TuS Dietkirchen

TuS Dietkirchen

Germany

Germany

0Theo dõi

Thống kê đội hình

Xem tất cả
28Cầu thủ
181.1 cmChiều cao trung bình
2Cầu thủ nước ngoài
31.7Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Jan Noll

Giải nghệ

01/07

Paul Stahl

Ký hợp đồng

01/07

Jan Noll

Ký hợp đồng

01/01

Jan Noll

Thanh lý hợp đồng

01/07

Paul Stahl

Ký hợp đồng

01/07

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Limburg an der Lahn
Sân vận động
Sportanlage TUS Dietkirchen
Sức chứa
500

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Marco Reifenscheidt
Germany
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Raphael Laux
Germany
--

40

Max Gotthardt
Germany
--

30

Jan Noll
Germany
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

4

Robin Bocher
Germany
--

15

Nils Bergs
Germany
--

16

Yannick Wenig
Germany
--

3

Niklas Schmitt
Germany
--

24

Fabian Lengwenus
Germany
--

21

Nicola Meloni
Germany
--

2

Moses Nickmann
Germany
--
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Jannik Schmidt
Germany
--

20

Yuri Fujikawa
Japan
--

6

Lukas Hautzel
Germany
--

10

Jonathan Mink
Germany
--

8

Dennis Leukel
Germany
--

20

Julius Leon Groß
Germany
--

11

Oskar Stahl
Germany
--

16

Paul Stahl
Germany
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

25

Colin Schmitz
Germany
--

9

Robin Dankof
Germany
--

10

Maximilian Zuckrigl
Germany
--

18

Steffen Moritz
Germany
--

17

Pascal Heene
Germany
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Giải nghệ

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/01

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/01

Thanh lý hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/01

Thanh lý hợp đồng

Tháng 7, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/01

Ký hợp đồng

2023/07/01

Ký hợp đồng

2023/06/30

Ký hợp đồng

2023/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/01

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/22

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/26

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/01

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/07/01

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/06/30

Ký hợp đồng

2016/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Giải nghệ

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/01

Thanh lý hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/01

Thanh lý hợp đồng

Tháng 7, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/01

Ký hợp đồng

2023/07/01

Ký hợp đồng

2023/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/01

Giải nghệ

Tháng 7, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/07/01

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2010

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2010/07/31

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu