
SC Weiz
Austria
Trận đấu tiêu điểm
International Club Friendly
Vòng 0
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật

Ghi bàn nhiều nhất
Marvin Hernaus
6

Kiến tạo nhiều nhất
Wenzel Lindmoser
0
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
Thành lập | 0 |
|---|---|
Thành phố | Weiz |
Sân vận động | Siemens Energy Stadion |
Sức chứa | 3000 |
Sắp diễn ra
Kết quả

International Club Friendly
24/06
23:00
SC Weiz
First Vienna FC 1894

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

International Club Friendly

International Club Friendly

Austrian Amateur Cup

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian Amateur Cup

Austrian Cup

International Club Friendly

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

International Club Friendly

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian Amateur Cup

Austrian 3.Liga

International Club Friendly

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

International Club Friendly

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

International Club Friendly

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

International Club Friendly

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga

Austrian 3.Liga
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Parndorf | 32 | 24 | 62 | |
| 2 | SV Gloggnitz | 32 | 13 | 62 | |
| 3 | Kremser | 32 | 28 | 58 | |
| 4 | SV Leobendorf | 32 | 14 | 57 | |
| 5 | SV Oberwart | 32 | 31 | 56 | |
| 6 | SV Horn | 32 | 22 | 51 | |
| 7 | Traiskirchen | 32 | 18 | 50 | |
| 8 | SC Mannsdorf | 32 | 18 | 49 | |
| 9 | SR Donaufeld Wien | 32 | 7 | 47 | |
| 10 | Wiener SC | 32 | 2 | 46 | |
| 11 | Wiener Viktoria | 32 | -1 | 45 | |
| 12 | SV Donau | 32 | -7 | 44 | |
| 13 | Favoritner AC | 32 | -8 | 39 | |
| 14 | Sportunion Mauer | 32 | -15 | 37 | |
| 15 | Neusiedl | 32 | -26 | 29 | |
| 16 | SC Retz | 32 | -39 | 20 | |
| 17 | TWL Elektra | 32 | -81 | 8 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASK Voitsberg | 30 | 93 | 80 | |
| 2 | Union Gurten | 30 | 31 | 64 | |
| 3 | Askoe Oedt | 30 | 30 | 55 | |
| 4 | LASK Youth | 30 | 22 | 51 | |
| 5 | Deutschlandsberger SC | 30 | 8 | 51 | |
| 6 | SC Kalsdorf | 30 | 6 | 49 | |
| 7 | Atus Velden | 30 | 3 | 46 | |
| 8 | Lafnitz | 30 | -5 | 42 | |
| 9 | Wallern | 30 | -7 | 40 | |
| 10 | SC Weiz | 30 | -5 | 39 | |
| 11 | Wolfsberger AC Amateure | 30 | -1 | 34 | |
| 12 | Union Dietach | 30 | -24 | 32 | |
| 13 | SC Gleisdorf | 30 | -29 | 30 | |
| 14 | SV Ried B | 30 | -32 | 25 | |
| 15 | SK Treibach | 30 | -36 | 24 | |
| 16 | USV RB Weindorf St.Anna | 30 | -54 | 11 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Wacker Innsbruck | 32 | 70 | 86 | |
| 2 | SV Kuchl | 31 | 16 | 62 | |
| 3 | SV Seekirchen | 32 | 32 | 61 | |
| 4 | SC Imst | 31 | 32 | 61 | |
| 5 | FC Dornbirn | 32 | 16 | 52 | |
| 6 | Bischofshofen | 31 | 14 | 51 | |
| 7 | VfB Hohenems | 32 | 8 | 47 | |
| 8 | FC Kitzbuhel | 32 | 2 | 46 | |
| 9 | SVG Reichenau | 32 | -11 | 45 | |
| 10 | SC Schwaz | 31 | -2 | 41 | |
| 11 | SV Wals-Grunau | 32 | -9 | 41 | |
| 12 | Lustenau | 31 | -27 | 34 | |
| 13 | St. Johann | 32 | -13 | 32 | |
| 14 | FC Pinzgau Saalfelden | 31 | -32 | 27 | |
| 15 | Kufstein | 32 | -23 | 25 | |
| 16 | Rheindorf Altach B | 31 | -42 | 24 | |
| 17 | FC Lauterach | 31 | -31 | 23 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Gloggnitz | 16 | 10 | 36 | |
| 2 | SV Oberwart | 16 | 27 | 35 | |
| 3 | Kremser | 16 | 25 | 34 | |
| 4 | Parndorf | 16 | 12 | 33 | |
| 5 | SV Horn | 16 | 24 | 31 | |
| 6 | SC Mannsdorf | 16 | 18 | 31 | |
| 7 | SV Leobendorf | 16 | 16 | 30 | |
| 8 | Traiskirchen | 16 | 17 | 28 | |
| 9 | Wiener SC | 16 | 13 | 28 | |
| 10 | Favoritner AC | 16 | 12 | 28 | |
| 11 | SV Donau | 16 | 1 | 26 | |
