Darío Sarmiento

Darío Sarmiento

Colon de Santa Fe

Colon de Santa Fe

0Theo dõi

Thông tin chung

Colon de Santa Fe

Colon de Santa Fe

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

29/03/2003 (24y)

Chiều cao

167 cm

Số áo

19

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€400K

Điểm số trung bình

0

0

0-3

0

0-0

0

1-1

0

1-1

0

3-2

0

1-1

0

0-0

0

2-0

0

0-2

0

3-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Điểm mạnh

Rê bóng

Khống chế bóng

Chuyền tạo cơ hội

Điểm yếu

Tranh chấp bóng dưới đất

Dứt điểm một chạm

RW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/14)

€275K

Cao nhất (2021/12/26)

€3M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/12/30

Club Atletico Tigre

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Colon de Santa Fe

2026/12/30

Club Atletico Tigre

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Colon de Santa Fe

2026/01/19

Colon de Santa Fe

Cho mượn

--

Đến từ: Club Atletico Tigre

2026/01/19

Colon de Santa Fe

Cho mượn

--

Đến từ: Club Atletico Tigre

2026/01/06

Club Atletico Tigre

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: RFC de Liege

Đội bóng

13/06

0 - 3

65’

0

0

-

0

07/06

0 - 0

58’

0

0

-

0

30/05

1 - 1

58’

0

0

-

0

25/05

1 - 1

66’

0

0

-

0

11/05

3 - 2

58’

0

0

-

0

03/05

1 - 1

61’

1

0

0

27/04

0 - 0

-

0

0

-

0

19/04

2 - 0

31’

0

0

-

0

30/03

0 - 2

-

0

0

-

0

22/03

3 - 1

36’

0

0

-

0

Colon de Santa Fe

0

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

13

Trận đá chính

13

Số phút trung bình mỗi trận

35.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

465

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

0

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

0

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0

Tranh chấp thắng mỗi trận

0

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2026/01/06

Kết thúc cho mượn

--

2026/01/06

Kết thúc cho mượn

--

2025/08/29

Cho mượn

--

2025/08/29

Cho mượn

--

2024/07/23

Chuyển nhượng

--

2024/07/23

Chuyển nhượng

--

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/07/29

Cho mượn

--

2021/07/29

Cho mượn

--

2021/06/30

Chuyển nhượng

$5M €

2021/06/30

Chuyển nhượng

$5M €

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu