
Slovan Liberec
Czech Republic
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật

Ghi bàn nhiều nhất
Krollis Raimonds
8

Kiến tạo nhiều nhất
Marek Icha
5

Vua phá lưới
Simon Gabriel
7.2
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Czech cup winner
2014-2015
Czech champion
2011-2012
Czech champion
2005-2006
Thông tin câu lạc bộ
Thành lập | 0 |
|---|---|
Thành phố | Liberec |
Sân vận động | Stadion u Nisy |
Sức chứa | 9900 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Tipsport Cup

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Tipsport Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Super Cup

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Tipsport Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

International Club Friendly

International Club Friendly
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 30 | 40 | 71 | |
| 2 | Sparta Praha | 30 | 27 | 63 | |
| 3 | FC Viktoria Plzen | 30 | 16 | 53 | |
| 4 | Baumit Jablonec | 30 | 8 | 51 | |
| 5 | Hradec Kralove | 30 | 9 | 49 | |
| 6 | Slovan Liberec | 30 | 13 | 46 | |
| 7 | Sigma Olomouc | 30 | 0 | 43 | |
| 8 | Pardubice | 30 | -7 | 41 | |
| 9 | MFK Karvina | 30 | -8 | 39 | |
| 10 | Bohemians 1905 | 30 | -9 | 36 | |
| 11 | Mlada Boleslav | 30 | -8 | 35 | |
| 12 | FC Zlín | 30 | -11 | 34 | |
| 13 | Teplice | 30 | -9 | 29 | |
| 14 | Dukla Prague | 30 | -22 | 23 | |
| 15 | Synot Slovacko | 30 | -19 | 23 | |
| 16 | Banik Ostrava | 30 | -20 | 22 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 5 | 3 | 80 | |
| 2 | Sparta Praha | 5 | 8 | 76 | |
| 3 | FC Viktoria Plzen | 5 | 6 | 63 | |
| 4 | Hradec Kralove | 5 | 0 | 56 | |
| 5 | Baumit Jablonec | 5 | -10 | 55 | |
| 6 | Slovan Liberec | 5 | -7 | 46 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teplice | 5 | 7 | 42 | |
| 2 | FC Zlín | 5 | -2 | 41 | |
| 3 | Mlada Boleslav | 5 | 0 | 40 | |
| 4 | Synot Slovacko | 5 | -2 | 30 | |
| 5 | Banik Ostrava | 5 | 3 | 29 | |
| 6 | Dukla Prague | 5 | -6 | 26 |
Title Play-offs
Placement Matches
UEFA EL Qualification
Relegation Play-offs
UEFA CL group stage
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 15 | 25 | 39 | |
| 2 | Sparta Praha | 15 | 17 | 36 | |
| 3 | Hradec Kralove | 15 | 10 | 28 | |
| 4 | Sigma Olomouc | 15 | 6 | 28 | |
| 5 | FC Viktoria Plzen | 15 | 7 | 26 | |
| 6 | Baumit Jablonec | 15 | 7 | 26 | |
| 7 | Slovan Liberec | 15 | 9 | 26 | |
| 8 | Pardubice | 15 | -7 | 20 | |
| 9 | FC Zlín | 15 | -1 | 19 | |
| 10 | Bohemians 1905 | 15 | -4 | 18 | |
| 11 | Mlada Boleslav | 15 | -5 | 18 | |
| 12 | MFK Karvina | 15 | -4 | 17 | |
| 13 | Teplice | 15 | -3 | 15 | |
| 14 | Synot Slovacko | 15 | -4 | 15 | |
| 15 | Dukla Prague | 15 | -8 | 14 | |
| 16 | Banik Ostrava | 15 | -6 | 14 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Viktoria Plzen | 3 | 9 | 9 | |
| 2 | Sparta Praha | 3 | 3 | 7 | |
| 3 | Slavia Praha | 3 | 4 | 6 | |
| 4 | Hradec Kralove | 2 | 3 | 6 | |
| 5 | Baumit Jablonec | 2 | 1 | 4 | |
| 6 | Slovan Liberec | 2 | -3 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teplice | 3 | 3 | 7 | |
| 2 | FC Zlín | 3 | 0 | 6 | |
| 3 | Banik Ostrava | 2 | 2 | 4 | |
| 4 | Synot Slovacko | 2 | -2 | 3 | |
| 5 | Mlada Boleslav | 3 | -3 | 1 | |
| 6 | Dukla Prague | 2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA EL Qualification
UEFA qualifying
UEFA CL group stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 15 | 15 | 32 | |
| 2 | Sparta Praha | 15 | 10 | 27 | |
| 3 | FC Viktoria Plzen | 15 | 9 | 27 | |
| 4 | Baumit Jablonec | 15 | 1 | 25 | |
| 5 | MFK Karvina | 15 | -4 | 22 | |
| 6 | Hradec Kralove | 15 | -1 | 21 | |
| 7 | Pardubice | 15 | 0 | 21 | |
| 8 | Slovan Liberec | 15 | 4 | 20 | |
| 9 | Bohemians 1905 | 15 | -5 | 18 | |
| 10 | Mlada Boleslav | 15 | -3 | 17 | |
| 11 | Sigma Olomouc | 15 | -6 | 15 | |
| 12 | FC Zlín | 15 | -10 | 15 | |
| 13 | Teplice | 15 | -6 | 14 | |
| 14 | Dukla Prague | 15 | -14 | 9 | |
| 15 | Synot Slovacko | 15 | -15 | 8 | |
| 16 | Banik Ostrava | 15 | -14 | 8 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sparta Praha | 2 | 5 | 6 | |
| 2 | Slavia Praha | 2 | -1 | 3 | |
| 3 | FC Viktoria Plzen | 2 | -3 | 1 | |
| 4 | Hradec Kralove | 3 | -3 | 1 | |
| 5 | Baumit Jablonec | 3 | -11 | 0 | |
| 6 | Slovan Liberec | 3 | -4 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teplice | 2 | 4 | 6 | |
| 2 | Mlada Boleslav | 2 | 3 | 4 | |
| 3 | Synot Slovacko | 3 | 0 | 4 | |
| 4 | Banik Ostrava | 3 | 1 | 3 | |
| 5 | Dukla Prague | 3 | -2 | 3 | |
| 6 | FC Zlín | 2 | -2 | 1 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA EL Qualification
UEFA qualifying
UEFA CL group stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
Điểm số
Xem tất cảSố phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí

Czech champion

Czech cup winner
































Dominik Plechaty
Michal Hlavatý
Ahmad Ghali Abubakar
toumani diakite
Benjamin Nyarko
Ivan Varfolomeev