Strumska Slava

Strumska Slava

Bulgaria

Bulgaria

0Theo dõi

Thống kê đội hình

Xem tất cả
37Cầu thủ
181.3 cmChiều cao trung bình
5Cầu thủ nước ngoài
$81.8KGiá trị trung bình
27.5Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Stiliyan Nikolov

Ký hợp đồng

12/01

Stiliyan Nikolov

Ký hợp đồng

12/01

Stiliyan Nikolov

Ký hợp đồng

11/01

viktor stoykov

Ký hợp đồng

08/01

kirilov kristiyan slishkov

Ký hợp đồng

01/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Radomir
Sân vận động
City Stadium
Sức chứa
5000

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Stefan Goshev
Bulgaria
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

99

Radoslav Rashkov
Bulgaria
--

99

Simeon Simeonov
Bulgaria
--

99

Vasil Valchev
Bulgaria
--

12

Yordan dimitrov
Bulgaria
€25K

1

sergey mitkov
Bulgaria
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

22

Denislav Asenov Mitsakov
Bulgaria
--

5

Martin Kostov
Bulgaria
€25K

77

Mario Ivanov Dilchovski
Bulgaria
--

0

Roman Ivanoff
Argentina
--

18

Petar Kepov
Bulgaria
€25K

20

Denislav Mitsakov
Bulgaria
€175K

33

pavel todorov
Bulgaria
€50K

0

Stiliyan Nikolov
Bulgaria
$210K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Aleksandar Zlatkov
Bulgaria
$110K

8

Georgi Yanev
Bulgaria
€175K

7

Evgeniy Ivanov Iliev
Bulgaria
--

11

Yordan Yankov Todorov
Bulgaria
--

18

Arnel Kadric
Croatia
--

91

Hari Denkov
--

13

Adrian Danchev
Bulgaria
--

19

Georgi Salamanov
Bulgaria
--

15

Lachezar georgiev
Bulgaria
--

7

Antonio Laskov
Bulgaria
€50K

0

David Dzhorov
Bulgaria
$50K

0

Lubomir Kirilov Todorov
Bulgaria
€25K

0

Daniel Nachev
Bulgaria
€100K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

71

Martin Ivanov
Bulgaria
€25K

0

Emilian Petrov
Bulgaria
€25K

9

Kris Valchinov
Bulgaria
--

10

aleksandar asparuhov
Bulgaria
€150K

0

Deyan Hristov
Bulgaria
$10K

88

kirilov kristiyan slishkov
Bulgaria
€100K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/11

Ký hợp đồng

2026/01/11

Ký hợp đồng

2026/01/11

Ký hợp đồng

2026/01/07

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

2025/07/23

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/11

Ký hợp đồng

2026/01/11

Ký hợp đồng

2026/01/11

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/13

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/17

Cho mượn

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/16

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/07

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

2025/07/23

Ký hợp đồng

2025/07/07

Ký hợp đồng

2025/07/07

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

2024/12/31

Ký hợp đồng

2024/12/31

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu