
RFC de Liege
Belgium
Trận đấu tiêu điểm
International Club Friendly
Vòng 0
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật

Ghi bàn nhiều nhất
Oumar Diouf
8

Kiến tạo nhiều nhất
Martin Jean Wasinski
7

Vua phá lưới
Jordi Belin
7.2
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
Thành lập | 1892 |
|---|---|
Thành phố | Rocourt |
Sân vận động | Stade de Rocourt |
Sức chứa | 8000 |
Sắp diễn ra
Kết quả

International Club Friendly
25/06
01:00
Richelle United
RFC de Liege

Belgian Challenger Pro League
18/08
01:00
RFC de Liege
Francs Borains
23/08
21:00
Jong Genk
RFC de Liege
29/08
21:00
RFC de Liege
FCV Dender EH

Belgian Challenger Pro League
06/09
21:00
K Lierse SK
RFC de Liege
13/09
21:00
RFC de Liege
Club Nxt
19/09
21:00
KAS Eupen
RFC de Liege

Belgian Challenger Pro League
11/10
01:00
Beerschot VA
RFC de Liege
25/10
01:00
RFC de Liege
Patro Eisden

Belgian Challenger Pro League
01/11
02:00
RFC Seraing
RFC de Liege
22/11
02:00
RFC de Liege
RSCA Futures
29/11
02:00
Kermt Hasselt
RFC de Liege

Belgian Challenger Pro League
06/12
02:00
RFC de Liege
KSC Lokeren
13/12
02:00
Excelsior Virton
RFC de Liege
20/12
02:00
Gent B
RFC de Liege

Belgian Challenger Pro League
17/01
02:00
RFC de Liege
Beerschot VA
24/01
02:00
Patro Eisden
RFC de Liege
31/01
02:00
RFC de Liege
RFC Seraing

Belgian Challenger Pro League
07/02
02:00
RFC de Liege
KAS Eupen
14/02
02:00
Francs Borains
RFC de Liege
21/02
02:00
RFC de Liege
Kermt Hasselt
28/02
02:00
Club Nxt
RFC de Liege

Belgian Challenger Pro League
07/03
02:00
RFC de Liege
Gent B
14/03
02:00
KSC Lokeren
RFC de Liege
21/03
02:00
RFC de Liege
K Lierse SK

Belgian Challenger Pro League
04/04
01:00
RSCA Futures
RFC de Liege
11/04
01:00
RFC de Liege
Excelsior Virton
18/04
01:00
FCV Dender EH
RFC de Liege
25/04
01:00
RFC de Liege
Jong Genk

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Cup

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Cup

Belgian Challenger Pro League

International Club Friendly

International Club Friendly

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

International Club Friendly

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

International Club Friendly

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian Cup

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian Cup

Belgian Third Division

International Club Friendly

Belgian Third Division

Belgian Third Division

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 32 | 51 | 88 | |
| 2 | KV Kortrijk | 32 | 26 | 67 | |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 32 | 21 | 64 | |
| 4 | RFC de Liege | 32 | 5 | 53 | |
| 5 | KVSK Lommel | 32 | 13 | 53 | |
| 6 | Patro Eisden | 32 | 4 | 51 | |
| 7 | KAS Eupen | 32 | 8 | 47 | |
| 8 | KSC Lokeren | 32 | 3 | 42 | |
| 9 | Gent B | 32 | -9 | 41 | |
| 10 | Koninklijke Lierse Sportkring | 32 | -7 | 38 | |
| 11 | RFC Seraing | 32 | -7 | 35 | |
| 12 | Francs Borains | 32 | -14 | 34 | |
| 13 | RWDM Brussels | 32 | -4 | 33 | |
| 14 | RSCA Futures | 32 | -9 | 31 | |
| 15 | Jong Genk | 32 | -17 | 31 | |
| 16 | Club Nxt | 32 | -22 | 21 | |
| 17 | Olympic Charleroi | 32 | -42 | 16 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 16 | 23 | 46 | |
| 2 | KV Kortrijk | 16 | 23 | 43 | |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 16 | 10 | 31 | |
| 4 | RFC de Liege | 16 | 10 | 31 | |
| 5 | Patro Eisden | 16 | 1 | 28 | |
| 6 | KVSK Lommel | 16 | 9 | 27 | |
| 7 | KAS Eupen | 16 | 7 | 25 | |
| 8 | Francs Borains | 16 | 2 | 23 | |
| 9 | KSC Lokeren | 16 | 3 | 20 | |
| 10 | Gent B | 16 | -6 | 19 | |
| 11 | Koninklijke Lierse Sportkring | 16 | -4 | 19 | |
| 12 | RFC Seraing | 16 | 1 | 19 | |
| 13 | RWDM Brussels | 16 | -3 | 17 | |
| 14 | RSCA Futures | 16 | -4 | 16 | |
| 15 | Jong Genk | 16 | -7 | 16 | |
| 16 | Club Nxt | 16 | -14 | 12 | |
| 17 | Olympic Charleroi | 16 | -29 | 2 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 16 | 28 | 42 | |
| 2 | Beerschot Wilrijk | 16 | 11 | 33 | |
| 3 | KVSK Lommel | 16 | 4 | 26 | |
| 4 | KV Kortrijk | 16 | 3 | 24 | |
| 5 | Patro Eisden | 16 | 3 | 23 | |
| 6 | RFC de Liege | 16 | -5 | 22 | |
| 7 | KAS Eupen | 16 | 1 | 22 | |
| 8 | KSC Lokeren | 16 | 0 | 22 | |
| 9 | Gent B | 16 | -3 | 22 | |
| 10 | Koninklijke Lierse Sportkring | 16 | -3 | 19 | |
| 11 | RWDM Brussels | 16 | -1 | 19 | |
| 12 | RFC Seraing | 16 | -8 | 16 | |
| 13 | RSCA Futures | 16 | -5 | 15 | |
| 14 | Jong Genk | 16 | -10 | 15 | |
| 15 | Olympic Charleroi | 16 | -13 | 14 | |
| 16 | Francs Borains | 16 | -16 | 12 | |
| 17 | Club Nxt | 16 | -8 | 9 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
Điểm số
Xem tất cảSố phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu

































Darío Sarmiento