Lukáš Masopust

Lukáš Masopust

Slovan Liberec

Slovan Liberec

0Theo dõi

Thông tin chung

Slovan Liberec

Slovan Liberec

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2028

Quốc tịch

Czech Republic

Ngày sinh

12/02/1993 (34y)

Chiều cao

179 cm

Số áo

26

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€250K

Điểm số trung bình

4.7

8

2-1

6.77

0-2

6.31

1-0

5.61

2-0

0

1-2

0

1-2

5.83

3-1

7.41

2-1

6.61

1-1

0

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Tiền vệ trung tâm

Điểm mạnh

Rê bóng

Tạt bóng

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Dễ mắc lỗi

DR
MC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/19)

€225K

Cao nhất (2024/09/26)

€800K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Czech champion

Czech champion

2024-2025

Czech cup winner

Czech cup winner

2022-2023

Czech champion

Czech champion

2020-2021

Czech cup winner

Czech cup winner

2020-2021

Czech champion

Czech champion

2019-2020

Czech champion

Czech champion

2018-2019

Czech cup winner

Czech cup winner

2018-2019

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/06/30

Slovan Liberec

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Slavia Praha

2025/06/30

Slovan Liberec

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Slavia Praha

2025/06/29

Slavia Praha

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Slovan Liberec

2025/06/29

Slavia Praha

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Slovan Liberec

2025/01/12

Slovan Liberec

Cho mượn

--

Đến từ: Slavia Praha

Đội bóng

24/05

2 - 1

90’

0

0

-

8

17/05

0 - 2

90’

0

0

-

6.8

13/05

1 - 0

29’

0

0

-

6.3

09/05

2 - 0

73’

0

0

5.6

02/05

1 - 2

-

0

0

-

0

25/04

1 - 2

-

0

0

-

0

12/04

3 - 1

65’

0

0

-

5.8

04/04

2 - 1

77’

0

1

-

7.4

15/03

1 - 1

22’

0

0

-

6.6

07/03

0 - 1

-

0

0

-

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

--

2025/06/30

Ký hợp đồng

--

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2025/01/12

Cho mượn

--

2025/01/12

Cho mượn

--

2018/12/31

Chuyển nhượng

$0.59M €

2018/12/31

Chuyển nhượng

$0.59M €

2014/12/31

Ký hợp đồng

--

2014/12/31

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2010/06/30

Ký hợp đồng

--

2010/06/30

Ký hợp đồng

--

2008/06/30

Ký hợp đồng

--

2008/06/30

Ký hợp đồng

--

2004/08/11

Ký hợp đồng

--

2001/01/21

Ký hợp đồng

--

Czech champion

4
Slavia Praha

2024-2025

Slavia Praha

2020-2021

Slavia Praha

2019-2020

Slavia Praha

2018-2019

Czech cup winner

3
Slavia Praha

2022-2023

Slavia Praha

2020-2021

Slavia Praha

2018-2019