Persiraja Aceh

Persiraja Aceh

Indonesia

Indonesia

0Theo dõi

5 trận gần nhất

2-0
4-3
2-2
1-1
1-1

Cầu thủ nổi bật

connor gillespie flynn

Ghi bàn nhiều nhất

connor gillespie flynn

15

Fitra·Ridwan

Kiến tạo nhiều nhất

Fitra·Ridwan

4

Thống kê đội hình

Xem tất cả
29Cầu thủ
173.1 cmChiều cao trung bình
17Cầu thủ nước ngoài
$98.2KGiá trị trung bình
28.5Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Faris Adit Saputra

Kết thúc cho mượn

31/05

Asgal Habib Al Tarik

Kết thúc cho mượn

31/05

Franc Rikhart Sokoy

Kết thúc cho mượn

31/05

Franc Rikhart Sokoy

Kết thúc cho mượn

31/05

Risna Prahalabenta

Ký hợp đồng

06/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Banda Aceh
Sân vận động
Harapan Bangsa Stadium
Sức chứa
40000

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 4, 2026

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 3, 2026

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 2, 2026

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 1, 2026

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 12, 2025

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 11, 2025

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 10, 2025

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 9, 2025

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 2, 2025

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 1, 2025

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 12, 2024

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 10, 2024

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 1, 2024

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 11, 2023

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 9, 2023

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 9, 2022

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 10, 2019

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 8, 2019

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 9, 2018

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 10, 2017

Indonesian Championship

HT
FT
Tháng 8, 2017

Indonesian Championship

HT
FT

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Group A
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Garudayaksa FC

Garudayaksa FC

273052
2
Adhyaksa FC Banten

Adhyaksa FC Banten

273051
3
FC Bekasi City

FC Bekasi City

271544
4
Sumsel United

Sumsel United

27742
5
Persiraja Aceh

Persiraja Aceh

271040
6
PSPS Riau

PSPS Riau

27537
7
PSMS Medan

PSMS Medan

27236
8
Persikad Depok

Persikad Depok

27-634
9
Persekat Tegal

Persekat Tegal

27-1527
10
Sriwijaya FC

Sriwijaya FC

27-782
Group B
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
PSS Sleman

PSS Sleman

273456
2
Persipura Jayapura

Persipura Jayapura

272756
3
Barito Putera

Barito Putera

272353
4
Kendal Tornado FC

Kendal Tornado FC

272650
5
Deltras Sidoarjo

Deltras Sidoarjo

27642
6
Persela Lamongan

Persela Lamongan

27841
7
Persiku Kudus

Persiku Kudus

27-627
8
PSIS Semarang

PSIS Semarang

27-2823
9
Persiba Balikpapan

Persiba Balikpapan

27-1919
10
Persipal Palu

Persipal Palu

27-717

Post season qualification

Playoff playoffs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Group A
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Garudayaksa FC

Garudayaksa FC

142331
2
Adhyaksa FC Banten

Adhyaksa FC Banten

142931
3
Sumsel United

Sumsel United

141331
4
FC Bekasi City

FC Bekasi City

141730
5
Persiraja Aceh

Persiraja Aceh

141226
6
PSMS Medan

PSMS Medan

13725
7
PSPS Riau

PSPS Riau

13823
8
Persikad Depok

Persikad Depok

13018
9
Persekat Tegal

Persekat Tegal

13317
10
Sriwijaya FC

Sriwijaya FC

13-310
Group B
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
PSS Sleman

PSS Sleman

142536
2
Persipura Jayapura

Persipura Jayapura

142035
3
Kendal Tornado FC

Kendal Tornado FC

142230
4
Barito Putera

Barito Putera

141729
5
Persela Lamongan

Persela Lamongan

13921
6
Deltras Sidoarjo

Deltras Sidoarjo

14320
7
Persiku Kudus

Persiku Kudus

13-415
8
PSIS Semarang

PSIS Semarang

13-1313
9
Persiba Balikpapan

Persiba Balikpapan

13-512
10
Persipal Palu

Persipal Palu

13-216

Post season qualification

Playoff playoffs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Group A
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Garudayaksa FC

Garudayaksa FC

13721
2
Adhyaksa FC Banten

Adhyaksa FC Banten

13120
3
Persikad Depok

Persikad Depok

14-616
4
FC Bekasi City

FC Bekasi City

13-214
5
Persiraja Aceh

Persiraja Aceh

13-214
6
PSPS Riau

PSPS Riau

14-314
7
Sumsel United

Sumsel United

13-611
8
PSMS Medan

PSMS Medan

14-511
9
Persekat Tegal

Persekat Tegal

14-1810
10
Sriwijaya FC

Sriwijaya FC

14-472
Group B
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Barito Putera

Barito Putera

13624
2
Deltras Sidoarjo

Deltras Sidoarjo

13322
3
Persipura Jayapura

Persipura Jayapura

13721
4
PSS Sleman

PSS Sleman

13920
5
Kendal Tornado FC

Kendal Tornado FC

13420
6
Persela Lamongan

Persela Lamongan

14-120
7
Persiku Kudus

Persiku Kudus

14-212
8
PSIS Semarang

PSIS Semarang

14-1510
9
Persiba Balikpapan

Persiba Balikpapan

14-147
10
Persipal Palu

Persipal Palu

14-501

Post season qualification

Playoff playoffs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Jaya Hartono
Indonesia
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

herlian laksono
Indonesia
--

1

Andriyas Francisco
Indonesia
€50K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

32

Nurhidayat Haji Haris
Indonesia
€100K

25

Franc Rikhart Sokoy
Indonesia
€50K

2

Risna Prahalabenta
Indonesia
€50K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

19

ridha umami
Indonesia
--

77

Defri Rizky
Indonesia
--

32

David Laly
Indonesia
€25K

27

Fitra·Ridwan
Indonesia
€75K

19

Omid Popalzay
Afghanistan
€125K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

80

Muzanni al
--

11

reza rizki
--

47

Al Muzanni
€50K

10

Deri Corfe
England
€200K

77

Juan Mera
Spain
€200K

9

Sutan zico
Indonesia
€50K

11

Jackson Tiwu
Indonesia
€75K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/06

Ký hợp đồng

2026/02/04

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/27

Ký hợp đồng

2026/01/27

Ký hợp đồng

2026/01/15

Ký hợp đồng

2026/01/12

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/06

Ký hợp đồng

2026/02/04

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/15

Ký hợp đồng

2026/01/12

Ký hợp đồng

2026/01/09

Ký hợp đồng

2026/01/09

Cho mượn

2026/01/09

Cho mượn

2026/01/09

Cho mượn

2026/01/09

Cho mượn

2026/01/09

Cho mượn

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/27

Ký hợp đồng

2026/01/27

Ký hợp đồng

2026/01/12

Ký hợp đồng

2026/01/12

Ký hợp đồng

2026/01/10

Ký hợp đồng

2026/01/08

Thanh lý hợp đồng

Không có dữ liệu