Vilaverdense

Vilaverdense

Portugal

Portugal

0Theo dõi

5 trận gần nhất

0-1
0-2
1-0
0-3
3-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
21Cầu thủ
182 cmChiều cao trung bình
10Cầu thủ nước ngoài
$114.4KGiá trị trung bình
30.9Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Diogo Rosado

Ký hợp đồng

01/01

Diogo Bessa

Ký hợp đồng

01/01

Diogo Bessa

Ký hợp đồng

31/12

João Querido

Ký hợp đồng

10/12

João Carlos Silva Faria

Ký hợp đồng

31/10

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Vila Verde
Sân vận động
Campo Cruz do Reguengo
Sức chứa
5000

Không có dữ liệu

Tháng 4, 2026

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

19/04
FT

GD Braganca

GD Braganca

Vilaverdense

Vilaverdense

30
30
8 0

13/04
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Camacha

Camacha

02
03
2 6

09/04
FT

Machico

Machico

Vilaverdense

Vilaverdense

00
10
7 2
Tháng 3, 2026

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

22/03
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Brito SC

Brito SC

01
02
5 8

15/03
FT

AR São Martinho

São Martinho

Vilaverdense

Vilaverdense

01
01
5 5

08/03
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Vianense

Vianense

00
02
4 8

01/03
FT

Tirsense

Tirsense

Vilaverdense

Vilaverdense

00
10
6 6
Tháng 2, 2026

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

22/02
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Chaves B

Chaves B

01
11
2 4

15/02
FT

Limianos

Limianos

Vilaverdense

Vilaverdense

30
41
5 4

07/02
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Moncao

Moncao

10
11
2 3
Tháng 1, 2026

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

31/01
FT

Camacha

Camacha

Vilaverdense

Vilaverdense

10
10
2 6

25/01
FT

Mirandela

Mirandela

Vilaverdense

Vilaverdense

01
02
1 5

18/01
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

CD Ribeira Brava

CD Ribeira Brava

11
11
8 7

11/01
FT

Celoricense

Celoricense

Vilaverdense

Vilaverdense

10
11
11 4
Tháng 12, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

21/12
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

GD Braganca

GD Braganca

00
02
3 3

07/12
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Machico

Machico

11
11
2 4
Tháng 11, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

30/11
FT

Brito SC

Brito SC

Vilaverdense

Vilaverdense

00
00
4 5

16/11
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Celoricense

Celoricense

00
00
0 0

09/11
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

AR São Martinho

São Martinho

00
00
0 0

02/11
FT

Vianense

Vianense

Vilaverdense

Vilaverdense

00
00
0 0
Tháng 10, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

26/10
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Tirsense

Tirsense

00
20
0 0

22/10
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Mirandela

Mirandela

00
30
0 0

12/10
FT

CD Ribeira Brava

CD Ribeira Brava

Vilaverdense

Vilaverdense

00
11
0 0

05/10
FT

Chaves B

Chaves B

Vilaverdense

Vilaverdense

00
10
0 0
Tháng 9, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

28/09
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Limianos

Limianos

00
01
0 0

14/09
FT

Moncao

Moncao

Vilaverdense

Vilaverdense

00
00
0 0
Tháng 8, 2025

Portuguese Cup

HT
FT

31/08
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Moncao

Moncao

00
01
0 0
Tháng 5, 2025

Portuguese Liga 3

HT
FT

04/05
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

SC São João de Ver

Sao Joao Ver

00
01
0 0
Tháng 4, 2025

Portuguese Liga 3

HT
FT

26/04
FT

Braga B

Braga B

Vilaverdense

Vilaverdense

00
32
0 0

12/04
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Sanjoanense

Sanjoanense

00
12
0 0
Tháng 3, 2025

Portuguese Liga 3

HT
FT

29/03
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Anadia

Anadia

00
01
0 0

15/03
FT

Sanjoanense

Sanjoanense

Vilaverdense

Vilaverdense

00
21
0 0
Tháng 1, 2022

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

23/01
FT

Camacha

Camacha

Vilaverdense

Vilaverdense

00
12
0 0
Tháng 10, 2021

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

24/10
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Camacha

Camacha

00
30
0 0
Tháng 3, 2021

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

14/03
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

GD Braganca

GD Braganca

00
11
0 0
Tháng 12, 2017

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

17/12
FT

GD Braganca

GD Braganca

Vilaverdense

Vilaverdense

00
03
0 0
Tháng 1, 2017

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

15/01
FT

GD Braganca

GD Braganca

Vilaverdense

Vilaverdense

00
03
0 0
Tháng 10, 2013

Portuguese Cup

HT
FT

20/10
FT

Camacha

Camacha

Vilaverdense

Vilaverdense

00
21
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Danielson
Portugal
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

27

Carlos Freitas
Portugal
$100K

26

João Batista
Portugal
--

3

Laercio Morais
Brazil
$125K

94

Rafael Viegas
Brazil
€150K

26

João Carlos Silva Faria
Portugal
$100K

42

Nildo
Brazil
$205K

0

Diogo Bessa
Portugal
$135K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

10

André Soares
Portugal
€75K

52

Jude Michael Burst
United States
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

89

Ze Pedro
Portugal
--

17

N' Anso Fati
Guinea-Bissau
--

78

Courtney James Reum
United States
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/10

Ký hợp đồng

Tháng 10, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/31

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/27

Ký hợp đồng

2025/08/01

Ký hợp đồng

2025/08/01

Ký hợp đồng

2025/07/31

Ký hợp đồng

2025/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

2025/07/31

Ký hợp đồng

2025/07/31

Ký hợp đồng

2025/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/10

Ký hợp đồng

Tháng 10, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/31

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/27

Ký hợp đồng

2025/08/01

Ký hợp đồng

2025/08/01

Ký hợp đồng

2025/07/31

Ký hợp đồng

2025/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Thanh lý hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu