Thesprotos

Thesprotos

Greece

Greece

0Theo dõi

5 trận gần nhất

1-0
1-1
1-5
3-1
1-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
14Cầu thủ
181.8 cmChiều cao trung bình
1Cầu thủ nước ngoài
$86.7KGiá trị trung bình
26.5Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Stathis Kagelidis

Ký hợp đồng

30/01

Andreas Manos

Ký hợp đồng

15/01

Georgios Tsaftaridis

Ký hợp đồng

12/01

Georgios Tsaftaridis

Ký hợp đồng

12/01

Timoleon Patronis

Ký hợp đồng

10/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Igoumenitsa
Sân vận động
Stadio Igoumenitsas
Sức chứa
3000

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Tháng 12, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT
Tháng 11, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

30/11
FT

AE Lefkimmis

AE Lefkimmis

Thesprotos

Thesprotos

20
31
5 2
Tháng 10, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

01/10
FT

Thesprotos

Thesprotos

Asteras Stavros

Asteras Stavros

00
15
0 0
Tháng 3, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

23/03
FT

Anthoupoli

Anthoupoli

Thesprotos

Thesprotos

00
11
0 0
Tháng 2, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

16/02
FT

Thesprotos

Thesprotos

AEP Kozani

AEP Kozani

00
10
0 0
Tháng 11, 2024

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

20/11
FT

Thesprotos

Thesprotos

Aris Filiaton

Aris Filiaton

00
00
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Juan Ramón Rocha
Argentina
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Dimitrios Pappas
Greece
$75K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

46

Spyridon Vasilakis
Greece
--

44

Petros Dodis
Greece
--

12

Rastoka Rastko
Serbia
--
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

10

Charilaos Bikas
Greece
--

27

Athanasios Dimitroulas
Greece
$75K

15

Anastasios Pappas
Greece
--

21

Vangelis Karaboikis
Greece
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

77

Vangelis Pappas
Greece
--

16

Giannis Fakis
Greece
$110K

99

Iordanis Adamakis
Greece
--

0

Spyros Rousis
Greece
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/29

Ký hợp đồng

2026/01/14

Ký hợp đồng

2026/01/12

Ký hợp đồng

2026/01/12

Ký hợp đồng

2026/01/09

Ký hợp đồng

2026/01/09

Ký hợp đồng

2026/01/09

Ký hợp đồng

2026/01/09

Ký hợp đồng

Tháng 10, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/10

Ký hợp đồng

2025/10/08

Ký hợp đồng

Tháng 10, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/10

Ký hợp đồng

2025/10/08

Ký hợp đồng

2025/10/08

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/28

Ký hợp đồng

2025/09/28

Ký hợp đồng

Tháng 11, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/11/05

Ký hợp đồng

2024/11/05

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/16

Ký hợp đồng

2024/07/31

Ký hợp đồng

2024/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/29

Ký hợp đồng

2026/01/14

Ký hợp đồng

2026/01/12

Ký hợp đồng

2026/01/12

Ký hợp đồng

2026/01/09

Ký hợp đồng

2026/01/09

Ký hợp đồng

2026/01/09

Ký hợp đồng

2026/01/09

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/28

Ký hợp đồng

2025/08/28

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu