbigh Town

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

10
10
6 2

01/01
FT

Caersws

Caersws

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

00
10
5 1
Tháng 12, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT
Tháng 11, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

29/11
FT

Guilsfield

Guilsfield

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

10
21
10 1

15/11
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Holywell

Holywell

00
22
0 0

08/11
FT

Mold Alexandra

Mold Alexandra

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

00
13
0 0

01/11
FT

Gresford

Gresford

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

00
12
0 0

Welsh League Cup

HT
FT

05/11
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Llandudno

Llandudno

00
36
0 0
Tháng 10, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

25/10
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Holyhead

Holyhead

00
10
0 0

04/10
FT

Buckley Town

Buckley Town

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

00
30
0 0

Welsh Cup

HT
FT

18/10
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Caernarfon

Caernarfon

00
03
0 0
Tháng 9, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

27/09
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Denbigh Town

Denbigh Town

00
42
0 0

13/09
FT

Y Rhyl 1879

Y Rhyl 1879

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

00
25
0 0

06/09
FT

Llandudno

Llandudno

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

00
20
0 0

Welsh League Cup

HT
FT

11/09
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Bala Town F.C.

Bala Town

00
11
0 0
Tháng 8, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

25/08
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Caersws

Caersws

00
21
0 0

16/08
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Flint Mountain

Flint Mountain

00
31
0 0

09/08
FT

Penrhyncoch

Penrhyncoch

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

00
12
0 0

Welsh League Cup

HT
FT

02/08
FT

Buckley Town

Buckley Town

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

00
23
0 0
Tháng 7, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

26/07
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Ruthin Town FC

Ruthin Town FC

00
30
0 0
Tháng 12, 2018

Welsh Premier League

HT
FT

16/12
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Llandudno

Llandudno

00
31
0 0
Tháng 8, 2018

Welsh Premier League

HT
FT

25/08
FT

Llandudno

Llandudno

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

00
00
0 0
Tháng 3, 2018

Welsh Premier League

HT
FT

24/03
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Llandudno

Llandudno

00
32
0 0

Welsh Cup

HT
FT

07/03
FT

Llandudno

Llandudno

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

00
02
0 0
Tháng 2, 2018

Welsh Premier League

HT
FT

03/02
FT

Llandudno

Llandudno

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

00
34
0 0
Tháng 12, 2017

Welsh Premier League

HT
FT

15/12
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Llandudno

Llandudno

00
21
0 0
Tháng 10, 2017

Welsh Premier League

HT
FT

28/10
FT

Llandudno

Llandudno

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

00
21
0 0

Welsh League Cup

HT
FT

04/10
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Holywell

Holywell

00
20
0 0
Tháng 3, 2017

Welsh Premier League

HT
FT

19/03
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Llandudno

Llandudno

00
22
0 0
Tháng 2, 2017

Welsh Premier League

HT
FT

04/02
FT

Llandudno

Llandudno

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

00
12
0 0
Tháng 10, 2016

Welsh Premier League

HT
FT

29/10
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Llandudno

Llandudno

00
00
0 0
Tháng 9, 2016

Welsh Premier League

HT
FT

10/09
FT

Llandudno

Llandudno

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

00
00
0 0
Tháng 4, 2016

Welsh Premier League

HT
FT

09/04
FT

Llandudno

Llandudno

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

00
32
0 0
Tháng 2, 2016

Welsh Premier League

HT
FT

20/02
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Llandudno

Llandudno

00
11
0 0
Tháng 11, 2015

Welsh Premier League

HT
FT

14/11
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Llandudno

Llandudno

00
03
0 0
Tháng 9, 2015

Welsh Premier League

HT
FT

05/09
FT

Llandudno

Llandudno

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

00
02
0 0
Tháng 2, 2014

Welsh Cup

HT
FT

22/02
FT

Holywell

Holywell

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

00
32
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Nathan Leonard
England
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

David Jones
Wales
€50K

0

Mike Jones
England
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

5

Kieran Mills-Evans
Wales
$25K

20

Jojo Harries
Wales
€25K

32

Arnie Roberts
€25K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Dylan Downs
England
--

8

Rob Evans
Wales
--

23

Oliver Sharp
England
$25K

8

Robert evans
€25K

33

Tarran Hollinshead
Wales
--

0

Charley Edge
Wales
$25K

14

iwan roberts
Wales
$25K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Jamie hyne
Wales
--

24

Greg Draper
New Zealand
$75K
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/05

Cho mượn

2026/02/01

Cho mượn

2026/01/31

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/16

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/29

Ký hợp đồng

2025/07/22

Ký hợp đồng

2025/07/22

Ký hợp đồng

2025/07/21

Ký hợp đồng

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/16

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/29

Ký hợp đồng

2025/07/22

Ký hợp đồng

2025/07/22

Ký hợp đồng

2025/07/21

Ký hợp đồng

2025/07/21

Ký hợp đồng

2025/07/16

Cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/05

Cho mượn

2026/02/01

Cho mượn

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Giải nghệ

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Giải nghệ

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Giải nghệ

Không có dữ liệu