UD Marbella

UD Marbella

Spain

Spain

0Theo dõi

5 trận gần nhất

0-1
3-1
0-1
6-2
3-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
22Cầu thủ
179.2 cmChiều cao trung bình
4Cầu thủ nước ngoài
$123.7KGiá trị trung bình
27.8Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Alexiel Gonçalves dos Santos

Kết thúc cho mượn

30/06

Du Yuezheng

Cho mượn

09/02

Álex Gil

Ký hợp đồng

02/02

Valentino fattore

Ký hợp đồng

02/02

Álex López

Ký hợp đồng

02/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Marbella
Sân vận động
Estadio Municipal de Marbella
Sức chứa
7300

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

23/05
FT

UD Marbella

UD Marbella

Teruel

Teruel

31
31
1 7

17/05
FT

AD Alcorcon

AD Alcorcon

UD Marbella

UD Marbella

30
62
4 7

04/05
FT

Eldense

Eldense

UD Marbella

UD Marbella

30
31
1 6
Tháng 4, 2026

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

27/04
FT

UD Marbella

UD Marbella

Sabadell

Sabadell

00
01
10 1

05/04
FT

UD Marbella

UD Marbella

Villarreal B

Villarreal B

00
01
4 2
Tháng 3, 2026

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

30/03
FT

Hercules

Hercules

UD Marbella

UD Marbella

20
20
2 3

22/03
FT

UD Marbella

UD Marbella

Sevilla Atletico

Sevilla Atletico

10
30
4 2

16/03
FT

UD Ibiza

UD Ibiza

UD Marbella

UD Marbella

00
01
8 2

12/03
FT

Real Murcia

Real Murcia

UD Marbella

UD Marbella

10
11
4 5

07/03
FT

UD Marbella

UD Marbella

CE Europa

CE Europa

02
02
5 3
Tháng 2, 2026

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

22/02
FT

UD Marbella

UD Marbella

Algeciras

Algeciras

11
41
1 1

16/02
FT

FC Cartagena

FC Cartagena

UD Marbella

UD Marbella

11
21
4 5

01/02
FT

UD Marbella

UD Marbella

Antequera CF

Antequera CF

00
01
6 6
Tháng 1, 2026

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

25/01
FT

Real Betis B

Real Betis B

UD Marbella

UD Marbella

00
01
6 3

17/01
FT

UD Marbella

UD Marbella

SD Tarazona

SD Tarazona

01
01
0 0

11/01
FT

Sabadell

Sabadell

UD Marbella

UD Marbella

30
50
5 3

05/01
FT

Villarreal B

Villarreal B

UD Marbella

UD Marbella

30
31
5 3
Tháng 12, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT
Tháng 11, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

30/11
FT

Sevilla Atletico

Sevilla Atletico

UD Marbella

UD Marbella

00
10
2 3

09/11
FT

UD Marbella

UD Marbella

AD Alcorcon

AD Alcorcon

11
12
5 1

02/11
FT

Teruel

Teruel

UD Marbella

UD Marbella

00
10
0 0
Tháng 10, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

26/10
FT

UD Marbella

UD Marbella

FC Cartagena

FC Cartagena

00
00
0 0

19/10
FT

Antequera CF

Antequera CF

UD Marbella

UD Marbella

00
31
0 0

11/10
FT

UD Marbella

UD Marbella

Eldense

Eldense

00
10
0 0

04/10
FT

CE Europa

CE Europa

UD Marbella

UD Marbella

00
21
0 0
Tháng 9, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

28/09
FT

UD Marbella

UD Marbella

Real Betis B

Real Betis B

00
11
0 0

21/09
FT

SD Tarazona

SD Tarazona

UD Marbella

UD Marbella

00
00
0 0

13/09
FT

UD Marbella

UD Marbella

UD Ibiza

UD Ibiza

00
11
0 0

07/09
FT

Algeciras

Algeciras

UD Marbella

UD Marbella

00
00
0 0

02/09
FT

UD Marbella

UD Marbella

Real Murcia

Real Murcia

00
21
0 0
Tháng 5, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

18/05
FT

AD Alcorcon

AD Alcorcon

UD Marbella

UD Marbella

00
31
0 0
Tháng 4, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT
Tháng 3, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

09/03
FT

UD Marbella

UD Marbella

Villarreal B

Villarreal B

00
02
0 0
Tháng 1, 2025

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

12/01
FT

UD Marbella

UD Marbella

AD Alcorcon

AD Alcorcon

00
33
0 0
Tháng 12, 2024

Spanish Primera División RFEF

HT
FT

08/12
FT

Villarreal B

Villarreal B

UD Marbella

UD Marbella

00
11
0 0
Tháng 3, 2022

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT
Tháng 11, 2021

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT
Tháng 5, 2014

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

24/05
FT

UD Marbella

UD Marbella

Eldense

Eldense

00
31
0 0

19/05
FT

Eldense

Eldense

UD Marbella

UD Marbella

00
10
0 0
Tháng 9, 2009

Copa del Rey

HT
FT

03/09
FT

Sabadell

Sabadell

UD Marbella

UD Marbella

00
00
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Manuel Garcia
Spain
€50K

13

David Vassilev Borissov
Bulgaria
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

14

Marcos Olguín López
Spain
€150K

3

Álex Martínez
Spain
€50K

23

Alberto Escassi
Spain
€50K

22

Juan Rodríguez
Spain
€150K

21

lluis llacer
Spain
€150K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

6

Alejandro López
Spain
€200K

8

Eugeni Valderrama
Spain
€150K

15

Gabriel Clemente López
Spain
€200K

16

adrian ruiz
€50K

14

Unai bujan
Spain
€50K

10

Álex Gil
Spain
€100K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

19

Ernest Ohemeng
Ghana
€150K

7

Tahiru Awudu
Ghana
€150K

25

Luis Muñoz
Spain
€200K

20

Jose Cambra
Spain
€150K

11

Pablo Moreno
Spain
€100K

24

Daniel Selma Mercader
Spain
€200K
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/02

Ký hợp đồng

2026/02/02

Ký hợp đồng

2026/02/02

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/22

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/02

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/22

Ký hợp đồng

2026/01/22

Ký hợp đồng

2026/01/15

Ký hợp đồng

2026/01/15

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/06

Ký hợp đồng

2026/01/06

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/02

Ký hợp đồng

2026/02/02

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/22

Ký hợp đồng

2026/01/22

Ký hợp đồng

2026/01/22

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu