Pierikos

Pierikos

Greece

Greece

0Theo dõi

5 trận gần nhất

1-0
1-0
3-2
0-0
0-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
12Cầu thủ
178.4 cmChiều cao trung bình
2Cầu thủ nước ngoài
$157.5KGiá trị trung bình
28.1Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Lirion Cani

Ký hợp đồng

09/01

Sotirios·Ragias

Ký hợp đồng

07/01

Panagiotis Tsagalidis

Ký hợp đồng

20/08

Christos Gatopoulos

Ký hợp đồng

19/08

Orestis Menka

Ký hợp đồng

17/08

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1961
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Tháng 3, 2026

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

01/03
FT

Pierikos

Pierikos

AEP Kozani

AEP Kozani

00
00
0 7
Tháng 2, 2026

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

07/02
FT

Pierikos

Pierikos

Veria

Veria

00
00
2 7
Tháng 1, 2026

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

25/01
FT

Pierikos

Pierikos

Sarakinos Volos

Sarakinos Volos

20
32
7 0
Tháng 12, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

14/12
FT

Apollon Pontou FC

Apollon Pontou

Pierikos

Pierikos

00
10
0 0

07/12
FT

Pierikos

Pierikos

Akrites Sykeon

Akrites Sykeon

10
10
5 5
Tháng 9, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

21/09
FT

Akrites Sykeon

Akrites Sykeon

Pierikos

Pierikos

00
01
0 0
Tháng 2, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

02/02
FT

Pierikos

Pierikos

Aris Filiaton

Aris Filiaton

00
40
0 0
Tháng 10, 2024

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

13/10
FT

Aris Filiaton

Aris Filiaton

Pierikos

Pierikos

00
24
0 0
Tháng 9, 2023

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

24/09
FT

Pierikos

Pierikos

Zakynthos

Zakynthos

00
00
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Andreas Pantziaras
Cyprus
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

13

Pascal Eboussi
Cameroon
€100K

0

Dimitris Konstantinidis
Greece
$250K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

14

Christos Mavridis
Greece
--

0

Nikolaos Digozis
Greece
--

0

Miltiadis Innos
Greece
€50K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

17

Dimosthenis Chantzaras
Greece
$155K

30

Thanasis Kanoulas
Greece
$240K

0

Vasilios Fasidis
Greece
$150K

0

Lirion Cani
Albania
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Ký hợp đồng

2026/01/06

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/19

Ký hợp đồng

2025/08/18

Ký hợp đồng

2025/08/16

Ký hợp đồng

2025/08/16

Ký hợp đồng

2025/08/13

Ký hợp đồng

2025/08/13

Ký hợp đồng

2025/08/09

Ký hợp đồng

2025/08/09

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/13

Ký hợp đồng

2025/08/13

Ký hợp đồng

2025/08/09

Ký hợp đồng

2025/08/09

Ký hợp đồng

2025/08/09

Ký hợp đồng

2025/08/06

Ký hợp đồng

2025/08/05

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/07

Ký hợp đồng

2024/08/07

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/06

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/19

Ký hợp đồng

2025/08/18

Ký hợp đồng

2025/08/16

Ký hợp đồng

2025/08/16

Ký hợp đồng

2025/08/09

Ký hợp đồng

2025/08/07

Ký hợp đồng

2025/08/02

Ký hợp đồng

2025/08/02

Ký hợp đồng

2025/08/02

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu