
Moldova Cup
Moldova
Thống kê mùa giải

Ghi bàn nhiều nhất
Jayder Asprilla
3

Kiến tạo nhiều nhất
Diogo Miguel Costa Rodrigues
0

Đội ghi bàn nhiều nhất
Zimbru Chisinau
23

Đội phòng ngự tốt nhất
FC Floresti
1
Thông tin giải đấu
Số lượng đội bóng | 24 |
|---|---|
Số vòng đấu | 0 |
Ngoại binh | 0 |
Cầu thủ giá trị nhất | |
Số bàn thắng trung bình | 3.9 |
Danh hiệu vô địch

Đương kim vô địch
Sheriff Tiraspol
13

Nhiều danh hiệu nhất
Sheriff Tiraspol
13
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Round 0
Round 0
Round 0
unknown
unknown
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
| Đội bóng | G | ||
|---|---|---|---|
| 1 | ![]() Jayder Asprilla | ![]() | 3 |
| 2 | ulrich jaures loukou | ![]() | 3 |
| 2 | ![]() K. Loukou | ![]() | 3 |
| 3 | Jonathas Abimael Da Silva Conceição | ![]() | 3 |
| 4 | ![]() Victor·Bogaciuc | ![]() | 2 |
| 5 | ![]() Mamady·Diarra | ![]() | 2 |
| 6 | ![]() Matteo Amoroso Dos Santos | ![]() | 2 |
| 7 | ![]() Dan Puscas | ![]() | 2 |
| 8 | ![]() Sibiry Keita | ![]() | 2 |
| 9 | ![]() Denis Kozlovskiy | ![]() | 2 |












Nicolae Rotaru
Ovidiu David
Vlad Lupașco
A. Mija
Mihai Lupan
Serafim·Cojocari
Emil Tîmbur
Vladimir Ambros
Amarildo Gjoni
Marcello souza de gesteira
Luis Phelipe
Thiago Ceijas
Danila Forov