Adailton

Adailton

Yokohama FC

Yokohama FC

0Theo dõi

Thông tin chung

Yokohama FC

Yokohama FC

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

06/12/1990 (35y)

Chiều cao

176 cm

Số áo

90

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€200K

Điểm số trung bình

4

6.4

2-1

0

2-1

7.38

0-3

0

1-0

0

0-1

6.81

2-2

6.56

3-3

0

4-1

6.57

3-1

6.71

1-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Điểm yếu

Chuyền bóng

LW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/08)

€200K

Cao nhất (2023/01/05)

€900K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Japanese league cup winner

Japanese league cup winner

2020

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/07/29

Yokohama FC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Remo - PA

2024/12/31

Remo - PA

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Ventforet Kofu

2024/01/09

Ventforet Kofu

Ký hợp đồng

--

Đến từ: FC Tokyo

2020/01/03

FC Tokyo

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Jubilo Iwata

2016/01/07

Jubilo Iwata

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Parana PR

Đội bóng

06/06

2 - 1

15’

0

0

-

6.4

30/05

2 - 1

1’

0

0

-

0

23/05

0 - 3

9’

1

0

-

7.4

17/05

1 - 0

30’

1

0

-

0

10/05

0 - 1

-

0

0

-

0

06/05

2 - 2

56’

0

0

-

6.8

02/05

3 - 3

32’

0

0

-

6.6

29/04

4 - 1

-

0

0

-

0

25/04

3 - 1

15’

0

0

-

6.6

19/04

1 - 3

12’

0

0

-

6.7

Yokohama FC

5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

19

Trận đá chính

19

Số phút trung bình mỗi trận

21.4

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

5

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

81.4

Cú sút mỗi trận

1.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.6

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

3.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

4.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.2

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.1

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/29

Ký hợp đồng

--

2024/12/31

Ký hợp đồng

--

2024/01/09

Ký hợp đồng

--

2020/01/03

Ký hợp đồng

--

2016/01/07

Ký hợp đồng

--

2015/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2015/01/09

Cho mượn

--

2014/08/06

Ký hợp đồng

--

2013/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2013/07/31

Cho mượn

--

2013/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2012/12/31

Cho mượn

--

2012/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2012/06/30

Cho mượn

--

2012/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2012/01/31

Cho mượn

--

2011/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2009/12/31

Ký hợp đồng

--

2008/12/31

Ký hợp đồng

--

Japanese league cup winner

1