| 12 | SR Donaufeld Wien | 16 | 7 | 25 | |
| 13 | Wiener Viktoria | 16 | 0 | 23 | |
| 14 | Sportunion Mauer | 16 | -7 | 18 | |
| 15 | Neusiedl | 16 | -10 | 17 | |
| 16 | SC Retz | 16 | -13 | 12 | |
| 17 | TWL Elektra | 16 | -37 | 2 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASK Voitsberg | 15 | 54 | 39 | |
| 2 | Union Gurten | 15 | 20 | 33 | |
| 3 | Askoe Oedt | 15 | 21 | 33 | |
| 4 | Atus Velden | 15 | 11 | 32 | |
| 5 | LASK Youth | 15 | 20 | 31 | |
| 6 | SC Kalsdorf | 15 | 13 | 31 | |
| 7 | Deutschlandsberger SC | 15 | 11 | 28 | |
| 8 | SC Weiz | 15 | 10 | 25 | |
| 9 | Lafnitz | 15 | -1 | 22 | |
| 10 | Wallern | 15 | 2 | 20 | |
| 11 | SV Ried B | 15 | -6 | 20 | |
| 12 | Wolfsberger AC Amateure | 15 | 1 | 19 | |
| 13 | SK Treibach | 15 | -4 | 19 | |
| 14 | Union Dietach | 15 | -9 | 18 | |
| 15 | SC Gleisdorf | 15 | -14 | 17 | |
| 16 | USV RB Weindorf St.Anna | 15 | -32 | 5 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Wacker Innsbruck | 16 | 35 | 40 | |
| 2 | SV Seekirchen | 16 | 24 | 37 | |
| 3 | FC Dornbirn | 16 | 16 | 34 | |
| 4 | SV Kuchl | 15 | 11 | 33 | |
| 5 | Bischofshofen | 16 | 17 | 32 | |
| 6 | SVG Reichenau | 16 | 9 | 31 | |
| 7 | SC Imst | 15 | 21 | 30 | |
| 8 | VfB Hohenems | 16 | 9 | 27 | |
| 9 | FC Kitzbuhel | 16 | 4 | 27 | |
| 10 | SC Schwaz | 15 | 3 | 22 | |
| 11 | SV Wals-Grunau | 16 | 3 | 22 | |
| 12 | Lustenau | 16 | -3 | 21 | |
| 13 | St. Johann | 16 | 5 | 19 | |
| 14 | FC Pinzgau Saalfelden | 16 | -11 | 18 | |
| 15 | Kufstein | 16 | -3 | 18 | |
| 16 | FC Lauterach | 16 | -11 | 16 | |
| 17 | Rheindorf Altach B | 15 | -14 | 12 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Parndorf | 16 | 12 | 29 | |
| 2 | SV Leobendorf | 16 | -2 | 27 | |
| 3 | SV Gloggnitz | 16 | 3 | 26 | |
| 4 | Kremser | 16 | 3 | 24 | |
| 5 | Traiskirchen | 16 | 1 | 22 | |
| 6 | SR Donaufeld Wien | 16 | 0 | 22 | |
| 7 | Wiener Viktoria | 16 | -1 | 22 | |
| 8 | SV Oberwart | 16 | 4 | 21 | |
| 9 | SV Horn | 16 | -2 | 20 | |
| 10 | Sportunion Mauer | 16 | -8 | 19 | |
| 11 | SC Mannsdorf | 16 | 0 | 18 | |
| 12 | Wiener SC | 16 | -11 | 18 | |
| 13 | SV Donau | 16 | -8 | 18 | |
| 14 | Neusiedl | 16 | -16 | 12 | |
| 15 | Favoritner AC | 16 | -20 | 11 | |
| 16 | SC Retz | 16 | -26 | 8 | |
| 17 | TWL Elektra | 16 | -44 | 6 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASK Voitsberg | 15 | 39 | 41 | |
| 2 | Union Gurten | 15 | 11 | 31 | |
| 3 | Deutschlandsberger SC | 15 | -3 | 23 | |
| 4 | Askoe Oedt | 15 | 9 | 22 | |
| 5 | LASK Youth | 15 | 2 | 20 | |
| 6 | Lafnitz | 15 | -4 | 20 | |
| 7 | Wallern | 15 | -9 | 20 | |
| 8 | SC Kalsdorf | 15 | -7 | 18 | |
| 9 | Wolfsberger AC Amateure | 15 | -2 | 15 | |
| 10 | Atus Velden | 15 | -8 | 14 | |
| 11 | SC Weiz | 15 | -15 | 14 | |
| 12 | Union Dietach | 15 | -15 | 14 | |
| 13 | SC Gleisdorf | 15 | -15 | 13 | |
| 14 | USV RB Weindorf St.Anna | 15 | -22 | 6 | |
| 15 | SV Ried B | 15 | -26 | 5 | |
| 16 | SK Treibach | 15 | -32 | 5 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Wacker Innsbruck | 16 | 35 | 46 | |
| 2 | SC Imst | 16 | 11 | 31 | |
| 3 | SV Kuchl | 16 | 5 | 29 | |
| 4 | SV Seekirchen | 16 | 8 | 24 | |
| 5 | VfB Hohenems | 16 | -1 | 20 | |
| 6 | Bischofshofen | 15 | -3 | 19 | |
| 7 | FC Kitzbuhel | 16 | -2 | 19 | |
| 8 | SC Schwaz | 16 | -5 | 19 | |
| 9 | SV Wals-Grunau | 16 | -12 | 19 | |
| 10 | FC Dornbirn | 16 | 0 | 18 | |
| 11 | SVG Reichenau | 16 | -20 | 14 | |
| 12 | Lustenau | 15 | -24 | 13 | |
| 13 | St. Johann | 16 | -18 | 13 | |
| 14 | Rheindorf Altach B | 16 | -28 | 12 | |
| 15 | FC Pinzgau Saalfelden | 15 | -21 | 9 | |
| 16 | Kufstein | 16 | -20 | 7 | |
| 17 | FC Lauterach | 15 | -20 | 7 |
Số phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu


















Reality Asemota
Oliver Weitzendorfer